Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng
N5 生
SINH
ÂM ON
セイ・ショウ
ÂM KUN
い.きる・う.む・う.まれる・なま
NGHĨA
sống, sinh, sinh ra
💡 CÁCH NHỚ

Một mầm cây mọc lên khỏi mặt đất → sự sống SINH 生.

✏️ CÁCH VIẾT
Thứ tự nét 生
CẤU TẠO生 (SINH)
📖 TỪ VỰNG LIÊN QUAN
Hiển thị 13/13 từ
Âm On セイ・ショウ · 8 từ - đọc khi ghép với Hán tự khác
先生 せんせい giáo viên, thầy cô
学生 がくせい học sinh, sinh viên
生活 せいかつ cuộc sống, sinh hoạt
生徒 せいと học sinh
一生 いっしょう cả đời, một đời
生産 せいさん sản xuất
生物 せいぶつ sinh vật
誕生日 たんじょうび sinh nhật
Âm Kun い.きる・う.む・う.まれる・なま · 5 từ - đọc khi đứng riêng, có okurigana
生きる いきる sống
生まれる うまれる được sinh ra
生む うむ sinh, tạo ra
生き物 いきもの sinh vật
生まれ うまれ nơi/ngày sinh, xuất thân