01. ~際(に)・~際は(さいに・さいは)
- 1 Khi... / Vào lúc...
- 2 Nhân dịp... / Trong trường hợp...
Cách dùng
1. Diễn tả thời điểm xảy ra một hành động hoặc sự việc
Dùng khi muốn nói một hành động hoặc sự việc xảy ra vào một thời điểm cụ thể.
~際(に) có nghĩa gần giống ~とき(に), nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn bản, thông báo, hướng dẫn hoặc tình huống công việc.
日本へ行く際に、パスポートを忘れないでください。
Khi đi Nhật Bản, hãy nhớ mang theo hộ chiếu.
お帰りの際は、忘れ物がないかご確認ください。
Khi ra về, vui lòng kiểm tra xem có bỏ quên đồ đạc không.
2. Diễn tả điều cần chú ý hoặc thực hiện trong một tình huống
Thường dùng trong các câu hướng dẫn, yêu cầu, nhắc nhở hoặc quy định.
Trong cách dùng này, ~際は thường dùng để nêu tình huống làm điều kiện cho lời hướng dẫn ở vế sau.
機械を使用する際は、必ず説明書を読んでください。
Khi sử dụng máy móc, nhất định hãy đọc sách hướng dẫn.
地震が発生した際は、慌てずに安全な場所へ避難してください。
Trong trường hợp xảy ra động đất, hãy bình tĩnh sơ tán đến nơi an toàn.
3. Diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ
Có thể sử dụng ~際(に) với động từ thể た để nói về thời điểm một sự việc đã xảy ra.
日本を訪れた際に、京都の古いお寺を見学しました。
Khi đến thăm Nhật Bản, tôi đã tham quan những ngôi chùa cổ ở Kyoto.
面接を受けた際に、仕事の経験について質問されました。
Khi tham gia phỏng vấn, tôi đã được hỏi về kinh nghiệm làm việc.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển | V 辞書形 + 際(に)/ 際は |
| Động từ thể た | V た形 + 際(に)/ 際は |
| Danh từ | N + の + 際(に)/ 際は |
Ví dụ
-
1
海外へ旅行する際には、保険に入っておいたほうがいいです。
Khi đi du lịch nước ngoài, tốt nhất bạn nên mua bảo hiểm trước.
-
2
この建物に入る際は、受付で名前を書いてください。
Khi vào tòa nhà này, vui lòng ghi tên tại quầy lễ tân.
-
3
パソコンを購入する際に、店員にいろいろ相談しました。
Khi mua máy tính, tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng nhiều điều.
-
4
ご利用の際は、こちらのカードをお見せください。
Khi sử dụng dịch vụ, vui lòng xuất trình thẻ này.
-
5
契約の際には、内容を十分に確認してください。
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ nội dung.
-
6
日本に留学した際に、多くの友達ができました。
Khi du học Nhật Bản, tôi đã kết bạn được với nhiều người.
-
7
お困りの際は、遠慮なくスタッフにお声がけください。
Khi gặp khó khăn, xin đừng ngần ngại liên hệ với nhân viên.
-
8
事故が起きた際は、すぐに警察へ連絡してください。
Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy liên lạc với cảnh sát ngay.
-
9
退職する際に、お世話になった方々にお礼を伝えました。
Khi nghỉ việc, tôi đã gửi lời cảm ơn đến những người từng giúp đỡ mình.
-
10
非常の際は、この階段を使って避難してください。
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang này để sơ tán.
Lưu ý
1 ~際(に) mang sắc thái trang trọng hơn ~とき(に)
Cả hai đều có nghĩa là “khi”, nhưng cách sử dụng có sự khác biệt.
- ~とき(に): dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
- ~際(に): thường dùng trong văn viết, thông báo, hướng dẫn và tình huống trang trọng.
日本を訪れた際に、友人と再会しました。
Khi đến thăm Nhật Bản, tôi đã gặp lại bạn.
日本へ行くとき、友達に会いました。
Khi đi Nhật Bản, tôi đã gặp bạn.
2 Danh từ phải kết hợp với の
Khi sử dụng danh từ, cần thêm の trước 際.
- 契約の際: khi ký hợp đồng
- 面接の際: khi phỏng vấn
- 緊急の際: trong trường hợp khẩn cấp
面接の際は、時間に遅れないようにしてください。
Khi đi phỏng vấn, hãy chú ý đừng đến muộn.
3 ~際(に) không phù hợp với mọi tình huống giao tiếp hằng ngày
Vì mang sắc thái trang trọng, ~際(に) thường không tự nhiên bằng ~とき trong những câu nói thông thường về sinh hoạt cá nhân.
Ví dụ, khi nói “Khi đói, tôi ăn cơm”, nên dùng:
お腹がすいたとき、ご飯を食べます。
Khi đói, tôi ăn cơm.
Không cần dùng ~際(に) trong tình huống này.
Phân biệt ~際に và ~際は
~際に
Nhấn mạnh thời điểm xảy ra hành động hoặc sự việc.
入社した際に、必要な書類を提出しました。
Khi vào công ty, tôi đã nộp các giấy tờ cần thiết.
~際は
Thường dùng khi đưa ra hướng dẫn, yêu cầu hoặc quy định áp dụng trong một tình huống.
入社する際は、必要な書類を提出してください。
Khi vào công ty, vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết.
💡 Cả hai có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp. Khác biệt chủ yếu nằm ở cách nhấn mạnh thời điểm hay tình huống, không phải quy tắc bắt buộc.
Phân biệt động từ thể từ điển và thể た
V 辞書形 + 際(に)
Thường dùng khi nói về hành động sắp thực hiện, tình huống trong tương lai hoặc quy định chung.
出発する際に、もう一度荷物を確認してください。
Khi chuẩn bị xuất phát, hãy kiểm tra hành lý một lần nữa.
V た形 + 際(に)
Thường dùng khi kể lại một sự việc đã xảy ra hoặc lấy thời điểm của một hành động đã hoàn thành làm mốc.
日本を訪れた際に、富士山を見ました。
Khi đến thăm Nhật Bản, tôi đã nhìn thấy núi Phú Sĩ.
Lưu ý: Thể た không phải lúc nào cũng chỉ quá khứ của toàn câu. Nó còn có thể diễn tả một hành động đã hoàn thành trước hành động khác.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~際(に)・~際は.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本へ () 際には、パスポートを忘れないでください。 (行く)
行く là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước 際. 行く際には diễn tả thời điểm đi Nhật Bản và đưa ra lời nhắc nhở.
Dịch câu:
Khi đi Nhật Bản, hãy nhớ mang theo hộ chiếu.
-
2
この機械を () 際は、必ず説明書を読んでください。 (使用する)
使用する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước 際. Câu đưa ra quy định cần thực hiện khi sử dụng máy móc.
Dịch câu:
Khi sử dụng máy móc này, nhất định hãy đọc sách hướng dẫn.
-
3
日本を () 際に、京都の古いお寺を見学しました。 (訪れる)
訪れる là động từ nhóm 2, chia thể た thành 訪れた. 訪れた際に dùng để kể lại một sự việc xảy ra trong chuyến thăm Nhật Bản trước đây.
Dịch câu:
Khi đến thăm Nhật Bản, tôi đã tham quan những ngôi chùa cổ ở Kyoto.
-
4
() 際には、内容を十分に確認してください。 (契約)
契約 là danh từ, cần thêm の trước 際. 契約の際には có nghĩa là “khi ký hợp đồng”.
Dịch câu:
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ nội dung.
-
5
お () 際は、忘れ物がないかご確認ください。 (帰り)
帰り là danh từ, kết hợp với の + 際. お帰りの際は là cách diễn đạt lịch sự, thường dùng trong thông báo hoặc hướng dẫn khách hàng.
Dịch câu:
Khi ra về, vui lòng kiểm tra xem có bỏ quên đồ đạc không.
-
6
面接を () 際に、仕事の経験について質問されました。 (受ける)
受ける là động từ nhóm 2, chia thể た thành 受けた. Câu kể lại một sự việc xảy ra khi người nói tham gia phỏng vấn.
Dịch câu:
Khi tham gia phỏng vấn, tôi đã được hỏi về kinh nghiệm làm việc.
-
7
この建物に () 際は、受付で名前を書いてください。 (入る)
入る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước 際. 入る際は dùng để nêu quy định khi vào tòa nhà.
Dịch câu:
Khi vào tòa nhà này, vui lòng ghi tên tại quầy lễ tân.
-
8
() 際は、この階段を使って避難してください。 (非常)
非常 là danh từ, cần thêm の trước 際. 非常の際は có nghĩa là “trong trường hợp khẩn cấp”.
Dịch câu:
Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang này để sơ tán.
-
9
会社を () 際に、お世話になった方々にお礼を伝えました。 (退職する)
退職する là động từ nhóm 3, chia thể た thành 退職した. Câu kể lại việc cảm ơn những người đã giúp đỡ mình vào dịp nghỉ việc.
Dịch câu:
Khi nghỉ việc, tôi đã gửi lời cảm ơn đến những người từng giúp đỡ mình.
-
10
海外へ () 際には、保険に入っておいたほうがいいです。 (旅行する)
旅行する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước 際. Câu đưa ra lời khuyên cho tình huống đi du lịch nước ngoài.
Dịch câu:
Khi đi du lịch nước ngoài, tốt nhất bạn nên mua bảo hiểm trước.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.