10. ~つつある
Cách dùng
1. Diễn tả một sự thay đổi đang trong quá trình diễn ra
~つつある được sử dụng khi một tình trạng hoặc sự việc đang dần thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Mẫu này nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra, chưa hoàn toàn kết thúc.
Thường được sử dụng khi nói về những thay đổi trong xã hội, kinh tế, môi trường, khoa học, công nghệ hoặc tình trạng sức khỏe.
Ví dụ:
日本では、少子高齢化が進みつつある。
Ở Nhật Bản, tình trạng ít trẻ em và già hóa dân số đang ngày càng gia tăng.
新しい治療法によって、患者の病状は改善しつつある。
Nhờ phương pháp điều trị mới, tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần cải thiện.
2. Diễn tả sự thay đổi diễn ra từng bước
~つつある thường được sử dụng khi một sự thay đổi không xảy ra ngay lập tức mà tiến triển dần dần theo thời gian.
Mẫu này có thể diễn tả cả sự thay đổi tích cực và tiêu cực.
Ví dụ:
インターネットの普及によって、私たちの生活は変わりつつある。
Do sự phổ biến của Internet, cuộc sống của chúng ta đang dần thay đổi.
長年の努力が実を結び、会社の経営状況は改善しつつある。
Nhờ những nỗ lực trong nhiều năm bắt đầu mang lại kết quả, tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.
3. Thường được sử dụng trong văn viết hoặc những tình huống trang trọng
~つつある mang sắc thái trang trọng hơn ~ている và thường xuất hiện trong báo chí, báo cáo, bài nghiên cứu hoặc các bài viết phân tích xu hướng.
Mẫu này đặc biệt phù hợp khi mô tả những thay đổi đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
Ví dụ:
地球温暖化の影響で、世界各地の気候が変化しつつある。
Do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, khí hậu ở nhiều nơi trên thế giới đang dần thay đổi.
近年、働き方に対する人々の考え方が変わりつつある。
Trong những năm gần đây, quan niệm của mọi người về cách làm việc đang dần thay đổi.
Cấu trúc
| Động từ thể ます (bỏ ます) | Vます + つつある |
| 増えます → 増えつつある – Đang dần tăng lên. | 減ります → 減りつつある – Đang dần giảm xuống. |
| ~つつある kết hợp với động từ thể ます sau khi bỏ ます. | Không kết hợp trực tiếp với tính từ đuôi い, tính từ đuôi な hoặc danh từ. |
| 高い → 高くなる → 高くなりつつある | 便利だ → 便利になる → 便利になりつつある |
Ví dụ
-
1
最近、若者の働き方に対する考え方が変わりつつある。
Gần đây, quan niệm của người trẻ về cách làm việc đang dần thay đổi.
-
2
新しい治療法のおかげで、患者の病状は改善しつつある。
Nhờ phương pháp điều trị mới, tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần cải thiện.
-
3
この地域では、若者の人口が少しずつ減りつつある。
Ở khu vực này, dân số trẻ đang dần giảm xuống.
-
4
技術の進歩によって、私たちの生活は大きく変わりつつある。
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta đang dần thay đổi đáng kể.
-
5
地球温暖化の影響で、北極の氷が減りつつある。
Do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, lượng băng ở Bắc Cực đang dần giảm xuống.
-
6
長年の努力が実を結び、会社の経営状況は改善しつつある。
Nhờ những nỗ lực trong nhiều năm bắt đầu mang lại kết quả, tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.
-
7
インターネットの普及によって、新聞を読む人が減りつつある。
Do sự phổ biến của Internet, số người đọc báo giấy đang dần giảm xuống.
-
8
最近、健康に対する人々の意識が高まりつつある。
Gần đây, ý thức của mọi người về sức khỏe đang dần được nâng cao.
-
9
この町では、新しい住宅が増え、街並みが変わりつつある。
Ở thị trấn này, số nhà ở mới đang tăng lên và cảnh quan đường phố đang dần thay đổi.
-
10
環境保護への関心が高まり、再生可能エネルギーの利用が広がりつつある。
Mối quan tâm đến bảo vệ môi trường ngày càng tăng, khiến việc sử dụng năng lượng tái tạo đang dần được mở rộng.
Lưu ý
1 Thường kết hợp với các động từ diễn tả sự thay đổi
| Động từ | ~つつある | Nghĩa |
|---|---|---|
| 増える | 増えつつある | Đang dần tăng |
| 減る | 減りつつある | Đang dần giảm |
| 変わる | 変わりつつある | Đang dần thay đổi |
| 改善する | 改善しつつある | Đang dần cải thiện |
| 悪化する | 悪化しつつある | Đang dần xấu đi |
| 発展する | 発展しつつある | Đang dần phát triển |
| 広がる | 広がりつつある | Đang dần lan rộng |
| 高まる | 高まりつつある | Đang dần tăng cao |
~つつある thường không sử dụng với những hành động đơn lẻ, diễn ra trong thời gian ngắn như 座る、買う、食べる nếu không có ngữ cảnh đặc biệt thể hiện một quá trình biến đổi.
2 ~つつある có thể biến đổi theo thì và cách nối câu
~つつある
Diễn tả quá trình thay đổi đang diễn ra.
経済は回復しつつある。
Nền kinh tế đang dần phục hồi.
~つつあった
Diễn tả quá trình thay đổi đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
当時、経済は回復しつつあった。
Vào thời điểm đó, nền kinh tế đang dần phục hồi.
~つつあり
Dùng để nối với mệnh đề phía sau, thường gặp trong văn viết.
経済は回復しつつあり、雇用状況も改善している。
Nền kinh tế đang dần phục hồi và tình hình việc làm cũng đang được cải thiện.
💡 Dù ở dạng ~つつある、~つつあった hay ~つつあり, động từ phía trước vẫn sử dụng thể ます bỏ ます.
Phân biệt ~つつある và ~ている
Cả hai mẫu đều có thể diễn tả một sự việc đang diễn ra, nhưng trọng tâm khác nhau.
~つつある
Nhấn mạnh một sự thay đổi đang trong quá trình diễn ra.
町の様子が変わりつつある。
Diện mạo thị trấn đang dần thay đổi.
~ている
Diễn tả một hành động đang diễn ra, một trạng thái hoặc một sự thay đổi đang tiếp diễn.
町の様子が変わっている。
Diện mạo thị trấn đã thay đổi so với trước.
💡 ~つつある nhấn mạnh quá trình biến đổi chưa hoàn tất, còn ~ている có phạm vi sử dụng rộng hơn và có thể diễn tả cả trạng thái kết quả.
Phân biệt ~つつある và ~一方だ
~つつある
Nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra, không nhất thiết khẳng định xu hướng sẽ tiếp tục theo cùng một chiều.
地方の人口は減りつつある。
Dân số ở các địa phương đang dần giảm xuống.
~一方だ
Nhấn mạnh xu hướng thay đổi liên tục theo một chiều hướng.
地方の人口は減る一方だ。
Dân số ở các địa phương cứ ngày càng giảm.
💡 ~つつある tập trung vào quá trình thay đổi, còn ~一方だ nhấn mạnh xu hướng tiếp diễn theo một hướng.
Phân biệt ~つつある và ~ばかりだ
~つつある
Diễn tả một sự thay đổi đang dần diễn ra, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
患者の病状は改善しつつある。
Tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần cải thiện.
~ばかりだ
Diễn tả một tình trạng cứ tiếp tục thay đổi theo một chiều hướng, thường mang sắc thái tiêu cực.
患者の病状は悪化するばかりだ。
Tình trạng bệnh của bệnh nhân cứ ngày càng xấu đi.
💡 ~つつある thường mô tả quá trình thay đổi một cách khách quan, còn ~ばかりだ thường nhấn mạnh sự tiếp diễn theo chiều hướng không mong muốn.
Phân biệt ~つつある và ~ていく
~つつある
Nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra ở thời điểm được nói đến.
社会の仕組みが変わりつつある。
Cơ cấu xã hội đang dần thay đổi.
~ていく
Nhấn mạnh sự thay đổi tiếp tục diễn ra từ một thời điểm hướng về tương lai.
社会の仕組みはこれからも変わっていくだろう。
Cơ cấu xã hội có lẽ sẽ tiếp tục thay đổi trong tương lai.
💡 ~つつある tập trung vào quá trình đang diễn ra, còn ~ていく nhấn mạnh sự tiếp diễn hướng về tương lai.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~つつある.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
最近、若者の働き方に対する考え方が () つつあります。 (変わる)
変わる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 変わります → bỏ ます → 変わり.
Cấu trúc: 変わりつつある
Dịch câu:
Gần đây, quan niệm của người trẻ về cách làm việc đang dần thay đổi.
-
2
新しい治療法のおかげで、患者の病状は () つつあります。 (改善する)
改善する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể ます: 改善します → bỏ ます → 改善し.
Cấu trúc: 改善しつつある
Dịch câu:
Nhờ phương pháp điều trị mới, tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần cải thiện.
-
3
この地域では、若者の人口が少しずつ () つつあります。 (減る)
減る là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 減ります → bỏ ます → 減り.
Cấu trúc: 減りつつある
Dịch câu:
Ở khu vực này, dân số trẻ đang dần giảm xuống.
-
4
技術の進歩によって、私たちの生活は大きく () つつあります。 (変わる)
変わる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 変わります → bỏ ます → 変わり.
Cấu trúc: 変わりつつある
Dịch câu:
Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta đang dần thay đổi đáng kể.
-
5
地球温暖化の影響で、北極の氷が () つつあります。 (減る)
減る là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 減ります → bỏ ます → 減り.
Cấu trúc: 減りつつある
Dịch câu:
Do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, lượng băng ở Bắc Cực đang dần giảm xuống.
-
6
長年の努力が実を結び、会社の経営状況は () つつあります。 (改善する)
改善する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể ます: 改善します → bỏ ます → 改善し.
Cấu trúc: 改善しつつある
Dịch câu:
Nhờ những nỗ lực trong nhiều năm bắt đầu mang lại kết quả, tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.
-
7
インターネットの普及によって、新聞を読む人が () つつあります。 (減る)
減る là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 減ります → bỏ ます → 減り.
Cấu trúc: 減りつつある
Dịch câu:
Do sự phổ biến của Internet, số người đọc báo giấy đang dần giảm xuống.
-
8
最近、健康に対する人々の意識が () つつあります。 (高まる)
高まる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 高まります → bỏ ます → 高まり.
Cấu trúc: 高まりつつある
Dịch câu:
Gần đây, ý thức của mọi người về sức khỏe đang dần được nâng cao.
-
9
この町では、新しい住宅が増え、街並みが () つつあります。 (変わる)
変わる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 変わります → bỏ ます → 変わり.
Cấu trúc: 変わりつつある
Dịch câu:
Ở thị trấn này, số nhà ở mới đang tăng lên và cảnh quan đường phố đang dần thay đổi.
-
10
環境保護への関心が高まり、再生可能エネルギーの利用が () つつあります。 (広がる)
広がる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 広がります → bỏ ます → 広がり.
Cấu trúc: 広がりつつある
Dịch câu:
Mối quan tâm đến bảo vệ môi trường ngày càng tăng, khiến việc sử dụng năng lượng tái tạo đang dần được mở rộng.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.