Danh sách

10. ~つつある

Nghĩa: Đang dần... / Đang trong quá trình... / Đang có xu hướng...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます)
Ví dụ
増えます → 増えつつある – Đang dần tăng lên.
Lưu ý về cách kết hợp
~つつある kết hợp với động từ thể ます sau khi bỏ ます.
Ví dụ
高い → 高くなる → 高くなりつつある

Ví dụ

  • 1

    Gần đây, quan niệm của người trẻ về cách làm việc đang dần thay đổi.

  • 2

    Nhờ phương pháp điều trị mới, tình trạng bệnh của bệnh nhân đang dần cải thiện.

  • 3

    Ở khu vực này, dân số trẻ đang dần giảm xuống.

  • 4

    Nhờ sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta đang dần thay đổi đáng kể.

  • 5

    Do ảnh hưởng của hiện tượng nóng lên toàn cầu, lượng băng ở Bắc Cực đang dần giảm xuống.

  • 6

    Nhờ những nỗ lực trong nhiều năm bắt đầu mang lại kết quả, tình hình kinh doanh của công ty đang dần được cải thiện.

  • 7

    Do sự phổ biến của Internet, số người đọc báo giấy đang dần giảm xuống.

  • 8

    Gần đây, ý thức của mọi người về sức khỏe đang dần được nâng cao.

  • 9

    Ở thị trấn này, số nhà ở mới đang tăng lên và cảnh quan đường phố đang dần thay đổi.

  • 10

    Mối quan tâm đến bảo vệ môi trường ngày càng tăng, khiến việc sử dụng năng lượng tái tạo đang dần được mở rộng.

Lưu ý

1 Thường kết hợp với các động từ diễn tả sự thay đổi

2 ~つつある có thể biến đổi theo thì và cách nối câu

Phân biệt ~つつある và ~ている

Phân biệt ~つつある và ~一方だ

Phân biệt ~つつある và ~ばかりだ

Phân biệt ~つつある và ~ていく

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~(よ)うとする・~(よ)うとしている・~(よ)うとしない Bài tiếp theo ~つつ