11. ~つつ
- 1 Vừa… vừa…: Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
- 2 Mặc dù… nhưng… / Dù biết… nhưng vẫn…: Diễn tả sự tương phản giữa nhận thức, suy nghĩ hoặc cảm xúc với hành động thực tế.
Cách dùng
1. ~つつ: Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời
~つつ được sử dụng khi một người thực hiện hai hành động cùng lúc, tương tự ~ながら.
Mẫu này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc cách diễn đạt trang trọng. Hai hành động thường có cùng chủ thể, trong đó hành động ở mệnh đề sau thường là hành động chính.
Ví dụ:
音楽を聞きつつ、レポートを書いている。
Tôi vừa nghe nhạc vừa viết báo cáo.
彼は家族を支えつつ、大学で勉強を続けている。
Anh ấy vừa chu cấp cho gia đình vừa tiếp tục học đại học.
2. ~つつ: Diễn tả sự tương phản giữa nhận thức và hành động
~つつ cũng được sử dụng khi người nói nhận thức, suy nghĩ hoặc cảm nhận được một điều nhưng hành động thực tế lại trái với điều đó.
Cách dùng này thường kết hợp với những động từ thể hiện nhận thức, suy nghĩ hoặc cảm xúc như:
- 知る: Biết.
- 分かる: Hiểu, nhận ra.
- 思う: Nghĩ.
- 感じる: Cảm thấy.
- 認める: Thừa nhận.
Trong trường hợp này, ~つつ có thể kết hợp với も thành ~つつも để nhấn mạnh sự tương phản, mang nghĩa “mặc dù… nhưng…”.
Ví dụ:
体に悪いと知りつつ、毎日たばこを吸っている。
Dù biết có hại cho sức khỏe nhưng anh ấy vẫn hút thuốc mỗi ngày.
彼の意見が正しいと思いつつも、素直に賛成できなかった。
Mặc dù nghĩ rằng ý kiến của anh ấy đúng nhưng tôi vẫn không thể thẳng thắn đồng ý.
Cấu trúc
| Động từ thể ます (bỏ ます) | Vます + つつ |
Ví dụ
-
1
彼は会社で働きつつ、夜間大学に通っている。
Anh ấy vừa đi làm ở công ty vừa theo học đại học vào buổi tối.
-
2
将来のことを考えつつ、大学の進学先を決めた。
Tôi vừa cân nhắc về tương lai vừa quyết định trường đại học sẽ theo học.
-
3
彼女は子どもを育てつつ、自分の仕事も続けている。
Cô ấy vừa nuôi dạy con vừa tiếp tục công việc của mình.
-
4
医師は患者の様子を観察しつつ、治療を進めている。
Bác sĩ vừa theo dõi tình trạng bệnh nhân vừa tiến hành điều trị.
-
5
彼は周囲の意見を聞きつつ、慎重に計画を立てている。
Anh ấy vừa lắng nghe ý kiến của những người xung quanh vừa cẩn thận lập kế hoạch.
-
6
夜更かしは体に悪いと分かりつつ、つい遅くまで起きてしまう。
Dù biết thức khuya có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn thường vô tình thức đến khuya.
-
7
彼女に謝らなければならないと思いつつも、なかなか言い出せなかった。
Dù nghĩ rằng mình phải xin lỗi cô ấy nhưng tôi mãi vẫn không thể mở lời.
-
8
無理だと感じつつも、最後まで挑戦することにした。
Dù cảm thấy điều đó khó có thể thực hiện được nhưng tôi vẫn quyết định thử sức đến cùng.
-
9
彼の説明に疑問を持ちつつも、その場では何も言わなかった。
Mặc dù có nghi ngờ về lời giải thích của anh ấy nhưng lúc đó tôi đã không nói gì.
-
10
お金を節約しなければならないと思いつつ、必要のない物を買ってしまった。
Dù nghĩ rằng mình phải tiết kiệm tiền nhưng tôi lại lỡ mua những món đồ không cần thiết.
Lưu ý
1 Chủ thể của ~つつ khi diễn tả hai hành động đồng thời
Khi diễn tả hai hành động đồng thời, ~つつ thường có cùng một chủ thể thực hiện cả hai hành động.
Cả hai hành động アルバイトをする và 日本語を勉強する đều do 彼 thực hiện.
彼はアルバイトをしつつ、日本語を勉強している。
Anh ấy vừa làm thêm vừa học tiếng Nhật.
2 ~つつ thường kết hợp với những hành động có tính kéo dài
Khi diễn tả hai hành động đồng thời, ~つつ thường kết hợp với những hành động có thể diễn ra trong một khoảng thời gian.
💡 Những hành động được duy trì song song thường phù hợp với ~つつ hơn những hành động xảy ra tức thời.
資料を確認しつつ、会議を進めた。
Chúng tôi vừa kiểm tra tài liệu vừa tiến hành cuộc họp.
3 ~つつも thường thể hiện sự mâu thuẫn trong suy nghĩ hoặc cảm xúc
Mẫu này thường được sử dụng khi một người nhận thức hoặc cảm nhận được một điều nhưng lại không thể hành động theo điều đó.
間違っていると感じつつも、何も言えなかった。
Dù cảm thấy điều đó là sai nhưng tôi vẫn không thể nói gì.
💡 ~つつも thường thể hiện sự tương phản giữa nhận thức, cảm xúc và hành động thực tế; tùy ngữ cảnh, câu có thể mang sắc thái tiếc nuối, do dự hoặc mâu thuẫn nội tâm.
彼の気持ちを理解しつつも、賛成することはできなかった。
Mặc dù hiểu cảm xúc của anh ấy nhưng tôi vẫn không thể đồng ý.
Phân biệt ~つつ và ~ながら khi diễn tả hai hành động đồng thời
Cả hai mẫu đều có thể diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc.
~つつ
Thường dùng trong văn viết, bài phát biểu hoặc những tình huống trang trọng.
彼は仕事を続けつつ、資格の勉強をしている。
Anh ấy vừa tiếp tục công việc vừa học để lấy chứng chỉ.
~ながら
Được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày.
彼は音楽を聞きながら、勉強している。
Anh ấy vừa nghe nhạc vừa học bài.
💡 Trong giao tiếp thông thường, ~ながら tự nhiên và phổ biến hơn. ~つつ mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong văn viết.
Phân biệt ~つつ và ~つつも
Cả hai đều có thể diễn tả sự tương phản giữa nhận thức và hành động.
~つつ
Có thể diễn tả hai hành động đồng thời hoặc sự tương phản giữa nhận thức và hành động.
悪いと知りつつ、同じことを繰り返してしまった。
Dù biết là không tốt nhưng tôi vẫn lặp lại điều tương tự.
~つつも
Diễn tả sự tương phản, nhấn mạnh ý nghĩa “mặc dù… nhưng…”.
悪いと知りつつも、同じことを繰り返してしまった。
Mặc dù biết là không tốt nhưng tôi vẫn lặp lại điều tương tự.
💡 Khi diễn tả hai hành động đồng thời, ~つつも thường không được sử dụng thay cho ~つつ. Khi diễn tả sự tương phản, cả hai cách đều có thể dùng, nhưng ~つつも làm rõ sắc thái nhượng bộ hơn.
Phân biệt ~つつ và ~つつある
Hai mẫu này có hình thức gần giống nhau nhưng ý nghĩa khác nhau.
~つつ
Diễn tả hai hành động đồng thời hoặc sự tương phản.
将来のことを考えつつ、仕事を探している。
Tôi vừa suy nghĩ về tương lai vừa tìm việc.
~つつある
Diễn tả một sự thay đổi đang trong quá trình diễn ra.
働き方に対する考え方が変わりつつある。
Quan niệm về cách làm việc đang dần thay đổi.
💡 ~つつある là một mẫu ngữ pháp riêng, không mang nghĩa “vừa… vừa…” như ~つつ.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~つつ hoặc ~つつも.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
彼は会社で () つつ、夜間大学に通っています。 (働く)
働く là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 働く → 働きます.
Bỏ ます: 働きます → 働き.
Cấu trúc: 働きつつ.
Diễn tả hai hành động làm việc và học đại học diễn ra song song.
Dịch câu:
Anh ấy vừa đi làm ở công ty vừa theo học đại học vào buổi tối.
-
2
将来のことを () つつ、大学の進学先を決めました。 (考える)
考える là động từ nhóm 2.
Chuyển sang thể ます: 考える → 考えます.
Bỏ ます: 考えます → 考え.
Cấu trúc: 考えつつ.
Diễn tả việc cân nhắc tương lai trong quá trình quyết định trường đại học.
Dịch câu:
Tôi vừa cân nhắc về tương lai vừa quyết định trường đại học sẽ theo học.
-
3
彼女は子どもを () つつ、自分の仕事も続けています。 (育てる)
育てる là động từ nhóm 2.
Chuyển sang thể ます: 育てる → 育てます.
Bỏ ます: 育てます → 育て.
Cấu trúc: 育てつつ.
Diễn tả hai hoạt động nuôi dạy con và tiếp tục công việc được duy trì song song.
Dịch câu:
Cô ấy vừa nuôi dạy con vừa tiếp tục công việc của mình.
-
4
医師は患者の様子を () つつ、治療を進めています。 (観察する)
観察する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể ます: 観察する → 観察します.
Bỏ ます: 観察します → 観察し.
Cấu trúc: 観察しつつ.
Diễn tả việc quan sát tình trạng bệnh nhân trong khi tiến hành điều trị.
Dịch câu:
Bác sĩ vừa theo dõi tình trạng bệnh nhân vừa tiến hành điều trị.
-
5
彼は周囲の意見を () つつ、慎重に計画を立てています。 (聞く)
聞く là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 聞く → 聞きます.
Bỏ ます: 聞きます → 聞き.
Cấu trúc: 聞きつつ.
Diễn tả việc lắng nghe ý kiến của người khác trong quá trình lập kế hoạch.
Dịch câu:
Anh ấy vừa lắng nghe ý kiến của những người xung quanh vừa cẩn thận lập kế hoạch.
-
6
夜更かしは体に悪いと () つつ、つい遅くまで起きてしまいます。 (分かる)
分かる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 分かる → 分かります.
Bỏ ます: 分かります → 分かり.
Cấu trúc: 分かりつつ.
Diễn tả sự tương phản giữa việc biết thức khuya có hại và hành động vẫn thức khuya.
Dịch câu:
Dù biết thức khuya có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn thường vô tình thức đến khuya.
-
7
彼女に謝らなければならないと () つつも、なかなか言い出せませんでした。 (思う)
思う là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 思う → 思います.
Bỏ ます: 思います → 思い.
Cấu trúc: 思いつつも.
Diễn tả sự tương phản giữa suy nghĩ phải xin lỗi và việc không thể mở lời.
Dịch câu:
Dù nghĩ rằng mình phải xin lỗi cô ấy nhưng tôi mãi vẫn không thể mở lời.
-
8
無理だと () つつも、最後まで挑戦することにしました。 (感じる)
感じる là động từ nhóm 2.
Chuyển sang thể ます: 感じる → 感じます.
Bỏ ます: 感じます → 感じ.
Cấu trúc: 感じつつも.
Diễn tả sự tương phản giữa cảm giác không thể thực hiện và quyết định tiếp tục thử sức.
Dịch câu:
Dù cảm thấy điều đó khó có thể thực hiện được nhưng tôi vẫn quyết định thử sức đến cùng.
-
9
彼の説明に疑問を () つつも、その場では何も言いませんでした。 (持つ)
持つ là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 持つ → 持ちます.
Bỏ ます: 持ちます → 持ち.
Cấu trúc: 持ちつつも.
Diễn tả việc có nghi ngờ nhưng vẫn không nói ra.
Dịch câu:
Mặc dù có nghi ngờ về lời giải thích của anh ấy nhưng lúc đó tôi đã không nói gì.
-
10
お金を節約しなければならないと () つつ、必要のない物を買ってしまいました。 (思う)
思う là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ます: 思う → 思います.
Bỏ ます: 思います → 思い.
Cấu trúc: 思いつつ.
Diễn tả sự tương phản giữa suy nghĩ phải tiết kiệm và hành động mua đồ không cần thiết.
Dịch câu:
Dù nghĩ rằng mình phải tiết kiệm tiền nhưng tôi lại lỡ mua những món đồ không cần thiết.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.