Danh sách

12. ~てはじめて

Nghĩa: Chỉ sau khi... mới... / Phải đến khi... mới... / Lần đầu tiên... sau khi...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể て
Ví dụ
行きます → 行ってはじめて – Chỉ sau khi đi mới...

Ví dụ

  • 1

    Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới nhận ra sự tiện lợi của cuộc sống ở Nhật Bản.

  • 2

    Chỉ sau khi tự nấu ăn, tôi mới hiểu được sự vất vả của mẹ.

  • 3

    Chỉ sau khi mắc phải một sai lầm lớn, tôi mới học được tầm quan trọng của việc chuẩn bị.

  • 4

    Chỉ sau khi đi làm, tôi mới thực sự cảm nhận được sự vất vả của việc kiếm tiền.

  • 5

    Chỉ sau khi trực tiếp đến thăm thị trấn đó, tôi mới khám phá ra những nét hấp dẫn mà qua ảnh không thể cảm nhận được.

  • 6

    Chỉ sau khi nuôi dạy con, tôi mới có thể hiểu được cảm xúc của cha mẹ.

  • 7

    Chỉ sau khi mất việc một lần, tôi mới hiểu được giá trị của nguồn thu nhập ổn định.

  • 8

    Chỉ sau khi trực tiếp trò chuyện, tôi mới biết anh ấy là một người rất tốt bụng.

  • 9

    Chỉ sau khi tự điều hành công ty, tôi mới thực sự cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của người quản lý.

  • 10

    Chỉ sau khi làm việc bằng tiếng Nhật, tôi mới nhận ra sự khó khăn của việc sử dụng kính ngữ một cách chính xác.

Lưu ý

1 ~てはじめて nhấn mạnh sự nhận thức hoặc kết quả xuất hiện sau một trải nghiệm

Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu được sự vất vả của công việc nhà.

2 ~てはじめて thường đi với những động từ chỉ nhận thức và cảm xúc

3 Không dùng ~てはじめて cho hai hành động chỉ đơn thuần nối tiếp nhau

Sau khi ăn sáng, tôi đã đến trường.

Phân biệt ~てはじめて và ~てから

Phân biệt ~てはじめて và ~てからでないと

Phân biệt ~てはじめて và ~てようやく

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~つつ Bài tiếp theo ~たきり