12. ~てはじめて
Cách dùng
1. Diễn tả việc chỉ sau khi trải qua một sự việc mới nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó
~てはじめて được sử dụng khi một người phải trực tiếp trải nghiệm một sự việc thì mới hiểu, nhận ra hoặc cảm nhận được một điều mà trước đó chưa thực sự biết hoặc hiểu rõ.
Mẫu này thường đi với những động từ như:
- 分かる: Hiểu.
- 気づく: Nhận ra.
- 知る: Biết.
- 理解する: Hiểu rõ.
- 実感する: Cảm nhận sâu sắc.
Ví dụ:
一人暮らしをしてはじめて、親のありがたさが分かった。
Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu được sự quý giá của cha mẹ.
病気になってはじめて、健康の大切さを実感した。
Chỉ sau khi bị bệnh, tôi mới thực sự cảm nhận được tầm quan trọng của sức khỏe.
2. Diễn tả việc chỉ sau khi một điều kiện được thực hiện thì một sự việc mới có thể xảy ra
~てはじめて còn được sử dụng khi một hành động hoặc điều kiện cần phải được thực hiện trước thì một kết quả mới có thể xuất hiện.
Mẫu này nhấn mạnh rằng trước khi điều kiện đó được đáp ứng, kết quả chưa thể xảy ra hoặc chưa thể đạt được.
Ví dụ:
実際に使ってみてはじめて、この機械の便利さが分かる。
Chỉ sau khi trực tiếp sử dụng, người ta mới hiểu được sự tiện lợi của chiếc máy này.
お互いに話し合ってはじめて、相手の考えを理解できる。
Chỉ sau khi trao đổi với nhau, chúng ta mới có thể hiểu được suy nghĩ của đối phương.
Cấu trúc
| Động từ thể て | Vて + はじめて |
| 行きます → 行ってはじめて – Chỉ sau khi đi mới... | 食べます → 食べてはじめて – Chỉ sau khi ăn mới... |
Ví dụ
-
1
海外で生活してはじめて、日本の生活の便利さに気づいた。
Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới nhận ra sự tiện lợi của cuộc sống ở Nhật Bản.
-
2
自分で料理を作ってはじめて、母の苦労が分かった。
Chỉ sau khi tự nấu ăn, tôi mới hiểu được sự vất vả của mẹ.
-
3
大きな失敗をしてはじめて、準備の大切さを学んだ。
Chỉ sau khi mắc phải một sai lầm lớn, tôi mới học được tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
-
4
社会人になってはじめて、お金を稼ぐことの大変さを実感した。
Chỉ sau khi đi làm, tôi mới thực sự cảm nhận được sự vất vả của việc kiếm tiền.
-
5
実際にその町を訪れてはじめて、写真では分からない魅力を発見した。
Chỉ sau khi trực tiếp đến thăm thị trấn đó, tôi mới khám phá ra những nét hấp dẫn mà qua ảnh không thể cảm nhận được.
-
6
子どもを育ててはじめて、親の気持ちが理解できるようになった。
Chỉ sau khi nuôi dạy con, tôi mới có thể hiểu được cảm xúc của cha mẹ.
-
7
一度仕事を失ってはじめて、安定した収入のありがたさが分かった。
Chỉ sau khi mất việc một lần, tôi mới hiểu được giá trị của nguồn thu nhập ổn định.
-
8
実際に話してみてはじめて、彼がとても親切な人だと分かった。
Chỉ sau khi trực tiếp trò chuyện, tôi mới biết anh ấy là một người rất tốt bụng.
-
9
自分で会社を経営してはじめて、経営者の責任の重さを実感した。
Chỉ sau khi tự điều hành công ty, tôi mới thực sự cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của người quản lý.
-
10
日本語で仕事をしてはじめて、敬語を正しく使うことの難しさに気づいた。
Chỉ sau khi làm việc bằng tiếng Nhật, tôi mới nhận ra sự khó khăn của việc sử dụng kính ngữ một cách chính xác.
Lưu ý
1 ~てはじめて nhấn mạnh sự nhận thức hoặc kết quả xuất hiện sau một trải nghiệm
Mẫu này không chỉ diễn tả thứ tự trước sau của hai hành động mà còn nhấn mạnh rằng sự việc phía trước là điều kiện quan trọng để có được nhận thức hoặc kết quả phía sau.
💡 Trước khi sống một mình, người nói chưa thực sự hiểu rõ sự vất vả của công việc nhà. Trải nghiệm sống một mình đã giúp người nói nhận ra điều đó.
一人暮らしをしてはじめて、家事の大変さが分かった。
Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu được sự vất vả của công việc nhà.
2 ~てはじめて thường đi với những động từ chỉ nhận thức và cảm xúc
Mệnh đề phía sau thường diễn tả sự thay đổi trong hiểu biết, nhận thức hoặc cảm xúc của người nói.
- 気づいた: Đã nhận ra.
- 知った: Đã biết.
- 実感した: Đã thực sự cảm nhận được.
- 理解できた: Đã có thể hiểu được.
Ví dụ:
親元を離れてはじめて、家族の大切さを実感した。
Chỉ sau khi sống xa cha mẹ, tôi mới thực sự cảm nhận được tầm quan trọng của gia đình.
分かった: Đã hiểu.
3 Không dùng ~てはじめて cho hai hành động chỉ đơn thuần nối tiếp nhau
Nếu chỉ muốn diễn tả hành động A xảy ra trước hành động B, không có ý nghĩa nhận thức hoặc kết quả lần đầu xuất hiện nhờ A, nên sử dụng ~てから.
Không nên thay ~てから bằng ~てはじめて trong câu này nếu chỉ muốn diễn tả thứ tự hai hành động.
💡 ~てはじめて cần có sắc thái “chỉ sau khi... mới...”, không đơn thuần là “sau khi...”.
朝ご飯を食べてから、学校へ行った。
Sau khi ăn sáng, tôi đã đến trường.
Phân biệt ~てはじめて và ~てから
~てはじめて
Nhấn mạnh rằng phải trải qua hành động phía trước thì mới có được nhận thức hoặc kết quả phía sau.
日本に来てはじめて、日本の文化の奥深さを知った。
Chỉ sau khi đến Nhật Bản, tôi mới hiểu được chiều sâu của văn hóa Nhật Bản.
~てから
Chủ yếu diễn tả thứ tự thực hiện hành động, nghĩa là sau khi làm việc này thì làm việc khác.
日本に来てから、日本語を勉強し始めた。
Sau khi đến Nhật Bản, tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
💡 ~てから chỉ đơn thuần diễn tả thứ tự hoặc mốc thời gian, còn ~てはじめて nhấn mạnh sự nhận thức hay kết quả lần đầu xuất hiện nhờ trải nghiệm trước đó.
Phân biệt ~てはじめて và ~てからでないと
~てはじめて
Nhấn mạnh việc chỉ sau khi trải nghiệm hoặc thực hiện một hành động thì mới nhận ra hoặc đạt được điều gì đó.
実際に働いてはじめて、仕事の厳しさが分かった。
Chỉ sau khi thực sự đi làm, tôi mới hiểu được sự khắc nghiệt của công việc.
~てからでないと
Nhấn mạnh rằng nếu chưa thực hiện hành động phía trước thì không thể thực hiện hoặc đạt được điều phía sau.
実際に働いてからでないと、仕事の厳しさは分からない。
Nếu chưa thực sự đi làm thì không thể hiểu được sự khắc nghiệt của công việc.
💡 ~てはじめて thường trình bày kết quả hoặc nhận thức sau trải nghiệm, còn ~てからでないと nhấn mạnh điều kiện bắt buộc thông qua cách diễn đạt phủ định.
Phân biệt ~てはじめて và ~てようやく
~てはじめて
Nhấn mạnh việc một nhận thức hoặc kết quả chỉ xuất hiện sau khi trải qua một sự việc.
親になってはじめて、親の気持ちが分かった。
Chỉ sau khi trở thành cha mẹ, tôi mới hiểu được cảm xúc của cha mẹ mình.
~てようやく
Nhấn mạnh việc cuối cùng cũng đạt được kết quả sau một quá trình, khó khăn hoặc thời gian chờ đợi.
何度も練習して、ようやく泳げるようになった。
Sau nhiều lần luyện tập, cuối cùng tôi cũng biết bơi.
💡 ~てはじめて tập trung vào trải nghiệm làm thay đổi nhận thức hoặc tạo ra kết quả, còn ~てようやく nhấn mạnh sự khó khăn hoặc thời gian cần thiết để đạt được kết quả.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~てはじめて.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
一人暮らしを () はじめて、家事の大変さが分かりました。 (する)
する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể て: する → して.
Cấu trúc: してはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi sống một mình mới hiểu được sự vất vả của công việc nhà.
Dịch câu:
Chỉ sau khi sống một mình, tôi mới hiểu được sự vất vả của công việc nhà.
-
2
海外に () はじめて、日本の食文化の魅力に気づきました。 (住む)
住む là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể て: 住む → 住んで.
Cấu trúc: 住んではじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi sống ở nước ngoài mới nhận ra nét hấp dẫn của văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
Dịch câu:
Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới nhận ra nét hấp dẫn của văn hóa ẩm thực Nhật Bản.
-
3
自分で料理を () はじめて、母の苦労が分かりました。 (作る)
作る là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể て: 作る → 作って.
Cấu trúc: 作ってはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi tự nấu ăn mới hiểu được sự vất vả của mẹ.
Dịch câu:
Chỉ sau khi tự nấu ăn, tôi mới hiểu được sự vất vả của mẹ.
-
4
大きな失敗を () はじめて、準備の大切さを学びました。 (経験する)
経験する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể て: 経験する → 経験して.
Cấu trúc: 経験してはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi trải qua thất bại mới học được tầm quan trọng của sự chuẩn bị.
Dịch câu:
Chỉ sau khi trải qua một thất bại lớn, tôi mới học được tầm quan trọng của việc chuẩn bị.
-
5
社会人に () はじめて、お金を稼ぐことの大変さを実感しました。 (なる)
なる là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể て: なる → なって.
Cấu trúc: なってはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi đi làm mới thực sự cảm nhận được sự vất vả của việc kiếm tiền.
Dịch câu:
Chỉ sau khi đi làm, tôi mới thực sự cảm nhận được sự vất vả của việc kiếm tiền.
-
6
実際にその町を () はじめて、写真では分からない魅力を発見しました。 (訪れる)
訪れる là động từ nhóm 2.
Chuyển sang thể て: 訪れる → 訪れて.
Cấu trúc: 訪れてはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi trực tiếp đến thăm mới khám phá ra những nét hấp dẫn mà qua ảnh không thể cảm nhận được.
Dịch câu:
Chỉ sau khi trực tiếp đến thăm thị trấn đó, tôi mới khám phá ra những nét hấp dẫn mà qua ảnh không thể cảm nhận được.
-
7
子どもを () はじめて、親の気持ちが理解できるようになりました。 (育てる)
育てる là động từ nhóm 2.
Chuyển sang thể て: 育てる → 育てて.
Cấu trúc: 育ててはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi nuôi dạy con mới có thể hiểu được cảm xúc của cha mẹ.
Dịch câu:
Chỉ sau khi nuôi dạy con, tôi mới có thể hiểu được cảm xúc của cha mẹ.
-
8
一度仕事を () はじめて、安定した収入のありがたさが分かりました。 (失う)
失う là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể て: 失う → 失って.
Cấu trúc: 失ってはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi mất việc mới hiểu được giá trị của nguồn thu nhập ổn định.
Dịch câu:
Chỉ sau khi mất việc một lần, tôi mới hiểu được giá trị của nguồn thu nhập ổn định.
-
9
実際に彼と () はじめて、とても親切な人だと分かりました。 (話す)
話す là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể て: 話す → 話して.
Cấu trúc: 話してはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi trực tiếp trò chuyện mới biết được tính cách của đối phương.
Dịch câu:
Chỉ sau khi trực tiếp trò chuyện với anh ấy, tôi mới biết anh ấy là một người rất tốt bụng.
-
10
自分で会社を () はじめて、経営者の責任の重さを実感しました。 (経営する)
経営する là động từ nhóm 3.
Chuyển sang thể て: 経営する → 経営して.
Cấu trúc: 経営してはじめて
Diễn tả việc chỉ sau khi tự điều hành công ty mới thực sự cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của người quản lý.
Dịch câu:
Chỉ sau khi tự điều hành công ty, tôi mới thực sự cảm nhận được trách nhiệm nặng nề của người quản lý.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với mẫu ngữ pháp ~てはじめて.