13. ~たきり
Cách dùng
1. Diễn tả một hành động xảy ra rồi không có sự thay đổi như mong đợi
~たきり được sử dụng khi một hành động xảy ra trong quá khứ, nhưng sau đó trạng thái ấy vẫn tiếp tục, không có sự thay đổi hoặc hành động tiếp theo như mong đợi.
Mẫu này thường được sử dụng khi một người rời đi nhưng không quay lại, hoặc khi một sự việc xảy ra rồi không có diễn biến tiếp theo.
Ví dụ:
父は朝早く家を出たきり、まだ帰ってきません。
Bố tôi ra khỏi nhà từ sáng sớm rồi đến giờ vẫn chưa về.
彼女は部屋に入ったきり、何時間も出てきません。
Cô ấy vào phòng rồi suốt mấy tiếng đồng hồ vẫn không ra ngoài.
2. Diễn tả một hành động chỉ xảy ra một lần rồi không được lặp lại
~たきり còn được sử dụng khi một hành động xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, nhưng từ đó đến nay không được thực hiện lại.
Trong trường hợp này, mẫu thường đi với các cách diễn đạt phủ định như ~ない, ~ていない.
Ví dụ:
彼とは去年一度会ったきり、その後は連絡を取っていません。
Tôi gặp anh ấy một lần vào năm ngoái rồi từ đó không liên lạc nữa.
あの映画は公開されたときに見たきり、もう一度見ていません。
Tôi chỉ xem bộ phim đó khi nó được công chiếu, rồi từ đó chưa xem lại lần nào.
3. Nhấn mạnh trạng thái không thay đổi sau một hành động
~たきり cũng được sử dụng khi một người hoặc vật duy trì một trạng thái sau một hành động, đặc biệt khi trạng thái đó kéo dài ngoài dự kiến.
Ví dụ:
祖父は病気で倒れたきり、ずっと寝たままです。
Ông tôi ngã bệnh rồi từ đó cứ nằm liệt giường.
彼はソファーに座ったきり、何時間も動こうとしません。
Anh ấy ngồi xuống ghế sofa rồi suốt mấy tiếng đồng hồ không chịu nhúc nhích.
Cấu trúc
| Động từ thể た | Vた + きり |
| Động từ thể た | Vた + きり + ~ない |
| 出ます → 出たきり – Ra ngoài rồi không... | 会います → 会ったきり – Gặp một lần rồi không... |
Ví dụ
-
1
兄は昨日の夜、友達の家に行ったきり、まだ帰ってきません。
Anh trai tôi đến nhà bạn từ tối qua rồi đến giờ vẫn chưa về.
-
2
彼とは大学の卒業式で会ったきり、一度も会っていません。
Tôi gặp anh ấy tại lễ tốt nghiệp đại học rồi từ đó chưa gặp lại lần nào.
-
3
母は買い物に出かけたきり、もう三時間も戻ってきません。
Mẹ tôi ra ngoài mua sắm rồi đã ba tiếng đồng hồ vẫn chưa quay về.
-
4
友人に本を貸したきり、何年も返してもらっていません。
Tôi cho bạn mượn sách rồi suốt mấy năm vẫn chưa được trả lại.
-
5
彼女は「少し考えさせて」と言ったきり、何も返事をしてくれません。
Cô ấy nói “Để tôi suy nghĩ một chút” rồi từ đó không trả lời gì nữa.
-
6
祖母は去年の冬に倒れたきり、ずっと寝たきりの状態です。
Bà tôi ngã bệnh vào mùa đông năm ngoái rồi từ đó cứ trong tình trạng nằm liệt giường.
-
7
あのレストランには十年前に一度行ったきり、その後は行っていません。
Tôi đến nhà hàng đó một lần cách đây mười năm rồi từ đó không đến nữa.
-
8
弟は自分の部屋に閉じこもったきり、夕食の時間になっても出てきません。
Em trai tôi nhốt mình trong phòng rồi đến giờ ăn tối vẫn không chịu ra ngoài.
-
9
彼は会社を辞めたきり、昔の同僚とはほとんど連絡を取っていないそうです。
Nghe nói anh ấy nghỉ việc rồi từ đó hầu như không còn liên lạc với đồng nghiệp cũ.
-
10
その手紙を受け取ったきり、彼からは何の知らせもありません。
Kể từ khi nhận được lá thư đó, tôi không nhận được bất kỳ tin tức nào từ anh ấy nữa.
Lưu ý
1 ~たきり thường đi với mệnh đề phủ định
Đây là cách sử dụng rất phổ biến của mẫu ngữ pháp này.
Mệnh đề phía sau thường diễn tả rằng một hành động được mong đợi đã không xảy ra.
彼女には一度会ったきり、連絡していない。
Tôi chỉ gặp cô ấy một lần rồi từ đó không liên lạc nữa.
Tuy nhiên, không phải mọi câu có ~たきり đều bắt buộc phải kết thúc bằng dạng phủ định.
Ví dụ:
彼は椅子に座ったきり、じっとしている。
Anh ấy ngồi xuống ghế rồi cứ ngồi yên như vậy.
彼は出かけたきり、帰ってこない。
Anh ấy ra ngoài rồi không trở về nữa.
2 ~たきり thường đi với những cách diễn đạt chỉ sự không tiếp diễn hoặc không thay đổi
Những cách diễn đạt thường gặp:
- ~帰ってこない: Không trở về.
- ~戻ってこない: Không quay lại.
- ~会っていない: Không gặp lại.
- ~連絡していない: Không liên lạc.
- ~返してもらっていない: Chưa được trả lại.
- ~出てこない: Không đi ra.
- ~動かない: Không cử động.
- ~返事がない: Không có hồi âm.
彼にメールを送ったきり、返事がありません。
Tôi gửi email cho anh ấy rồi từ đó không nhận được hồi âm.
3 ~たきり không nhất thiết chỉ những trạng thái kéo dài đến hiện tại
Mẫu này cũng có thể được sử dụng khi kể lại một khoảng thời gian trong quá khứ mà trạng thái không thay đổi.
💡 Điều quan trọng là trạng thái không thay đổi trong khoảng thời gian đang được nói đến, chứ không bắt buộc phải kéo dài đến hiện tại.
昨日、彼は部屋に入ったきり、夜まで出てこなかった。
Hôm qua, anh ấy vào phòng rồi mãi đến tối vẫn không ra ngoài.
Phân biệt ~たきり và ~て以来
Cả hai đều có thể diễn tả một trạng thái kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
| Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|
| ~たきり | Nhấn mạnh rằng sau một hành động, không có sự thay đổi hoặc hành động tiếp theo như mong đợi |
| ~て以来 | Nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu của trạng thái, thói quen hoặc tình huống kéo dài |
~たきり
彼とは去年会ったきり、連絡を取っていません。
Tôi gặp anh ấy vào năm ngoái rồi từ đó không liên lạc nữa.
~て以来
彼と知り合って以来、ずっと連絡を取り合っています。
Kể từ khi quen anh ấy, chúng tôi vẫn luôn giữ liên lạc.
💡 ~たきり thường nhấn mạnh việc một hành động không được lặp lại hoặc tình trạng không thay đổi, còn ~て以来 nhấn mạnh sự tiếp diễn từ một mốc thời gian.
Phân biệt ~たきり và ~たまま
Hai mẫu đều có thể diễn tả trạng thái được giữ nguyên sau một hành động, nhưng có sự khác biệt.
~たきり
Nhấn mạnh rằng sau một hành động, trạng thái kéo dài và không có diễn biến tiếp theo như mong đợi.
彼は部屋に入ったきり、出てこない。
Anh ấy vào phòng rồi không ra ngoài nữa.
~たまま
Nhấn mạnh một trạng thái vẫn được giữ nguyên, không nhất thiết mang ý nghĩa có điều gì đó không diễn ra như mong đợi.
電気をつけたまま、寝てしまいました。
Tôi đã ngủ quên mà vẫn để đèn sáng.
💡 ~たまま thường diễn tả việc duy trì một trạng thái, còn ~たきり nhấn mạnh tình trạng kéo dài sau một hành động và không có sự thay đổi như mong đợi.
Phân biệt ~たきり và ~てから
~たきり
Diễn tả một hành động xảy ra rồi không có diễn biến tiếp theo hoặc không được lặp lại.
友達にお金を貸したきり、まだ返してもらっていません。
Tôi cho bạn mượn tiền rồi đến giờ vẫn chưa được trả lại.
~てから
Diễn tả trình tự trước sau của hai hành động hoặc trạng thái bắt đầu sau một hành động.
友達にお金を貸してから、一週間がたちました。
Đã một tuần trôi qua kể từ khi tôi cho bạn mượn tiền.
💡 ~てから chỉ mốc thời gian hoặc trình tự hành động, còn ~たきり nhấn mạnh việc không có diễn biến tiếp theo như mong đợi.
Phân biệt ~たきり và ~っぱなし
~たきり
Nhấn mạnh trạng thái kéo dài sau một hành động hoặc việc không có hành động tiếp theo như mong đợi.
彼は部屋に入ったきり、出てきません。
Anh ấy vào phòng rồi không ra ngoài nữa.
~っぱなし
Nhấn mạnh việc một trạng thái được giữ nguyên mà không được xử lý hoặc thay đổi, thường mang sắc thái phê bình.
窓を開けっぱなしにしないでください。
Đừng để cửa sổ mở mãi như vậy.
💡 ~っぱなし thường mang sắc thái tiêu cực khi một việc bị bỏ mặc, còn ~たきり chủ yếu diễn tả tình trạng không thay đổi sau một hành động.
Phân biệt ~たきり và ~きり
Ngoài Vた + きり, tiếng Nhật còn có cách dùng ~きり với số lượng hoặc phạm vi, mang nghĩa “chỉ...”.
Vた + きり
彼とは一度会ったきり、連絡していません。
Tôi chỉ gặp anh ấy một lần rồi từ đó không liên lạc nữa.
N + きり
今日は二人きりで話したいです。
Hôm nay tôi muốn nói chuyện riêng chỉ có hai chúng ta.
💡 二人きり mang nghĩa “chỉ có hai người”, không phải ý nghĩa “sau khi... thì không...” của ~たきり.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~たきり.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
父は朝早く家を () きり、まだ帰ってきません。 (出ます)
出ます là dạng ます của động từ nhóm 2 出る.
Chuyển sang thể た: 出ます → 出た.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng bố ra khỏi nhà từ sáng sớm nhưng đến giờ vẫn chưa quay về.
Dịch câu:
Bố tôi ra khỏi nhà từ sáng sớm rồi đến giờ vẫn chưa về.
-
2
彼とは去年一度 () きり、その後は連絡を取っていません。 (会います)
会います là dạng ます của động từ nhóm 1 会う.
Chuyển sang thể た: 会います → 会った.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng người nói chỉ gặp người đó một lần vào năm ngoái rồi từ đó không liên lạc nữa.
Dịch câu:
Tôi gặp anh ấy một lần vào năm ngoái rồi từ đó không liên lạc nữa.
-
3
母は買い物に () きり、もう三時間も戻ってきません。 (出かけます)
出かけます là dạng ます của động từ nhóm 2 出かける.
Chuyển sang thể た: 出かけます → 出かけた.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng mẹ ra ngoài mua sắm nhưng đã ba tiếng đồng hồ vẫn chưa quay về.
Dịch câu:
Mẹ tôi ra ngoài mua sắm rồi đã ba tiếng đồng hồ vẫn chưa quay về.
-
4
友人に本を () きり、何年も返してもらっていません。 (貸します)
貸します là dạng ます của động từ nhóm 1 貸す.
Chuyển sang thể た: 貸します → 貸した.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng người nói cho bạn mượn sách rồi suốt nhiều năm vẫn chưa được trả lại.
Dịch câu:
Tôi cho bạn mượn sách rồi suốt mấy năm vẫn chưa được trả lại.
-
5
彼女は「少し考えさせて」と () きり、何も返事をしてくれません。 (言います)
言います là dạng ます của động từ nhóm 1 言う.
Chuyển sang thể た: 言います → 言った.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng sau khi nói cần thời gian suy nghĩ, cô ấy vẫn không đưa ra câu trả lời.
Dịch câu:
Cô ấy nói “Để tôi suy nghĩ một chút” rồi từ đó không trả lời gì nữa.
-
6
祖父は病気で () きり、ずっと寝たままです。 (倒れます)
倒れます là dạng ます của động từ nhóm 2 倒れる.
Chuyển sang thể た: 倒れます → 倒れた.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng ông bị ngã bệnh rồi trạng thái nằm liệt giường vẫn tiếp tục.
Dịch câu:
Ông tôi ngã bệnh rồi từ đó cứ nằm liệt giường.
-
7
あのレストランには十年前に一度 () きり、その後は行っていません。 (行きます)
行きます là dạng ます của động từ nhóm 1 行く.
Chuyển sang thể た: 行きます → 行った.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng người nói chỉ đến nhà hàng đó một lần cách đây mười năm rồi không đến lại.
Dịch câu:
Tôi đến nhà hàng đó một lần cách đây mười năm rồi từ đó không đến nữa.
-
8
弟は自分の部屋に () きり、夕食の時間になっても出てきません。 (閉じこもります)
閉じこもります là dạng ます của động từ nhóm 1 閉じこもる.
Chuyển sang thể た: 閉じこもります → 閉じこもった.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng em trai nhốt mình trong phòng rồi đến giờ ăn tối vẫn không chịu ra ngoài.
Dịch câu:
Em trai tôi nhốt mình trong phòng rồi đến giờ ăn tối vẫn không chịu ra ngoài.
-
9
彼は会社を () きり、昔の同僚とはほとんど連絡を取っていないそうです。 (辞めます)
辞めます là dạng ます của động từ nhóm 2 辞める.
Chuyển sang thể た: 辞めます → 辞めた.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng sau khi nghỉ việc, anh ấy hầu như không còn liên lạc với đồng nghiệp cũ.
Dịch câu:
Nghe nói anh ấy nghỉ việc rồi từ đó hầu như không còn liên lạc với đồng nghiệp cũ.
-
10
その手紙を () きり、彼からは何の知らせもありません。 (受け取ります)
受け取ります là dạng ます của động từ nhóm 1 受け取る.
Chuyển sang thể た: 受け取ります → 受け取った.
Cấu trúc: Vた + きり.
Diễn tả rằng kể từ khi nhận được lá thư đó, người nói không nhận được thêm tin tức nào từ người kia.
Dịch câu:
Kể từ khi nhận được lá thư đó, tôi không nhận được bất kỳ tin tức nào từ anh ấy nữa.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với mẫu ngữ pháp ~たきり.