Danh sách

13. ~たきり

Nghĩa: Kể từ khi... thì cứ... / Sau khi... thì mãi không... / ... rồi không... nữa

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể た
Động từ thể た
Ví dụ
出ます → 出たきり – Ra ngoài rồi không...

Ví dụ

  • 1

    Anh trai tôi đến nhà bạn từ tối qua rồi đến giờ vẫn chưa về.

  • 2

    Tôi gặp anh ấy tại lễ tốt nghiệp đại học rồi từ đó chưa gặp lại lần nào.

  • 3

    Mẹ tôi ra ngoài mua sắm rồi đã ba tiếng đồng hồ vẫn chưa quay về.

  • 4

    Tôi cho bạn mượn sách rồi suốt mấy năm vẫn chưa được trả lại.

  • 5

    Cô ấy nói “Để tôi suy nghĩ một chút” rồi từ đó không trả lời gì nữa.

  • 6

    Bà tôi ngã bệnh vào mùa đông năm ngoái rồi từ đó cứ trong tình trạng nằm liệt giường.

  • 7

    Tôi đến nhà hàng đó một lần cách đây mười năm rồi từ đó không đến nữa.

  • 8

    Em trai tôi nhốt mình trong phòng rồi đến giờ ăn tối vẫn không chịu ra ngoài.

  • 9

    Nghe nói anh ấy nghỉ việc rồi từ đó hầu như không còn liên lạc với đồng nghiệp cũ.

  • 10

    Kể từ khi nhận được lá thư đó, tôi không nhận được bất kỳ tin tức nào từ anh ấy nữa.

Lưu ý

1 ~たきり thường đi với mệnh đề phủ định

Anh ấy ra ngoài rồi không trở về nữa.

2 ~たきり thường đi với những cách diễn đạt chỉ sự không tiếp diễn hoặc không thay đổi

Tôi gửi email cho anh ấy rồi từ đó không nhận được hồi âm.

3 ~たきり không nhất thiết chỉ những trạng thái kéo dài đến hiện tại

Hôm qua, anh ấy vào phòng rồi mãi đến tối vẫn không ra ngoài.

Phân biệt ~たきり và ~て以来

Phân biệt ~たきり và ~たまま

Phân biệt ~たきり và ~てから

Phân biệt ~たきり và ~っぱなし

Phân biệt ~たきり và ~きり

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~てはじめて Bài tiếp theo ~て以来(ていらい)