16. ~てこそ
Cách dùng
1. Nhấn mạnh điều kiện cần thiết để đạt được kết quả
~てこそ được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng phải thực hiện một hành động hoặc có một điều kiện nhất định thì mới có thể đạt được kết quả mong muốn.
Mẫu này thể hiện quan điểm của người nói rằng điều kiện được nêu ra là đặc biệt quan trọng, không thể thiếu để đạt được kết quả.
Ví dụ:
毎日練習してこそ、日本語が上達するのです。
Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì tiếng Nhật mới tiến bộ.
実際に経験してこそ、その仕事の難しさが分かります。
Chỉ khi trực tiếp trải nghiệm thì mới hiểu được sự khó khăn của công việc đó.
2. Nhấn mạnh giá trị hoặc ý nghĩa thực sự của một việc
~てこそ còn được sử dụng khi muốn khẳng định rằng chỉ khi thực hiện một hành động nào đó thì giá trị hoặc ý nghĩa thực sự của sự việc mới được thể hiện.
Ví dụ:
自分で努力してこそ、成功の喜びを感じられます。
Chỉ khi tự mình nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui của thành công.
困難を乗り越えてこそ、人は成長できるのです。
Chỉ khi vượt qua khó khăn thì con người mới có thể trưởng thành.
3. Nhấn mạnh tầm quan trọng của trải nghiệm thực tế
~てこそ thường được sử dụng khi muốn nói rằng chỉ thông qua việc trực tiếp trải nghiệm, thực hành hoặc tiếp xúc với thực tế thì mới có thể hiểu rõ một điều gì đó.
Ví dụ:
外国に住んでこそ、その国の文化を深く理解できます。
Chỉ khi sống ở nước ngoài thì mới có thể hiểu sâu sắc văn hóa của đất nước đó.
実際に使ってみてこそ、この商品の便利さが分かります。
Chỉ khi thực sự dùng thử thì mới biết được sự tiện lợi của sản phẩm này.
Cấu trúc
| Động từ thể て | Vて形 + こそ |
| 努力する → 努力してこそ | 経験する → 経験してこそ |
| 学ぶ → 学んでこそ | 使う → 使ってこそ |
Ví dụ
-
1
毎日練習してこそ、日本語が上達するのです。
Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì tiếng Nhật mới tiến bộ.
-
2
実際に経験してこそ、その仕事の難しさが分かります。
Chỉ khi trực tiếp trải nghiệm thì mới hiểu được sự khó khăn của công việc đó.
-
3
自分で努力してこそ、成功の喜びを感じられます。
Chỉ khi tự mình nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui của thành công.
-
4
困難を乗り越えてこそ、人は成長できるのです。
Chỉ khi vượt qua khó khăn thì con người mới có thể trưởng thành.
-
5
外国に住んでこそ、その国の文化を深く理解できます。
Chỉ khi sống ở nước ngoài thì mới có thể hiểu sâu sắc văn hóa của đất nước đó.
-
6
実際に使ってみてこそ、この商品の便利さが分かります。
Chỉ khi thực sự dùng thử thì mới biết được sự tiện lợi của sản phẩm này.
-
7
お互いに理解し合ってこそ、良い関係を築くことができます。
Chỉ khi thấu hiểu lẫn nhau thì mới có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
-
8
失敗を経験してこそ、自分の弱点に気づくことができます。
Chỉ khi trải qua thất bại thì mới có thể nhận ra điểm yếu của bản thân.
-
9
自分の意見を伝えてこそ、相手に気持ちを理解してもらえます。
Chỉ khi bày tỏ ý kiến của mình thì mới có thể khiến đối phương hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của mình.
-
10
最後まで諦めずに挑戦してこそ、本当の達成感を味わえます。
Chỉ khi kiên trì thử thách đến cùng, không bỏ cuộc thì mới có thể cảm nhận được niềm vui thực sự khi đạt được mục tiêu.
Lưu ý
1 ~てこそ nhấn mạnh điều kiện đặc biệt quan trọng
~てこそ không đơn thuần diễn tả điều kiện như ~たら hoặc ~ば, mà còn nhấn mạnh rằng điều kiện đó là cần thiết để đạt được kết quả.
努力してこそ、成功できるのです。
Chỉ khi nỗ lực thì mới có thể thành công.
So sánh:
努力すれば、成功する可能性があります。
Nếu nỗ lực thì có khả năng thành công.
💡 ~てこそ nhấn mạnh tính cần thiết của hành động, còn ~ば chỉ nêu điều kiện để một kết quả có thể xảy ra.
2. So sánh ~てこそ và ~てはじめて
Hai mẫu đều có thể mang nghĩa “chỉ khi... thì mới...”, nhưng có sự khác biệt về sắc thái.
~てこそ
Nhấn mạnh rằng một hành động hoặc điều kiện là đặc biệt quan trọng, cần thiết để đạt được kết quả.
自分で努力してこそ、成功の喜びを感じられます。
Chỉ khi tự mình nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui của thành công.
~てはじめて
Nhấn mạnh rằng sau khi trải qua hoặc thực hiện một hành động thì lần đầu tiên mới nhận ra, hiểu được hoặc đạt được điều gì đó.
親になってはじめて、親の苦労が分かりました。
Chỉ đến khi trở thành cha mẹ, tôi mới hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ mình.
💡 ~てこそ nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện, còn ~てはじめて nhấn mạnh việc lần đầu tiên nhận ra hoặc đạt được kết quả sau khi trải qua một hành động.
3. So sánh ~てこそ và ~からこそ
Cả hai mẫu đều sử dụng こそ để nhấn mạnh, nhưng chức năng ngữ pháp khác nhau.
~てこそ
Nhấn mạnh điều kiện cần thiết để một kết quả có thể xảy ra.
努力してこそ、成功の喜びを味わえます。
Chỉ khi nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui thành công.
~からこそ
Nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do đặc biệt dẫn đến một kết quả.
努力したからこそ、成功できたのです。
Chính vì đã nỗ lực nên tôi mới có thể thành công.
💡 ~てこそ nhấn mạnh điều kiện cần thiết, còn ~からこそ nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do.
4. Vế sau thường diễn tả kết quả tích cực hoặc có giá trị
~てこそ thường đi với những kết quả như thành công, trưởng thành, hiểu biết, nhận ra giá trị hoặc đạt được điều mong muốn.
Không tự nhiên trong cách diễn đạt thông thường:
毎日練習してこそ、けがをしました。
Tự nhiên:
毎日練習していたため、けがをしました。
Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã bị thương.
💡 ~てこそ không đơn thuần diễn tả nguyên nhân và kết quả. Mẫu này cần thể hiện rằng hành động phía trước là điều kiện có ý nghĩa đặc biệt đối với kết quả phía sau.
5. Chú ý cách chia động từ
~てこそ kết hợp với động từ thể て, kể cả khi câu diễn tả sự việc trong quá khứ.
Đúng:
努力してこそ、成功の喜びを感じることができました。
Chỉ nhờ nỗ lực, tôi mới có thể cảm nhận được niềm vui thành công.
Không đúng:
努力したこそ、成功の喜びを感じることができました。
💡 Động từ trước こそ phải chia sang thể て. Thời quá khứ thường được thể hiện ở động từ cuối câu.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~てこそ.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
毎日 () こそ、日本語が上達するのです。 (練習する)
練習する là động từ nhóm 3, chuyển sang thể て thành 練習して. 練習してこそ nhấn mạnh rằng việc luyện tập mỗi ngày là điều kiện quan trọng để tiếng Nhật tiến bộ.
Dịch câu:
Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì tiếng Nhật mới tiến bộ.
-
2
実際に () こそ、その仕事の難しさが分かります。 (経験する)
経験する là động từ nhóm 3, chuyển sang thể て thành 経験して. 経験してこそ diễn tả rằng chỉ thông qua trải nghiệm thực tế mới có thể hiểu được sự khó khăn của công việc.
Dịch câu:
Chỉ khi trực tiếp trải nghiệm thì mới hiểu được sự khó khăn của công việc đó.
-
3
自分で () こそ、成功の喜びを感じられます。 (努力する)
努力する là động từ nhóm 3, chuyển sang thể て thành 努力して. 努力してこそ nhấn mạnh việc tự mình nỗ lực là điều kiện để cảm nhận được niềm vui thành công.
Dịch câu:
Chỉ khi tự mình nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui của thành công.
-
4
困難を () こそ、人は成長できるのです。 (乗り越える)
乗り越える là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm て thành 乗り越えて. 乗り越えてこそ nhấn mạnh rằng việc vượt qua khó khăn là điều kiện quan trọng để trưởng thành.
Dịch câu:
Chỉ khi vượt qua khó khăn thì con người mới có thể trưởng thành.
-
5
外国に () こそ、その国の文化を深く理解できます。 (住む)
住む là động từ nhóm 1, chuyển sang thể て thành 住んで theo quy tắc む → んで. 住んでこそ nhấn mạnh rằng việc trực tiếp sinh sống tại nước ngoài giúp hiểu sâu sắc văn hóa địa phương.
Dịch câu:
Chỉ khi sống ở nước ngoài thì mới có thể hiểu sâu sắc văn hóa của đất nước đó.
-
6
実際に () こそ、この商品の便利さが分かります。 (使ってみる)
使ってみる là cấu trúc diễn tả việc dùng thử, trong đó みる là động từ nhóm 2, chuyển sang thể て thành みて. 使ってみてこそ nhấn mạnh rằng phải trực tiếp dùng thử mới biết được sự tiện lợi của sản phẩm.
Dịch câu:
Chỉ khi thực sự dùng thử thì mới biết được sự tiện lợi của sản phẩm này.
-
7
お互いに () こそ、良い関係を築くことができます。 (理解し合う)
理解し合う là động từ ghép, trong đó 合う thuộc nhóm 1, chuyển sang thể て thành 合って. 理解し合ってこそ nhấn mạnh rằng sự thấu hiểu lẫn nhau là điều kiện cần thiết để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
Dịch câu:
Chỉ khi thấu hiểu lẫn nhau thì mới có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.
-
8
失敗を () こそ、自分の弱点に気づくことができます。 (経験する)
経験する là động từ nhóm 3, chuyển sang thể て thành 経験して. Câu nhấn mạnh rằng việc trải qua thất bại giúp con người nhận ra điểm yếu của bản thân.
Dịch câu:
Chỉ khi trải qua thất bại thì mới có thể nhận ra điểm yếu của bản thân.
-
9
自分の意見を () こそ、相手に気持ちを理解してもらえます。 (伝える)
伝える là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm て thành 伝えて. 伝えてこそ nhấn mạnh rằng phải bày tỏ ý kiến thì đối phương mới có thể hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của mình.
Dịch câu:
Chỉ khi bày tỏ ý kiến của mình thì mới có thể khiến đối phương hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của mình.
-
10
最後まで諦めずに () こそ、本当の達成感を味わえます。 (挑戦する)
挑戦する là động từ nhóm 3, chuyển sang thể て thành 挑戦して. 挑戦してこそ nhấn mạnh rằng việc kiên trì thử thách đến cùng là điều kiện để cảm nhận được niềm vui thực sự khi đạt được mục tiêu.
Dịch câu:
Chỉ khi kiên trì thử thách đến cùng, không bỏ cuộc thì mới có thể cảm nhận được niềm vui thực sự khi đạt được mục tiêu.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.