Danh sách

16. ~てこそ

Nghĩa: Chỉ khi... thì mới... / Phải... thì mới...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể て
Ví dụ
努力する → 努力してこそ
学ぶ → 学んでこそ

Ví dụ

  • 1

    Chỉ khi luyện tập mỗi ngày thì tiếng Nhật mới tiến bộ.

  • 2

    Chỉ khi trực tiếp trải nghiệm thì mới hiểu được sự khó khăn của công việc đó.

  • 3

    Chỉ khi tự mình nỗ lực thì mới cảm nhận được niềm vui của thành công.

  • 4

    Chỉ khi vượt qua khó khăn thì con người mới có thể trưởng thành.

  • 5

    Chỉ khi sống ở nước ngoài thì mới có thể hiểu sâu sắc văn hóa của đất nước đó.

  • 6

    Chỉ khi thực sự dùng thử thì mới biết được sự tiện lợi của sản phẩm này.

  • 7

    Chỉ khi thấu hiểu lẫn nhau thì mới có thể xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

  • 8

    Chỉ khi trải qua thất bại thì mới có thể nhận ra điểm yếu của bản thân.

  • 9

    Chỉ khi bày tỏ ý kiến của mình thì mới có thể khiến đối phương hiểu được suy nghĩ và cảm xúc của mình.

  • 10

    Chỉ khi kiên trì thử thách đến cùng, không bỏ cuộc thì mới có thể cảm nhận được niềm vui thực sự khi đạt được mục tiêu.

Lưu ý

1 ~てこそ nhấn mạnh điều kiện đặc biệt quan trọng

Chỉ khi nỗ lực thì mới có thể thành công.

So sánh:

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~てこのかた Bài tiếp theo ~をはじめ(として)