18. ~からして
- 1 Ngay từ... / Ngay cả...
- 2 Chỉ xét từ... cũng đủ thấy...
Cách dùng
1. Đưa ra một ví dụ tiêu biểu để đánh giá toàn bộ sự việc
~からして được sử dụng khi muốn lấy một đặc điểm, biểu hiện hoặc ví dụ cụ thể làm căn cứ để đánh giá một người, sự vật hoặc sự việc nói chung.
Mẫu này nhấn mạnh rằng chỉ cần xem xét một yếu tố được nêu ra cũng có thể nhận thấy đặc điểm của toàn bộ đối tượng.
Ví dụ:
彼は話し方からして、ほかの人とは違います。
Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.
このレストランは店の雰囲気からして、高級そうです。
Chỉ nhìn vào không khí của nhà hàng này cũng đủ thấy có vẻ rất sang trọng.
2. Nhấn mạnh ngay cả một yếu tố cơ bản cũng đã có đặc điểm đáng chú ý
~からして còn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng ngay cả một yếu tố được xem là cơ bản hoặc dễ nhận thấy cũng đã thể hiện một đặc điểm nào đó.
Trong trường hợp này, mẫu thường mang sắc thái ngạc nhiên, phê bình hoặc đánh giá.
Ví dụ:
彼の態度は挨拶の仕方からして、失礼です。
Thái độ của anh ấy thật bất lịch sự, ngay từ cách chào hỏi đã như vậy.
この問題は最初の質問からして、難しすぎます。
Bài này khó quá, ngay từ câu hỏi đầu tiên đã như vậy.
3. Dựa vào một dấu hiệu để đưa ra nhận xét hoặc suy đoán
~からして cũng được sử dụng khi muốn dựa vào một dấu hiệu cụ thể để suy đoán hoặc đánh giá một sự việc.
Vế sau thường xuất hiện những cách diễn đạt như ~そうだ, ~ようだ, ~に違いない hoặc những nhận xét mang tính đánh giá.
Ví dụ:
彼の表情からして、何か心配事があるようです。
Nhìn vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.
この建物は外観からして、かなり古そうです。
Chỉ nhìn vào vẻ bên ngoài của tòa nhà cũng thấy nó có vẻ khá cũ.
Cấu trúc
| Danh từ | N + からして |
| 話し方 + からして → 話し方からして | 態度 + からして → 態度からして |
| 名前 + からして → 名前からして | 外観 + からして → 外観からして |
Ví dụ
-
1
彼は話し方からして、ほかの人とは違います。
Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.
-
2
このレストランは店の雰囲気からして、高級そうです。
Chỉ nhìn vào không khí của nhà hàng này cũng đủ thấy có vẻ rất sang trọng.
-
3
彼は挨拶の仕方からして、礼儀を知らないようです。
Ngay từ cách chào hỏi cũng có thể thấy anh ấy dường như không biết phép lịch sự.
-
4
この問題は最初の質問からして、難しすぎます。
Bài này khó quá, ngay từ câu hỏi đầu tiên đã như vậy.
-
5
彼の表情からして、何か心配事があるようです。
Nhìn vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.
-
6
この建物は外観からして、かなり古そうです。
Chỉ nhìn vào vẻ bên ngoài của tòa nhà cũng thấy nó có vẻ khá cũ.
-
7
このホテルは入口のデザインからして、高級感があります。
Khách sạn này mang lại cảm giác sang trọng ngay từ thiết kế lối vào.
-
8
彼女は服装からして、ファッションに強いこだわりがあるようです。
Ngay từ cách ăn mặc cũng có thể thấy cô ấy dường như rất chú trọng đến thời trang.
-
9
この計画は予算の設定からして、無理があると思います。
Tôi nghĩ kế hoạch này có điểm bất hợp lý ngay từ khâu lập ngân sách.
-
10
あの店は看板からして、普通の店とは違う雰囲気があります。
Ngay từ tấm biển hiệu cũng có thể thấy cửa hàng đó có bầu không khí khác với những cửa hàng thông thường.
Lưu ý
1 ~からして thường dùng để đưa ra đánh giá từ một yếu tố tiêu biểu
~からして không chỉ đơn thuần chỉ nguyên nhân hoặc điểm xuất phát, mà thường lấy một yếu tố làm căn cứ để đánh giá đối tượng nói chung.
Trong câu này, 話し方 là yếu tố được dùng để đánh giá con người của anh ấy.
Không phù hợp:
駅からして、学校まで歩きました。
Tự nhiên:
駅から学校まで歩きました。
Tôi đã đi bộ từ nhà ga đến trường.
💡 Khi chỉ điểm xuất phát của một hành động, sử dụng ~から. ~からして không dùng để thay thế ~から trong trường hợp này.
彼は話し方からして、ほかの人とは違います。
Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.
2 ~からして có thể dùng trong đánh giá tích cực và tiêu cực
~からして không bắt buộc phải mang ý nghĩa tiêu cực. Mẫu này có thể được sử dụng để khen ngợi, phê bình hoặc đưa ra nhận xét trung lập.
Đánh giá tích cực:
このホテルは入口からして、豪華です。
Khách sạn này sang trọng ngay từ lối vào.
Đánh giá tiêu cực:
この計画は予算の設定からして、問題があります。
Kế hoạch này có vấn đề ngay từ khâu lập ngân sách.
Đánh giá trung lập:
彼は話し方からして、ほかの人とは違います。
Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.
💡 Sắc thái tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào nội dung đánh giá ở vế sau, không phải bản thân ~からして.
3 Chú ý cách kết hợp với danh từ
~からして kết hợp trực tiếp với danh từ, không thêm trợ từ の.
Đúng:
彼は服装からして、個性的です。
Ngay từ cách ăn mặc cũng có thể thấy anh ấy có cá tính riêng.
Không đúng:
彼は服装のからして、個性的です。
💡 Cấu trúc cơ bản là N + からして. Khi danh từ có thành phần bổ nghĩa, giữ nguyên cụm danh từ đó trước からして.
彼の話し方からして、経験が豊富そうです。
Chỉ xét cách nói chuyện của anh ấy cũng có thể thấy anh ấy dường như rất giàu kinh nghiệm.
So sánh ~からして và ~からすると・~からすれば
Cả hai mẫu đều có thể diễn tả việc đưa ra nhận xét dựa trên một căn cứ nào đó.
~からして
Thường nhấn mạnh một đặc điểm hoặc ví dụ tiêu biểu để đánh giá toàn bộ đối tượng.
この店は入口からして、高級そうです。
Cửa hàng này trông có vẻ sang trọng ngay từ lối vào.
~からすると・~からすれば
Diễn tả việc đưa ra phán đoán hoặc nhận xét dựa trên một thông tin, dấu hiệu hay lập trường nhất định.
彼の話からすると、計画はまだ完成していないようです。
Theo những gì anh ấy nói, có vẻ kế hoạch vẫn chưa hoàn thành.
💡 ~からして nhấn mạnh một yếu tố tiêu biểu để đánh giá đối tượng, còn ~からすると・~からすれば nhấn mạnh căn cứ hoặc góc nhìn để đưa ra phán đoán.
So sánh ~からして và ~さえ・~すら
Các mẫu này đều có thể mang nghĩa “ngay cả”, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau.
~からして
Lấy một yếu tố tiêu biểu làm ví dụ để đánh giá đối tượng nói chung.
この問題は最初の質問からして、難しすぎます。
Bài này khó quá, ngay từ câu hỏi đầu tiên đã như vậy.
~さえ・~すら
Nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc ngoài dự đoán, mang nghĩa “ngay cả... cũng...”.
彼は自分の名前さえ書けません。
Anh ấy thậm chí còn không viết được tên của mình.
💡 ~からして thường mang ý nghĩa đánh giá từ một ví dụ tiêu biểu, còn ~さえ・~すら nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đáng ngạc nhiên.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~からして.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
彼は () からして、ほかの人とは違います。 (話し方)
話し方 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 話し方からして diễn tả việc lấy cách nói chuyện làm căn cứ để đánh giá sự khác biệt của một người.
Dịch câu:
Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.
-
2
このレストランは店の () からして、高級そうです。 (雰囲気)
雰囲気 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 店の雰囲気からして diễn tả việc dựa vào không khí của nhà hàng để nhận xét rằng nhà hàng có vẻ sang trọng.
Dịch câu:
Chỉ nhìn vào không khí của nhà hàng này cũng đủ thấy có vẻ rất sang trọng.
-
3
彼は挨拶の () からして、礼儀を知らないようです。 (仕方)
仕方 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 挨拶の仕方からして diễn tả việc lấy cách chào hỏi làm căn cứ để đánh giá thái độ và phép lịch sự của một người.
Dịch câu:
Ngay từ cách chào hỏi cũng có thể thấy anh ấy dường như không biết phép lịch sự.
-
4
この問題は最初の () からして、難しすぎます。 (質問)
質問 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 最初の質問からして nhấn mạnh rằng ngay cả câu hỏi đầu tiên cũng đã quá khó, từ đó đánh giá độ khó của cả bài.
Dịch câu:
Bài này khó quá, ngay từ câu hỏi đầu tiên đã như vậy.
-
5
彼の () からして、何か心配事があるようです。 (表情)
表情 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 表情からして diễn tả việc dựa vào nét mặt để suy đoán rằng người đó đang có chuyện lo lắng.
Dịch câu:
Nhìn vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.
-
6
この建物は () からして、かなり古そうです。 (外観)
外観 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 外観からして diễn tả việc dựa vào vẻ bên ngoài để đánh giá tòa nhà có vẻ đã khá cũ.
Dịch câu:
Chỉ nhìn vào vẻ bên ngoài của tòa nhà cũng thấy nó có vẻ khá cũ.
-
7
このホテルは入口の () からして、高級感があります。 (デザイン)
デザイン là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 入口のデザインからして nhấn mạnh rằng ngay từ thiết kế lối vào cũng có thể cảm nhận được sự sang trọng của khách sạn.
Dịch câu:
Khách sạn này mang lại cảm giác sang trọng ngay từ thiết kế lối vào.
-
8
彼女は () からして、ファッションに強いこだわりがあるようです。 (服装)
服装 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 服装からして diễn tả việc lấy cách ăn mặc làm căn cứ để nhận xét rằng cô ấy rất chú trọng đến thời trang.
Dịch câu:
Ngay từ cách ăn mặc cũng có thể thấy cô ấy dường như rất chú trọng đến thời trang.
-
9
この計画は予算の () からして、無理があると思います。 (設定)
設定 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 予算の設定からして nhấn mạnh rằng ngay từ khâu lập ngân sách đã có điểm bất hợp lý trong kế hoạch.
Dịch câu:
Tôi nghĩ kế hoạch này có điểm bất hợp lý ngay từ khâu lập ngân sách.
-
10
あの店は () からして、普通の店とは違う雰囲気があります。 (看板)
看板 là danh từ, kết hợp trực tiếp với からして. 看板からして diễn tả việc lấy biển hiệu làm căn cứ để nhận xét rằng cửa hàng có bầu không khí khác với những cửa hàng thông thường.
Dịch câu:
Ngay từ tấm biển hiệu cũng có thể thấy cửa hàng đó có bầu không khí khác với những cửa hàng thông thường.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.