19. ~からみると・~からいうと・~からすると
- 1 Xét từ... / Nhìn từ góc độ...
- 2 Căn cứ vào... / Dựa vào... mà phán đoán
- 3 Theo quan điểm của... / Đối với...
Cách dùng
1. Đưa ra nhận xét hoặc phán đoán dựa trên một căn cứ
~からみると・~からいうと・~からすると được sử dụng khi muốn đưa ra nhận xét, đánh giá hoặc phán đoán dựa trên một thông tin, dấu hiệu hay tình huống cụ thể.
Người nói lấy yếu tố đứng trước mẫu làm căn cứ để đưa ra kết luận ở vế sau.
Ví dụ:
彼の表情からすると、何か心配事があるようです。
Dựa vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.
このデータからみると、売り上げは今後も増えると考えられます。
Xét từ những số liệu này, có thể cho rằng doanh thu sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.
2. Đánh giá sự việc từ một góc độ hoặc phương diện nhất định
Các mẫu này còn được sử dụng khi muốn xem xét một sự việc từ một phương diện cụ thể như chi phí, chất lượng, mức độ an toàn hoặc tính hiệu quả.
Trong trường hợp này, ~からいうと thường nhấn mạnh phương diện được đưa ra để đánh giá.
Ví dụ:
値段からいうと、この商品は少し高いと思います。
Xét về giá cả, tôi nghĩ sản phẩm này hơi đắt.
安全性からみると、この方法にはまだ問題があります。
Xét về độ an toàn, phương pháp này vẫn còn vấn đề.
3. Đưa ra ý kiến từ lập trường hoặc quan điểm của một người
Khi kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, các mẫu này có thể diễn tả việc đánh giá một sự việc từ lập trường hoặc quan điểm của đối tượng đó.
Cách dùng này thường xuất hiện với ~からみると và ~からすると.
Ví dụ:
親からすると、子供が一人で海外へ行くのは心配です。
Đối với cha mẹ, việc con cái đi nước ngoài một mình là điều đáng lo lắng.
外国人からみると、日本の習慣には不思議なものが多いです。
Đối với người nước ngoài, có nhiều phong tục của Nhật Bản khiến họ cảm thấy khó hiểu.
Cấu trúc
| Danh từ | N + からみると |
| Danh từ | N + からいうと |
| Danh từ | N + からすると |
Ví dụ
-
1
彼の表情からすると、何か心配事があるようです。
Dựa vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.
-
2
このデータからみると、売り上げは今後も増えると考えられます。
Xét từ những số liệu này, có thể cho rằng doanh thu sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.
-
3
値段からいうと、この商品は少し高いと思います。
Xét về giá cả, tôi nghĩ sản phẩm này hơi đắt.
-
4
安全性からみると、この方法にはまだ問題があります。
Xét về độ an toàn, phương pháp này vẫn còn vấn đề.
-
5
親からすると、子供が一人で海外へ行くのは心配です。
Đối với cha mẹ, việc con cái đi nước ngoài một mình là điều đáng lo lắng.
-
6
外国人からみると、日本の習慣には不思議なものが多いです。
Đối với người nước ngoài, có nhiều phong tục của Nhật Bản khiến họ cảm thấy khó hiểu.
-
7
彼の話からすると、会議は予定より長引きそうです。
Dựa vào những gì anh ấy nói, có vẻ cuộc họp sẽ kéo dài hơn dự kiến.
-
8
品質からいうと、この製品はほかの製品より優れています。
Xét về chất lượng, sản phẩm này vượt trội hơn những sản phẩm khác.
-
9
今の状況からすると、計画を変更したほうがよさそうです。
Xét tình hình hiện tại, có lẽ nên thay đổi kế hoạch.
-
10
専門家からみると、この問題はそれほど難しくないそうです。
Theo góc nhìn của chuyên gia, vấn đề này dường như không khó đến thế.
Lưu ý
1 Các dạng biến thể thường gặp
Ngoài ba mẫu chính, còn có những cách diễn đạt tương tự.
| Mẫu | Biến thể |
|---|---|
| ~からみると | ~からみれば・~からみて |
| ~からいうと | ~からいえば・~からいって |
| ~からすると | ~からすれば・~からしてみると |
私の立場からいえば、その提案には賛成できません。
Xét từ lập trường của tôi, tôi không thể đồng ý với đề xuất đó.
今の状況からすれば、延期するしかありません。
Xét tình hình hiện tại, chúng ta không còn cách nào khác ngoài việc hoãn lại.
💡 Các biến thể có ý nghĩa gần nhau, nhưng sắc thái có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
経験からみれば、彼はこの仕事に適任です。
Xét về kinh nghiệm, anh ấy phù hợp với công việc này.
2 Chú ý cách kết hợp với danh từ
Các mẫu kết hợp trực tiếp với danh từ, không thêm trợ từ の.
Đúng:
彼の表情からすると、疲れているようです。
Dựa vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang mệt.
Không đúng:
彼の表情のからすると、疲れているようです。
💡 Cấu trúc cơ bản là N + からみると・からいうと・からすると. Khi danh từ có thành phần bổ nghĩa, giữ nguyên cụm danh từ đó trước mẫu.
Phân biệt sắc thái của ba mẫu
Cả ba mẫu đều có thể diễn tả việc đưa ra nhận xét hoặc đánh giá dựa trên một căn cứ, nhưng có sự khác biệt về sắc thái.
~からみると
Nhấn mạnh việc nhìn nhận hoặc đánh giá sự việc từ một góc độ, lập trường hay thông tin cụ thể.
専門家からみると、この方法には問題があります。
Theo góc nhìn của chuyên gia, phương pháp này có vấn đề.
~からいうと
Nhấn mạnh phương diện hoặc tiêu chí được đưa ra để đánh giá.
値段からいうと、こちらのほうがお得です。
Xét về giá cả, sản phẩm này có lợi hơn.
~からすると
Thường dùng khi đưa ra phán đoán, suy đoán dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin đã biết. Ngoài ra, mẫu này cũng có thể chỉ lập trường.
彼の様子からすると、試験はうまくいかなかったようです。
Dựa vào dáng vẻ của anh ấy, có vẻ kỳ thi đã không diễn ra suôn sẻ.
💡 Ba mẫu có thể thay thế nhau trong nhiều trường hợp, nhưng ~からいうと thường thiên về phương diện đánh giá, ~からみると thiên về góc nhìn, còn ~からすると thường được dùng để đưa ra phán đoán từ căn cứ.
Phân biệt ~からすると và ~からして
Hai mẫu đều có thể sử dụng khi đánh giá một đối tượng, nhưng trọng tâm khác nhau.
~からすると
Dựa vào một thông tin hoặc dấu hiệu để đưa ra nhận xét, phán đoán.
彼の話からすると、計画はまだ完成していないようです。
Theo những gì anh ấy nói, có vẻ kế hoạch vẫn chưa hoàn thành.
~からして
Lấy một yếu tố tiêu biểu để đánh giá toàn bộ đối tượng, thường mang nghĩa "ngay từ... đã...".
このホテルは入口からして、豪華です。
Khách sạn này sang trọng ngay từ lối vào.
💡 ~からすると nhấn mạnh căn cứ để phán đoán, còn ~からして nhấn mạnh một đặc điểm tiêu biểu đã thể hiện tính chất của toàn bộ đối tượng.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.