02. ~に際して(にさいして)
- 1 Khi... / Vào dịp...
- 2 Nhân dịp... / Vào thời điểm...
Cách dùng
1. Diễn tả thời điểm diễn ra một sự kiện hoặc hoạt động quan trọng
~に際して được sử dụng khi nói về thời điểm diễn ra một sự kiện, sự việc hoặc hoạt động quan trọng.
Mẫu này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, thông báo và những tình huống chính thức.
Ví dụ:
日本への留学に際して、必要な書類を準備しました。
Khi chuẩn bị đi du học Nhật Bản, tôi đã chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
新しい事業を始めるに際して、十分な市場調査を行いました。
Khi bắt đầu một dự án kinh doanh mới, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
2. Diễn tả những việc cần chuẩn bị hoặc chú ý trước một sự kiện
Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị, kiểm tra, đưa ra quyết định hoặc những điều cần lưu ý trước khi thực hiện một hoạt động quan trọng.
Ví dụ:
契約に際して、内容を十分に確認してください。
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ nội dung.
海外赴任に際して、家族と今後の生活について話し合いました。
Trước khi nhận nhiệm vụ công tác ở nước ngoài, tôi đã bàn bạc với gia đình về cuộc sống sắp tới.
3. Diễn tả lời cảm ơn, chúc mừng hoặc phát biểu nhân một dịp đặc biệt
~に際して thường được sử dụng trong những lời phát biểu trang trọng, thông báo chính thức hoặc các sự kiện có ý nghĩa.
Ví dụ:
卒業に際して、お世話になった先生方に感謝の気持ちを伝えました。
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô từng giúp đỡ mình.
開会に際して、主催者を代表してご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin thay mặt ban tổ chức gửi lời chào đến quý vị.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển | V 辞書形 + に際して |
| Danh từ | N + に際して |
| ~に際し | ~に際しては |
Ví dụ
-
1
日本への留学に際して、必要な書類をすべて準備しました。
Khi chuẩn bị đi du học Nhật Bản, tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
-
2
新しい会社を設立するに際して、専門家に相談しました。
Khi thành lập công ty mới, tôi đã tham khảo ý kiến chuyên gia.
-
3
契約に際して、すべての条件をよく確認してください。
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ tất cả các điều khoản.
-
4
海外赴任に際して、会社から詳しい説明を受けました。
Trước khi nhận nhiệm vụ công tác ở nước ngoài, tôi đã được công ty giải thích chi tiết.
-
5
卒業に際して、両親に感謝の手紙を書きました。
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã viết thư cảm ơn bố mẹ.
-
6
新製品を発売するに際して、記者会見が開かれました。
Nhân dịp ra mắt sản phẩm mới, một buổi họp báo đã được tổ chức.
-
7
入学に際して、必要な手続きを済ませてください。
Khi nhập học, hãy hoàn tất các thủ tục cần thiết.
-
8
結婚に際して、親戚や友人から多くのお祝いをいただきました。
Nhân dịp kết hôn, tôi đã nhận được nhiều lời chúc mừng từ họ hàng và bạn bè.
-
9
工事を始めるに際して、近隣の住民に説明を行いました。
Trước khi bắt đầu thi công, chúng tôi đã giải thích cho người dân sống gần đó.
-
10
この計画を実施するに際して、いくつかの問題を検討する必要があります。
Khi triển khai kế hoạch này, cần xem xét một số vấn đề.
Lưu ý
1 ~に際して thường dùng cho sự kiện hoặc hoạt động quan trọng
Mẫu này thường xuất hiện cùng những sự việc mang tính chính thức hoặc có ý nghĩa đặc biệt như:
- 入学・卒業: nhập học, tốt nghiệp
- 結婚・就職: kết hôn, đi làm
- 契約・設立: ký hợp đồng, thành lập
- 開始・実施: bắt đầu, thực hiện
Không nên sử dụng ~に際して cho những hành động sinh hoạt thông thường như ăn cơm, đi ngủ hoặc xem tivi. Trong các trường hợp đó, ~とき tự nhiên hơn.
大学への入学に際して、新しい生活の準備をしました。
Khi chuẩn bị nhập học đại học, tôi đã chuẩn bị cho cuộc sống mới.
2 Chú ý dạng động từ kết hợp
~に際して thường kết hợp với động từ thể từ điển để nói về sự kiện sắp diễn ra hoặc hoạt động được thực hiện.
Đúng:
新しい事業を始めるに際して、計画を立てました。
Khi bắt đầu một dự án kinh doanh mới, chúng tôi đã lập kế hoạch.
Không dùng trong cấu trúc cơ bản này:
新しい事業を始めたに際して、計画を立てました。
💡 Khi kể lại một sự kiện đã xảy ra, vẫn có thể dùng động từ thể từ điển trước ~に際して. Thời quá khứ của câu được thể hiện qua động từ ở vế sau.
Phân biệt ~に際して và ~際(に)
Cả hai đều mang nghĩa “khi”, nhưng phạm vi sử dụng có sự khác biệt.
~際(に)
Dùng để chỉ thời điểm hoặc tình huống xảy ra một hành động, thường gặp trong thông báo và hướng dẫn.
この機械を使用する際は、説明書を読んでください。
Khi sử dụng máy móc này, hãy đọc sách hướng dẫn.
~に際して
Thường nhấn mạnh một sự kiện hoặc hoạt động quan trọng, đặc biệt là những việc chuẩn bị hoặc thực hiện nhân dịp đó.
新しい機械を導入するに際して、社員全員に研修を行いました。
Khi đưa máy móc mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.
💡 ~際(に) có phạm vi sử dụng rộng hơn, còn ~に際して thường gắn với những sự kiện quan trọng hoặc mang tính chính thức.
Phân biệt các dạng mở rộng
~に際し
Là dạng trang trọng, ngắn gọn hơn ~に際して, thường dùng trong văn bản chính thức.
開会に際し、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp khai mạc, tôi xin gửi đôi lời chào đến quý vị.
~に際しては
Dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống được nêu ra, thường đi cùng lời hướng dẫn hoặc điều cần lưu ý.
契約に際しては、内容を十分に確認してください。
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ nội dung.
~に際しての + N
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
入学に際しての注意事項を確認してください。
Hãy kiểm tra những điều cần lưu ý khi nhập học.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~に際して.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
新しい会社を () に際して、専門家に相談しました。 (設立する)
設立する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước に際して. 設立するに際して diễn tả thời điểm chuẩn bị thành lập công ty mới.
Dịch câu:
Khi thành lập công ty mới, tôi đã tham khảo ý kiến chuyên gia.
-
2
() に際して、必要な書類をすべて準備しました。 (留学)
留学 là danh từ, kết hợp trực tiếp với に際して, không cần thêm trợ từ の. 留学に際して có nghĩa là “khi chuẩn bị đi du học”.
Dịch câu:
Khi chuẩn bị đi du học, tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.
-
3
新製品を () に際して、記者会見が開かれました。 (発売する)
発売する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước に際して. Câu diễn tả việc tổ chức họp báo nhân dịp ra mắt sản phẩm mới.
Dịch câu:
Nhân dịp ra mắt sản phẩm mới, một buổi họp báo đã được tổ chức.
-
4
() に際して、すべての条件をよく確認してください。 (契約)
契約 là danh từ, đứng trực tiếp trước に際して. 契約に際して có nghĩa là “khi ký hợp đồng”.
Dịch câu:
Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ tất cả các điều khoản.
-
5
工事を () に際して、近隣の住民に説明を行いました。 (始める)
始める là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển trước に際して. Câu diễn tả việc giải thích cho người dân trước khi bắt đầu thi công.
Dịch câu:
Trước khi bắt đầu thi công, chúng tôi đã giải thích cho người dân sống gần đó.
-
6
() に際して、両親に感謝の手紙を書きました。 (卒業)
卒業 là danh từ, kết hợp trực tiếp với に際して. 卒業に際して diễn tả dịp tốt nghiệp.
Dịch câu:
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã viết thư cảm ơn bố mẹ.
-
7
この計画を () に際して、いくつかの問題を検討する必要があります。 (実施する)
実施する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước に際して. 実施するに際して diễn tả thời điểm triển khai kế hoạch.
Dịch câu:
Khi triển khai kế hoạch này, cần xem xét một số vấn đề.
-
8
() に際して、親戚や友人から多くのお祝いをいただきました。 (結婚)
結婚 là danh từ, kết hợp trực tiếp với に際して. 結婚に際して có nghĩa là “nhân dịp kết hôn”.
Dịch câu:
Nhân dịp kết hôn, tôi đã nhận được nhiều lời chúc mừng từ họ hàng và bạn bè.
-
9
新しいシステムを () に際して、社員全員に研修を行いました。 (導入する)
導入する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước に際して. Câu diễn tả việc đào tạo nhân viên trước khi đưa hệ thống mới vào sử dụng.
Dịch câu:
Khi đưa hệ thống mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.
-
10
() に際して、必要な手続きを済ませてください。 (入学)
入学 là danh từ, đứng trực tiếp trước に際して. 入学に際して diễn tả dịp nhập học và những thủ tục cần hoàn thành.
Dịch câu:
Khi nhập học, hãy hoàn tất các thủ tục cần thiết.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.