20. ~に限って
- 1 Cứ đúng vào lúc... thì lại...
- 2 Riêng... thì không thể nào...
- 3 Chỉ riêng... / Đặc biệt là...
Cách dùng
1. Diễn tả một sự việc không mong muốn xảy ra đúng vào thời điểm đặc biệt
~に限って được sử dụng khi một sự việc không mong muốn lại xảy ra đúng vào thời điểm người nói đang bận rộn, vội vàng hoặc có việc quan trọng.
Mẫu này thường mang sắc thái than phiền, tiếc nuối hoặc cảm thấy trớ trêu vì sự việc xảy ra không đúng lúc.
Ví dụ:
急いでいる日に限って、電車が遅れます。
Cứ đúng vào những ngày đang vội thì tàu lại đến muộn.
大切な会議がある日に限って、体調が悪くなります。
Cứ đúng vào ngày có cuộc họp quan trọng thì sức khỏe lại không tốt.
2. Thể hiện niềm tin rằng một người nhất định sẽ không làm điều gì đó
~に限って còn được sử dụng khi người nói tin tưởng một người cụ thể và cho rằng người đó chắc chắn không thể thực hiện một hành động xấu hoặc gây ra chuyện không mong muốn.
Vế sau thường xuất hiện các cách diễn đạt phủ định như ~ない, ~はずがない, ~わけがない.
Ví dụ:
まじめな彼に限って、そんなうそをつくはずがありません。
Riêng một người nghiêm túc như anh ấy thì không thể nào nói dối như vậy.
あの先生に限って、生徒を差別することはないと思います。
Riêng giáo viên đó thì tôi nghĩ sẽ không có chuyện phân biệt đối xử với học sinh.
3. Nhấn mạnh một đối tượng hoặc trường hợp đặc biệt
~に限って cũng có thể được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự việc chỉ xảy ra ở một đối tượng hoặc trường hợp cụ thể, khác với những trường hợp thông thường.
Cách dùng này thường thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc cảm giác khó hiểu của người nói.
Ví dụ:
いつも静かな彼に限って、今日は大きな声で話しています。
Riêng anh ấy, người vốn luôn ít nói, hôm nay lại nói chuyện rất lớn tiếng.
普段は元気な子供に限って、遠足の日に熱を出しました。
Đúng đứa trẻ vốn ngày thường rất khỏe mạnh lại bị sốt vào ngày đi dã ngoại.
Cấu trúc
| Danh từ | N + に限って |
| Danh từ | N + に限って + phủ định |
| Danh từ | N + に限って |
| 雨の日 + に限って → 雨の日に限って | 彼 + に限って → 彼に限って |
| 大切な日 + に限って → 大切な日に限って | あの先生 + に限って → あの先生に限って |
Ví dụ
-
1
急いでいる日に限って、電車が遅れてしまいます。
Cứ đúng vào những ngày đang vội thì tàu lại đến muộn.
-
2
大切な会議がある日に限って、体調が悪くなります。
Cứ đúng vào ngày có cuộc họp quan trọng thì sức khỏe lại không tốt.
-
3
雨の日に限って、傘を忘れてしまいます。
Cứ đúng vào những ngày mưa thì tôi lại quên mang ô.
-
4
まじめな彼に限って、そんなうそをつくはずがありません。
Riêng một người nghiêm túc như anh ấy thì không thể nào nói dối như vậy.
-
5
あの先生に限って、生徒を差別することはないと思います。
Riêng giáo viên đó thì tôi nghĩ sẽ không có chuyện phân biệt đối xử với học sinh.
-
6
忙しい日に限って、電話がたくさんかかってきます。
Cứ đúng vào những ngày bận rộn thì lại có rất nhiều cuộc điện thoại gọi đến.
-
7
大事な日に限って、雨が降ってしまいます。
Cứ đúng vào ngày quan trọng thì trời lại đổ mưa.
-
8
彼に限って、約束を破るはずがありません。
Riêng anh ấy thì không thể nào thất hứa.
-
9
締め切りが近い日に限って、パソコンが故障してしまいます。
Cứ đúng vào những ngày gần đến hạn chót thì máy tính lại bị hỏng.
-
10
経験豊富な彼に限って、そんな失敗をするわけがありません。
Riêng một người giàu kinh nghiệm như anh ấy thì không thể nào mắc sai lầm như vậy.
Lưu ý
1 ~に限って thường mang sắc thái trớ trêu hoặc không mong muốn
Khi diễn tả thời điểm, ~に限って thường được sử dụng trong những tình huống mà sự việc xảy ra trái với mong đợi của người nói.
忙しい日に限って、急な仕事が入ります。
Cứ đúng vào những ngày bận rộn thì lại có công việc đột xuất.
So sánh:
忙しい日に、急な仕事が入りました。
Vào một ngày bận rộn, tôi có thêm công việc đột xuất.
💡 ~に限って nhấn mạnh cảm giác trớ trêu vì sự việc xảy ra đúng vào thời điểm không mong muốn, còn ~に chỉ đơn thuần xác định thời điểm.
2. Khi thể hiện niềm tin, vế sau thường mang ý nghĩa phủ định
Trong cách dùng thể hiện sự tin tưởng, ~に限って thường kết hợp với ~はずがない, ~わけがない hoặc những cách phủ định tương tự.
彼女に限って、秘密を他人に話すわけがありません。
Riêng cô ấy thì không thể nào tiết lộ bí mật cho người khác.
💡 Cách dùng này thể hiện niềm tin chủ quan của người nói, không có nghĩa sự việc chắc chắn không thể xảy ra trong thực tế.
3. Phân biệt ~に限って và ~に限り
Cả hai mẫu đều có thể mang nghĩa "chỉ riêng", nhưng sắc thái sử dụng khác nhau.
~に限って
Nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, tình huống trớ trêu hoặc niềm tin vào một người.
大事な日に限って、雨が降ります。
Cứ đúng vào ngày quan trọng thì trời lại mưa.
~に限り
Diễn tả sự giới hạn về đối tượng, thời gian hoặc điều kiện. Thường được sử dụng trong thông báo, quy định hoặc hướng dẫn.
本日に限り、すべての商品が20%割引になります。
Chỉ riêng hôm nay, tất cả sản phẩm được giảm giá 20%.
💡 ~に限って thường mang sắc thái chủ quan, còn ~に限り nhấn mạnh phạm vi áp dụng một cách khách quan hoặc trang trọng.
4. Phân biệt ~に限って và ~に限らず
Hai mẫu có ý nghĩa khác nhau.
~に限って
Nhấn mạnh một trường hợp hoặc đối tượng cụ thể.
雨の日に限って、傘を忘れてしまいます。
Cứ đúng vào những ngày mưa thì tôi lại quên mang ô.
~に限らず
Diễn tả việc không giới hạn ở một đối tượng mà mở rộng sang những đối tượng khác.
学生に限らず、社会人も参加できます。
Không chỉ sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
💡 ~に限って nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, còn ~に限らず nhấn mạnh việc mở rộng phạm vi.
5. Chú ý cách kết hợp với danh từ
~に限って kết hợp trực tiếp với danh từ, không thêm trợ từ の.
Đúng:
彼に限って、そんな失敗をするはずがありません。
Riêng anh ấy thì không thể nào mắc sai lầm như vậy.
Không đúng:
彼のに限って、そんな失敗をするはずがありません。
💡 Cấu trúc cơ bản là N + に限って. Khi danh từ có thành phần bổ nghĩa, giữ nguyên cụm danh từ đó trước に限って.
Ví dụ:
いつも時間を守る彼に限って、遅刻するはずがありません。
Riêng một người luôn đúng giờ như anh ấy thì không thể nào đi muộn.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.