Danh sách

21. ~に限り

Nghĩa
  1. 1 Chỉ giới hạn ở... / Chỉ dành cho...
  2. 2 Chỉ riêng... / Chỉ trong trường hợp...

Cách dùng

Cấu trúc

Danh từ
Danh từ chỉ thời gian
Danh từ chỉ điều kiện hoặc trường hợp
Ví dụ
本日 + に限り → 本日に限り
先着50名様 + に限り → 先着50名様に限り

Ví dụ

  • 1

    Chỉ riêng hôm nay, tất cả sản phẩm đều được giảm giá 20%.

  • 2

    Chỉ học sinh, sinh viên mới được sử dụng cơ sở này miễn phí.

  • 3

    Chỉ trong thời gian đến cuối tháng này, phí đăng ký thành viên được miễn phí.

  • 4

    Chỉ trong trường hợp trời mưa, sự kiện mới bị hủy.

  • 5

    Chỉ 50 người đến đầu tiên mới được tặng quà lưu niệm.

  • 6

    Phiếu giảm giá này chỉ có hiệu lực cho lần sử dụng đầu tiên.

  • 7

    Chỉ riêng lần này, chúng tôi đặc biệt cho phép tham gia.

  • 8

    Chỉ thành viên mới được sử dụng phòng chờ riêng.

  • 9

    Chỉ những người đã đặt chỗ trước mới có thể gọi món đặc biệt.

  • 10

    Chỉ trong thời gian diễn ra chương trình khuyến mãi này, phí vận chuyển được miễn phí.

Lưu ý

1 ~に限り thường được sử dụng trong văn phong trang trọng

Chỉ thành viên mới được vào cửa.

2 ~に限り không nhất thiết có nghĩa là “chỉ riêng hôm nay”

Chỉ phụ nữ mới được tham gia miễn phí.

Phân biệt ~に限り và ~に限って

Phân biệt ~に限り và ~に限る

Phân biệt ~に限り và ~に限って trong thông báo

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~に限って Bài tiếp theo ~Vる・N+に限る