Danh sách

22. ~Vる・N+に限る

Nghĩa
  1. 1 Tốt nhất là... / Không gì bằng...
  2. 2 Nên... nhất / ... là lựa chọn tốt nhất

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển
Danh từ
Ví dụ
休む + に限る → 休むに限る
寝る + に限る → 寝るに限る
旅行 + に限る → 旅行に限る

Ví dụ

  • 1

    Khi mệt mỏi, tốt nhất là nghỉ ngơi thật thoải mái.

  • 2

    Vào những ngày nóng, không gì bằng đồ uống lạnh.

  • 3

    Khi bị cảm, tốt nhất là đừng cố sức mà hãy nghỉ ngơi.

  • 4

    Nếu có điều gì không hiểu, tốt nhất là hỏi giáo viên.

  • 5

    Nếu đi du lịch thì quả nhiên Nhật Bản vẫn là lựa chọn tuyệt nhất.

  • 6

    Sau giờ làm, không gì bằng việc thư giãn ở nhà.

  • 7

    Vào mùa đông lạnh giá, không gì bằng món lẩu nóng hổi.

  • 8

    Khi căng thẳng tích tụ, tốt nhất là nghe nhạc mình yêu thích.

  • 9

    Đối với những chuyện quan trọng, tốt nhất là gặp mặt trực tiếp để nói chuyện.

  • 10

    Nếu muốn nâng cao trình độ tiếng Nhật, tốt nhất là luyện tập mỗi ngày.

Lưu ý

1 ~に限る diễn tả sự lựa chọn tốt nhất theo quan điểm người nói

Khi mệt mỏi, tốt nhất là đi ngủ sớm.

2 Động từ phải ở thể từ điển

3 Danh từ kết hợp trực tiếp với ~に限る

Vào mùa hè, không gì bằng bia.

Phân biệt ~に限る và ~に限り

Phân biệt ~に限る và ~に限って

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~に限り Bài tiếp theo ~に限らず