Danh sách

23. ~に限らず

Nghĩa
  1. 1 Không chỉ... mà còn...
  2. 2 Không giới hạn ở... / Không riêng...

Cách dùng

Cấu trúc

Danh từ
Danh từ
Danh từ
Ví dụ
学生 + に限らず → 学生に限らず
平日 + に限らず → 平日に限らず

Ví dụ

  • 1

    Sự kiện này không chỉ dành cho sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.

  • 2

    Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể tận hưởng trò chơi này.

  • 3

    Vấn đề này không chỉ ở Nhật Bản mà còn đang được quan tâm trên toàn thế giới.

  • 4

    Cơ sở này không chỉ có thể sử dụng vào ngày thường mà cả cuối tuần cũng được.

  • 5

    Khóa học này không giới hạn độ tuổi, bất kỳ ai cũng có thể đăng ký.

  • 6

    Cửa hàng này không chỉ được giới trẻ yêu thích mà còn phổ biến với nhiều nhóm tuổi khác nhau.

  • 7

    Sản phẩm này không chỉ được bán trong nước mà còn được bán ở nước ngoài.

  • 8

    Lớp học nấu ăn này không chỉ dành cho phụ nữ mà nam giới cũng có thể tham gia.

  • 9

    Điện thoại thông minh không chỉ được giới trẻ sử dụng mà còn được người cao tuổi sử dụng rộng rãi.

  • 10

    Chế độ này không chỉ được áp dụng ở các thành phố lớn mà còn được triển khai trên toàn quốc.

Lưu ý

1 ~に限らず nhấn mạnh việc mở rộng phạm vi

Sự kiện này không chỉ dành cho sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.

So sánh:

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~Vる・N+に限る