23. ~に限らず
- 1 Không chỉ... mà còn...
- 2 Không giới hạn ở... / Không riêng...
Cách dùng
1. Diễn tả việc không chỉ giới hạn ở một đối tượng mà còn mở rộng sang đối tượng khác
~に限らず được sử dụng khi muốn diễn tả rằng một sự việc không chỉ áp dụng cho đối tượng được nêu ra mà còn áp dụng cho những đối tượng khác.
Vế sau thường xuất hiện ~も, ~まで hoặc những từ chỉ phạm vi rộng như すべて, だれでも, どこでも.
Ví dụ:
このイベントは学生に限らず、社会人も参加できます。
Sự kiện này không chỉ dành cho sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
この問題は日本に限らず、世界中で注目されています。
Vấn đề này không chỉ ở Nhật Bản mà còn đang được quan tâm trên toàn thế giới.
2. Diễn tả việc không bị giới hạn bởi một điều kiện hoặc phạm vi nhất định
~に限らず còn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một hoạt động, đặc điểm hoặc quy định không chỉ áp dụng trong một điều kiện cụ thể.
Danh từ đứng trước mẫu thường chỉ thời gian, địa điểm, độ tuổi, giới tính hoặc phạm vi áp dụng.
Ví dụ:
この施設は平日に限らず、週末も利用できます。
Cơ sở này không chỉ có thể sử dụng vào ngày thường mà cả cuối tuần cũng được.
この講座は年齢に限らず、だれでも申し込めます。
Khóa học này không giới hạn độ tuổi, bất kỳ ai cũng có thể đăng ký.
3. Nhấn mạnh sự phổ biến của một sự việc ở nhiều đối tượng hoặc phạm vi
~に限らず được sử dụng khi muốn cho thấy một đặc điểm, hiện tượng hoặc xu hướng không chỉ xuất hiện ở một nhóm cụ thể mà còn phổ biến ở nhiều nhóm khác.
Cách dùng này thường gặp trong những câu nhận xét về xã hội, văn hóa, giáo dục hoặc đời sống.
Ví dụ:
スマートフォンは若者に限らず、高齢者にも広く使われています。
Điện thoại thông minh không chỉ được giới trẻ sử dụng mà còn được người cao tuổi sử dụng rộng rãi.
この映画は日本に限らず、海外でも高く評価されています。
Bộ phim này không chỉ được đánh giá cao ở Nhật Bản mà còn ở nước ngoài.
Cấu trúc
| Danh từ | N + に限らず |
| Danh từ | N1 + に限らず、N2 + も |
| Danh từ | N + に限らず、だれでも・どこでも・すべて... |
| 学生 + に限らず → 学生に限らず | 日本 + に限らず → 日本に限らず |
| 平日 + に限らず → 平日に限らず | 年齢 + に限らず → 年齢に限らず |
Ví dụ
-
1
このイベントは学生に限らず、社会人も参加できます。
Sự kiện này không chỉ dành cho sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
-
2
子供に限らず、大人もこのゲームを楽しめます。
Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng có thể tận hưởng trò chơi này.
-
3
この問題は日本に限らず、世界中で注目されています。
Vấn đề này không chỉ ở Nhật Bản mà còn đang được quan tâm trên toàn thế giới.
-
4
この施設は平日に限らず、週末も利用できます。
Cơ sở này không chỉ có thể sử dụng vào ngày thường mà cả cuối tuần cũng được.
-
5
この講座は年齢に限らず、だれでも申し込めます。
Khóa học này không giới hạn độ tuổi, bất kỳ ai cũng có thể đăng ký.
-
6
この店は若者に限らず、幅広い年齢層に人気があります。
Cửa hàng này không chỉ được giới trẻ yêu thích mà còn phổ biến với nhiều nhóm tuổi khác nhau.
-
7
この商品は国内に限らず、海外でも販売されています。
Sản phẩm này không chỉ được bán trong nước mà còn được bán ở nước ngoài.
-
8
この料理教室は女性に限らず、男性も参加できます。
Lớp học nấu ăn này không chỉ dành cho phụ nữ mà nam giới cũng có thể tham gia.
-
9
スマートフォンは若者に限らず、高齢者にも広く使われています。
Điện thoại thông minh không chỉ được giới trẻ sử dụng mà còn được người cao tuổi sử dụng rộng rãi.
-
10
この制度は大都市に限らず、全国で導入されています。
Chế độ này không chỉ được áp dụng ở các thành phố lớn mà còn được triển khai trên toàn quốc.
Lưu ý
1 ~に限らず nhấn mạnh việc mở rộng phạm vi
~に限らず không chỉ đơn thuần bổ sung một đối tượng khác mà còn nhấn mạnh rằng phạm vi áp dụng không bị giới hạn ở đối tượng đứng trước mẫu.
Trong câu này, 学生 là đối tượng được nêu ra trước, còn 社会人 là đối tượng được mở rộng thêm.
このイベントは学生に限らず、社会人も参加できます。
Sự kiện này không chỉ dành cho sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
So sánh:
学生も社会人も参加できます。
Cả sinh viên và người đã đi làm đều có thể tham gia.
💡 ~に限らず nhấn mạnh việc không giới hạn ở một đối tượng, còn ~も~も chỉ đơn thuần liệt kê các đối tượng cùng có chung đặc điểm.
2. Phân biệt ~に限らず và ~だけでなく
Cả hai mẫu đều có thể mang nghĩa "không chỉ... mà còn...".
~に限らず
Nhấn mạnh việc mở rộng phạm vi sang những đối tượng khác.
この店は若者に限らず、高齢者にも人気があります。
Cửa hàng này không chỉ được giới trẻ yêu thích mà còn phổ biến với người cao tuổi.
~だけでなく
Nhấn mạnh việc bổ sung thêm một đối tượng, hành động hoặc đặc điểm khác.
彼は日本語だけでなく、英語も話せます。
Anh ấy không chỉ nói được tiếng Nhật mà còn nói được tiếng Anh.
💡 ~に限らず thường dùng với danh từ để mở rộng phạm vi, còn ~だけでなく có thể kết hợp với danh từ, động từ và tính từ để bổ sung thông tin.
3. Phân biệt ~に限らず và ~を問わず
~に限らず
Không chỉ giới hạn ở một đối tượng hoặc phạm vi được nêu ra.
学生に限らず、社会人も参加できます。
Không chỉ sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
~を問わず
Diễn tả việc không phân biệt một điều kiện hoặc tiêu chí nào đó.
年齢を問わず、だれでも参加できます。
Không phân biệt độ tuổi, bất kỳ ai cũng có thể tham gia.
💡 ~に限らず nhấn mạnh việc mở rộng phạm vi, còn ~を問わず nhấn mạnh rằng một điều kiện như tuổi tác, giới tính hoặc kinh nghiệm không ảnh hưởng đến việc áp dụng.
4. Phân biệt ~に限らず và ~に限って
Hai mẫu có ý nghĩa khác nhau.
~に限らず
Diễn tả việc không giới hạn ở một đối tượng mà còn mở rộng sang đối tượng khác.
この商品は日本に限らず、海外でも人気があります。
Sản phẩm này không chỉ phổ biến ở Nhật Bản mà còn được yêu thích ở nước ngoài.
~に限って
Nhấn mạnh một trường hợp đặc biệt, tình huống trớ trêu hoặc niềm tin vào một người cụ thể.
大事な日に限って、雨が降ります。
Cứ đúng vào ngày quan trọng thì trời lại mưa.
💡 ~に限らず nhấn mạnh phạm vi rộng, còn ~に限って nhấn mạnh một trường hợp hoặc đối tượng đặc biệt.
5. Chú ý cách kết hợp với danh từ
~に限らず kết hợp trực tiếp với danh từ, không thêm trợ từ の.
Đúng:
学生に限らず、社会人も参加できます。
Không chỉ sinh viên mà người đã đi làm cũng có thể tham gia.
Không đúng:
学生のに限らず、社会人も参加できます。
💡 Cấu trúc cơ bản là N + に限らず. Khi danh từ có thành phần bổ nghĩa, giữ nguyên cụm danh từ đó trước に限らず.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.