Danh sách

03. ~にあたって

Nghĩa: Khi... / Nhân dịp... / Trước khi bắt đầu...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển
Danh từ

Ví dụ

  • 1

    Khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra những mục tiêu cụ thể.

  • 2

    Trước khi nhập học đại học, tôi đã chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.

  • 3

    Trước khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài, tôi đã tìm hiểu văn hóa và tập quán địa phương.

  • 4

    Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh mới, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường.

  • 5

    Khi chuẩn bị đi làm, tôi đã suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.

  • 6

    Trước khi đưa hệ thống mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.

  • 7

    Trước khi đi du học, tôi đã bàn bạc với gia đình về cuộc sống sắp tới.

  • 8

    Để chuẩn bị tham gia giải đấu, tôi đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.

  • 9

    Trước khi triển khai chế độ mới, chúng tôi đã lắng nghe ý kiến của những người có liên quan.

  • 10

    Trước khi kết hôn, hai chúng tôi đã bàn bạc về cuộc sống tương lai.

Lưu ý

1 ~にあたって thường dùng cho hoạt động hoặc sự kiện quan trọng

Trước khi bắt đầu dự án mới, cả nhóm đã cùng nhau xác nhận mục tiêu.

2 Chú ý dạng động từ kết hợp

So sánh ~にあたって và ~に際して

Phân biệt các dạng mở rộng

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~に際して(にさいして) Bài tiếp theo ~折に(おりに)