Danh sách

05. ~たとたん(に)

Nghĩa: Ngay khi... / Vừa mới... thì... / Vừa... đã...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể た
Các dạng thường gặp
~たとたん

Ví dụ

  • 1

    Ngay khi mở cửa sổ, một cơn gió mạnh đã thổi ùa vào.

  • 2

    Vừa nằm xuống giường, tôi đã ngủ thiếp đi.

  • 3

    Ngay khi nghe tin đó, sắc mặt cô ấy đã thay đổi.

  • 4

    Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa lớn.

  • 5

    Ngay khi cuộc họp dài kết thúc, các nhân viên đã đồng loạt đứng dậy.

  • 6

    Vừa nhìn thấy chủ, con chó đã vui mừng chạy tới.

  • 7

    Vừa uống thuốc xong, tôi đột nhiên cảm thấy khó chịu.

  • 8

    Vừa nhìn thấy mặt tôi, anh ấy đã bỏ chạy mà không nói lời nào.

  • 9

    Vừa lên tàu thì điện thoại di động của tôi bắt đầu đổ chuông.

  • 10

    Ngay khi kỳ thi kết thúc, cảm giác căng thẳng đã tan biến hoàn toàn.

Lưu ý

1 Vế trước phải sử dụng động từ thể た

Vừa mở cửa thì con mèo đã lao ra ngoài.

2 Vế sau thường là sự việc ngoài ý muốn hoặc không được chủ động sắp xếp

3 ~たとたん và ~たとたんに có nghĩa gần như giống nhau

Phân biệt ~たとたん(に) và ~たらすぐ

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~折に(おりに) Bài tiếp theo ~なり