05. ~たとたん(に)
Cách dùng
1. Diễn tả một sự việc xảy ra ngay sau một hành động khác
~たとたん(に) được sử dụng khi một sự việc xảy ra gần như ngay lập tức sau khi một hành động vừa kết thúc.
Hai sự việc diễn ra liên tiếp, khoảng cách thời gian rất ngắn.
Ví dụ:
ドアを開けたとたん、冷たい風が入ってきました。
Ngay khi mở cửa, một luồng gió lạnh đã ùa vào.
電気を消したとたんに、赤ちゃんが泣き出しました。
Vừa tắt đèn thì em bé đã bật khóc.
2. Nhấn mạnh sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài dự đoán
Sự việc ở vế sau thường diễn ra đột ngột, khiến người nói bất ngờ hoặc không kịp phản ứng.
Ví dụ:
立ち上がったとたん、急にめまいがしました。
Vừa đứng dậy thì tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.
彼は合格の知らせを聞いたとたんに、涙を流しました。
Ngay khi nghe tin đỗ, anh ấy đã bật khóc.
3. Diễn tả sự thay đổi đột ngột ngay sau một hành động
Mẫu này cũng được dùng khi trạng thái hoặc tình huống thay đổi ngay lập tức sau một hành động.
Ví dụ:
雨がやんだとたん、空が明るくなりました。
Ngay khi mưa tạnh, bầu trời đã sáng lên.
先生が教室を出たとたんに、生徒たちは騒ぎ始めました。
Vừa khi giáo viên rời khỏi lớp học, học sinh đã bắt đầu ồn ào.
Cấu trúc
| Động từ thể た | V た形 + とたん(に) |
| ~たとたん | ~たとたんに |
Ví dụ
-
1
窓を開けたとたん、強い風が吹き込んできました。
Ngay khi mở cửa sổ, một cơn gió mạnh đã thổi ùa vào.
-
2
ベッドに横になったとたんに、眠ってしまいました。
Vừa nằm xuống giường, tôi đã ngủ thiếp đi.
-
3
彼女はその知らせを聞いたとたん、顔色が変わりました。
Ngay khi nghe tin đó, sắc mặt cô ấy đã thay đổi.
-
4
家を出たとたんに、激しい雨が降り始めました。
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa lớn.
-
5
長い会議が終わったとたん、社員たちは一斉に席を立ちました。
Ngay khi cuộc họp dài kết thúc, các nhân viên đã đồng loạt đứng dậy.
-
6
犬は飼い主の姿を見たとたん、うれしそうに走り出しました。
Vừa nhìn thấy chủ, con chó đã vui mừng chạy tới.
-
7
薬を飲んだとたんに、気分が悪くなりました。
Vừa uống thuốc xong, tôi đột nhiên cảm thấy khó chịu.
-
8
彼は私の顔を見たとたん、何も言わずに逃げていきました。
Vừa nhìn thấy mặt tôi, anh ấy đã bỏ chạy mà không nói lời nào.
-
9
電車に乗ったとたん、携帯電話が鳴り始めました。
Vừa lên tàu thì điện thoại di động của tôi bắt đầu đổ chuông.
-
10
試験が終わったとたんに、緊張が一気に解けました。
Ngay khi kỳ thi kết thúc, cảm giác căng thẳng đã tan biến hoàn toàn.
Lưu ý
1 Vế trước phải sử dụng động từ thể た
~たとたん(に) chỉ kết hợp với động từ thể た.
Không dùng:
ドアを開けるとたん、猫が飛び出してきました。
💡 Động từ trước とたん phải chuyển sang thể た, dù toàn bộ câu diễn tả sự việc trong quá khứ hay một tình huống được thuật lại.
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきました。
Vừa mở cửa thì con mèo đã lao ra ngoài.
2 Vế sau thường là sự việc ngoài ý muốn hoặc không được chủ động sắp xếp
~たとたん(に) thường diễn tả một sự việc xảy ra tự nhiên, bất ngờ hoặc ngoài dự đoán của người nói.
Tự nhiên:
外に出たとたん、雨が降り始めました。
Vừa ra ngoài thì trời bắt đầu mưa.
Không tự nhiên khi diễn tả một hành động đã lên kế hoạch:
家に帰ったとたん、宿題をするつもりです。
Tôi định vừa về nhà là làm bài tập.
Trong trường hợp này, nên dùng ~たらすぐ hoặc ~たら.
家に帰ったらすぐ、宿題をするつもりです。
Tôi định về nhà là làm bài tập ngay.
💡 Không phải mọi hành động có chủ ý đều bị loại trừ. Vế sau vẫn có thể là hành động của con người nếu đó là phản ứng xảy ra đột ngột, chẳng hạn như bỏ chạy, bật khóc hoặc hét lên vì bất ngờ.
3 ~たとたん và ~たとたんに có nghĩa gần như giống nhau
Trợ từ に có thể xuất hiện hoặc được lược bỏ mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa.
部屋に入ったとたんに、電話が鳴りました。
Vừa bước vào phòng thì điện thoại đã reo.
Cả hai cách đều tự nhiên và đúng ngữ pháp.
部屋に入ったとたん、電話が鳴りました。
Phân biệt ~たとたん(に) và ~たらすぐ
~たとたん(に)
Nhấn mạnh một sự việc xảy ra ngay lập tức, thường mang tính bất ngờ.
窓を開けたとたん、鳥が飛び込んできました。
Vừa mở cửa sổ thì một con chim đã bay vào.
~たらすぐ
Diễn tả việc thực hiện một hành động ngay sau một hành động khác, có thể là hành động đã dự định.
家に帰ったらすぐ、母に電話します。
Về đến nhà, tôi sẽ gọi điện cho mẹ ngay.
💡 ~たとたん(に) nhấn mạnh sự xảy ra đột ngột; ~たらすぐ nhấn mạnh việc thực hiện ngay sau đó.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~たとたん(に).
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
窓を () とたん、強い風が吹き込んできました。 (開ける)
開ける là động từ nhóm 2, chuyển sang thể た thành 開けた. Cấu trúc Vた + とたん diễn tả một sự việc xảy ra ngay lập tức sau hành động mở cửa sổ.
Dịch câu:
Ngay khi mở cửa sổ, một cơn gió mạnh đã thổi ùa vào.
-
2
ベッドに () とたんに、眠ってしまいました。 (横になる)
横になる có động từ なる thuộc nhóm 1, chuyển sang thể た thành なった. 横になったとたんに diễn tả việc ngủ thiếp đi ngay sau khi nằm xuống.
Dịch câu:
Vừa nằm xuống giường, tôi đã ngủ thiếp đi.
-
3
彼女はその知らせを () とたん、顔色が変わりました。 (聞く)
聞く là động từ nhóm 1, chuyển く thành いた ở thể た. 聞いたとたん diễn tả sự thay đổi sắc mặt ngay khi nghe tin.
Dịch câu:
Ngay khi nghe tin đó, sắc mặt cô ấy đã thay đổi.
-
4
家を () とたんに、激しい雨が降り始めました。 (出る)
出る là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm た thành 出た. Câu nhấn mạnh việc trời bất ngờ đổ mưa ngay khi người nói bước ra khỏi nhà.
Dịch câu:
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa lớn.
-
5
長い会議が () とたん、社員たちは一斉に席を立ちました。 (終わる)
終わる là động từ nhóm 1, chuyển る thành った ở thể た. 終わったとたん diễn tả việc các nhân viên đứng dậy ngay khi cuộc họp kết thúc.
Dịch câu:
Ngay khi cuộc họp dài kết thúc, các nhân viên đã đồng loạt đứng dậy.
-
6
犬は飼い主の姿を () とたん、うれしそうに走り出しました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm た thành 見た. 見たとたん diễn tả phản ứng vui mừng xảy ra ngay khi con chó nhìn thấy chủ.
Dịch câu:
Vừa nhìn thấy chủ, con chó đã vui mừng chạy tới.
-
7
薬を () とたんに、気分が悪くなりました。 (飲む)
飲む là động từ nhóm 1, chuyển む thành んだ ở thể た. 飲んだとたんに diễn tả cảm giác khó chịu xuất hiện ngay sau khi uống thuốc.
Dịch câu:
Vừa uống thuốc xong, tôi đột nhiên cảm thấy khó chịu.
-
8
彼は私の顔を () とたん、何も言わずに逃げていきました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, chuyển sang thể た thành 見た. Câu diễn tả phản ứng bỏ chạy đột ngột ngay khi nhìn thấy người nói.
Dịch câu:
Vừa nhìn thấy mặt tôi, anh ấy đã bỏ chạy mà không nói lời nào.
-
9
電車に () とたん、携帯電話が鳴り始めました。 (乗る)
乗る là động từ nhóm 1, chuyển る thành った ở thể た. 乗ったとたん diễn tả việc điện thoại bắt đầu reo ngay khi lên tàu.
Dịch câu:
Vừa lên tàu thì điện thoại di động của tôi bắt đầu đổ chuông.
-
10
試験が () とたんに、緊張が一気に解けました。 (終わる)
終わる là động từ nhóm 1, chuyển sang thể た thành 終わった. 終わったとたんに diễn tả trạng thái căng thẳng biến mất ngay khi kỳ thi kết thúc.
Dịch câu:
Ngay khi kỳ thi kết thúc, cảm giác căng thẳng đã tan biến hoàn toàn.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.