Danh sách

06. ~なり

Nghĩa: Vừa mới... thì đã... / Ngay khi... thì lập tức...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển
Ví dụ
帰る + なり → 帰るなり
入る + なり → 入るなり

Ví dụ

  • 1

    Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.

  • 2

    Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi đã bật khóc.

  • 3

    Đứa trẻ vừa nhìn thấy mẹ đã chạy ngay đến bên mẹ.

  • 4

    Anh ấy vừa bước vào phòng đã bắt đầu quát lớn.

  • 5

    Anh ấy vừa ngồi xuống ghế đã mở máy tính và bắt đầu làm việc.

  • 6

    Anh trai tôi vừa ăn tối xong đã trở về phòng riêng.

  • 7

    Thầy giáo vừa bước vào lớp đã bắt đầu viết bài tập hôm nay lên bảng.

  • 8

    Anh ấy vừa cúp điện thoại đã vội vàng rời khỏi công ty.

  • 9

    Em gái tôi vừa nhận được quà đã vui vẻ mở hộp ngay.

  • 10

    Giám đốc vừa bước vào phòng họp đã bắt đầu đưa ra thông báo quan trọng.

Lưu ý

1 Chủ ngữ của hai hành động thường là cùng một người

Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.

2 Hành động phía sau thường là sự việc đã xảy ra

Anh ấy vừa về đến nhà đã ngủ thiếp đi.

3 Chú ý dạng động từ kết hợp

So sánh ~なり và ~たとたん(に)

So sánh ~なり và ~か~ないかのうちに

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~たとたん(に)(~た途端に) Bài tiếp theo ~(か)と思うと・~(か)と思ったら