Danh sách

07. ~(か)と思うと・~(か)と思ったら

Nghĩa: Vừa mới... thì đã... / Vừa... đã... / Cứ tưởng... thì...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể た
Động từ thể た

Ví dụ

  • 1

    Em bé vừa mới khóc đó mà ngay sau đó đã bật cười.

  • 2

    Mưa vừa mới tạnh thì trời lại bắt đầu mưa.

  • 3

    Anh ấy vừa mới bước vào phòng thì đã đi ra mà không nói lời nào.

  • 4

    Bầu trời vừa tối sầm lại thì đột nhiên mưa lớn bắt đầu trút xuống.

  • 5

    Bọn trẻ vừa mới yên lặng được một chút thì lại bắt đầu ồn ào.

  • 6

    Tàu vừa mới đến ga thì cửa đã mở ngay.

  • 7

    Cô ấy vừa mới cười đó mà đột nhiên đã trở nên nghiêm túc.

  • 8

    Con chó vừa nhìn thấy chủ thì đã chạy vụt đi về phía chủ.

  • 9

    Cứ ngỡ mùa xuân vừa mới đến mà chẳng mấy chốc trời đã nóng lên.

  • 10

    Anh ấy vừa mới ngồi xuống ghế thì đã đứng dậy ngay.

Lưu ý

1 Vế trước thường sử dụng động từ thể た

Mưa vừa mới bắt đầu rơi thì đã tạnh ngay.

2 Vế sau thường diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán

Đứa trẻ vừa mới ngủ thì đã tỉnh dậy ngay.

3 Chủ ngữ của vế trước thường không phải là người nói

Anh ấy vừa mới về nhà thì đã lại đi ra ngoài.

Phân biệt ~かと思うと và ~かと思ったら

Phân biệt ~(か)と思うと・~(か)と思ったら và ~たとたん(に)

Phân biệt nghĩa “vừa mới... thì...” và “cứ tưởng... nhưng...”

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~なり Bài tiếp theo ~か~ないかのうちに