Danh sách

08. ~か~ないかのうちに

Nghĩa: Vừa mới... thì đã... / Ngay khi... / Chưa kịp... thì đã...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển + thể ない
Động từ thể た + thể ない
Ví dụ
行くか行かないかのうちに
食べたか食べないかのうちに

Ví dụ

  • 1

    Giờ học vừa mới kết thúc, còn chưa kết thúc hẳn thì các học sinh đã lao ra khỏi lớp.

  • 2

    Chuông vừa mới reo, chưa kịp reo xong thì học sinh đã đồng loạt đứng dậy.

  • 3

    Anh ấy vừa mới nằm xuống giường thì đã ngủ thiếp đi.

  • 4

    Mưa vừa mới tạnh, còn chưa tạnh hẳn thì bọn trẻ đã lao ra ngoài.

  • 5

    Cửa vừa mới mở, còn chưa mở hẳn thì con chó đã lao ra ngoài.

  • 6

    Giáo viên còn chưa kịp giải thích xong thì học sinh đã bắt đầu đặt câu hỏi.

  • 7

    Tàu vừa mới đến ga, còn chưa dừng hẳn thì hành khách đã bắt đầu di chuyển về phía cửa ra.

  • 8

    Mẹ vừa mới đặt món ăn lên bàn, còn chưa kịp đặt xong thì em trai tôi đã bắt đầu ăn.

  • 9

    Cô ấy vừa mới cúp máy, chưa kịp cúp xong thì một cuộc gọi khác đã đến.

  • 10

    Anh ấy vừa mới ngồi xuống ghế thì đã bị gọi tên và phải đứng dậy.

Lưu ý

1 Hai động từ phải là cùng một động từ

Cửa vừa mới được mở, còn chưa mở hẳn thì con mèo đã lao ra.

2 Có thể dùng V辞書形 hoặc Vた形 ở vế khẳng định

3 Vế sau thường diễn tả một sự việc đã xảy ra

Phân biệt ~か~ないかのうちに và ~たとたん(に)

Phân biệt ~か~ないかのうちに và ~(か)と思うと・~(か)と思ったら

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~(か)と思うと・~(か)と思ったら Bài tiếp theo ~(よ)うとする・~(よ)うとしている・~(よ)うとしない