Danh sách

01. ~うちに

Nghĩa: Trong khi..., trong lúc...

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Khi còn là sinh viên, tôi muốn trải nghiệm nhiều điều.

  • 2

    Hãy ghi chú lại trước khi quên.

  • 3

    Trong lúc còn rảnh, hãy tranh thủ dọn phòng.

  • 4

    Hãy ăn khi món ăn còn nóng.

  • 5

    Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần thích phim Nhật.

  • 6

    Trong lúc nói chuyện với bạn, tôi dần không còn căng thẳng nữa.

Lưu ý

1 Với nghĩa “tranh thủ trước khi trạng thái thay đổi”, mệnh đề sau thường là hành động mà người nói chủ động thực hiện.

2 Với nghĩa “trong quá trình..., một sự thay đổi xảy ra”, kết quả ở mệnh đề sau thường là sự thay đổi tự nhiên, không được chủ ý ngay từ đầu.

3 Vない + うちに thường dùng với nghĩa “trước khi...”.

4 Không phải cứ có nghĩa “trong khi” là dùng được ~うちに. Mẫu này đặc biệt nhấn mạnh sự thay đổi của trạng thái/thời điểm hoặc sự thay đổi xảy ra trong quá trình đó.

TÓM TẮT

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài tiếp theo ~間(あいだ)・~間に(あいだに)