Danh sách

10. ~ぶりに

Nghĩa: Sau... mới lại..., đã ... rồi mới lại..., lần đầu tiên sau...

Cách dùng

Lưu ý

1 ~ぶりに không đơn thuần có nghĩa là “sau”

2 Khoảng thời gian là khoảng cách từ lần trước đến lần này

3 久しぶりに là cách nói rất thường gặp

4 ~ぶりに・~ぶりだ・~ぶりの khác nhau ở vị trí sử dụng

5 Thường dùng với những việc có thể xảy ra trở lại

CÁCH NHỚ NHANH

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~おきに Bài tiếp theo ~てからでないと・~てからでなければ