10. ~ぶりに
Cách dùng
1. ~ぶりに + V
Dùng khi một hành động đã từng được thực hiện trước đây, sau một khoảng thời gian không thực hiện thì bây giờ mới làm lại.
- 5年ぶりに故郷へ帰りました。
Sau 5 năm tôi mới lại về quê. - 一週間ぶりに学校へ行きました。
Sau một tuần tôi mới lại đến trường. - 3か月ぶりに彼に会いました。
Sau 3 tháng tôi mới gặp lại anh ấy. - 一年ぶりに旅行しました。
Sau một năm tôi mới lại đi du lịch. - 半年ぶりにテニスをしました。
Sau nửa năm tôi mới lại chơi tennis.
2. ~ぶりだ/~ぶりです
Dùng khi ~ぶり đứng ở cuối câu để nói đã bao lâu rồi một việc mới lại xảy ra.
- 日本へ行くのは2年ぶりです。
Đã 2 năm rồi tôi mới đi Nhật. - 彼に会うのは半年ぶりです。
Đã nửa năm rồi tôi mới gặp anh ấy. - こんなに雪が降るのは10年ぶりです。
Đã 10 năm rồi tuyết mới lại rơi nhiều như thế này.
3. ~ぶりの + N
Dùng ~ぶりの để bổ nghĩa cho danh từ, diễn tả một sự vật hoặc sự việc xuất hiện trở lại sau một khoảng thời gian.
- 3年ぶりの旅行です。
Đây là chuyến du lịch đầu tiên sau 3 năm. - 半年ぶりの再会でした。
Đó là cuộc gặp lại sau nửa năm. - 2年ぶりの試合に出ました。
Tôi đã tham gia trận đấu đầu tiên sau 2 năm.
Lưu ý
1 ~ぶりに không đơn thuần có nghĩa là “sau”
Điểm quan trọng là việc đó đã từng xảy ra trước đây và sau một thời gian không xảy ra thì nay mới xảy ra lại.
3年ぶりに日本へ行きました。
Sau 3 năm tôi mới lại đi Nhật.
Có thể hình dung:
lần đi Nhật trước → 3 năm không đi → đi Nhật lại
Vì vậy không nên chỉ nhớ ~ぶりに = “sau”.
2 Khoảng thời gian là khoảng cách từ lần trước đến lần này
2年ぶりに彼に会いました。
Sau 2 năm tôi mới gặp lại anh ấy.
Ở đây 2年 là khoảng thời gian từ lần gặp trước đến lần gặp hiện tại.
3 久しぶりに là cách nói rất thường gặp
久しぶりに có nghĩa là “lâu rồi mới...”. Đây là một cách nói cố định thường gặp có chứa ~ぶり, không cần xem nó như một mẫu ngữ pháp riêng trong bài này.
久しぶりに友達に会いました。
Lâu rồi tôi mới gặp bạn.
久しぶりに映画を見ました。
Lâu rồi tôi mới xem phim.
久しぶりに運動しました。
Lâu rồi tôi mới lại tập thể dục.
💡 Khi biết chính xác khoảng thời gian có thể dùng 3年ぶりに・半年ぶりに...; khi chỉ muốn nói chung là “lâu rồi” thì thường gặp 久しぶりに.
4 ~ぶりに・~ぶりだ・~ぶりの khác nhau ở vị trí sử dụng
~ぶりに + V → nối với hành động phía sau
2年ぶりに日本へ行きました。
Sau 2 năm tôi mới lại đi Nhật.
~ぶりだ/です → thường kết thúc câu
日本へ行くのは2年ぶりです。
Đã 2 năm rồi tôi mới đi Nhật.
~ぶりの + N → bổ nghĩa cho danh từ
2年ぶりの旅行
Chuyến du lịch đầu tiên sau 2 năm.
5 Thường dùng với những việc có thể xảy ra trở lại
~ぶりに thường xuất hiện với những hành động hoặc sự việc đã từng xảy ra và có thể lặp lại như:
会う → gặp
行く → đi
帰る → trở về
話す → nói chuyện
旅行する → đi du lịch
運動する → tập thể dục
CÁCH NHỚ NHANH
Khoảng thời gian + ぶりに + V
Sau ... mới lại làm...
Khoảng thời gian + ぶりだ/です
Đã ... rồi mới lại...
Khoảng thời gian + ぶりの + N
N đầu tiên sau ...
💡 Cốt lõi của ~ぶり: “ĐÃ MỘT KHOẢNG THỜI GIAN RỒI MỚI LẠI...”
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
大学を卒業してからずっと会っていませんでしたが、3年( )大学時代の友達に会いました。
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ついでに: nhân tiện...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
💡 「卒業してからずっと会っていませんでした」 cho biết hai người đã không gặp nhau suốt một thời gian dài và sau 3 năm mới gặp lại. Vì vậy ~ぶりに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Từ sau khi tốt nghiệp đại học, chúng tôi đã không gặp nhau; sau 3 năm tôi mới gặp lại người bạn thời đại học.
-
2
病気で一週間ずっと休んでいましたが、今日、一週間( )学校へ行きました。
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ついでに: nhân tiện...
💡 Người nói đã nghỉ học liên tục một tuần vì bị bệnh và hôm nay mới đi học lại. 「一週間ぶりに」 diễn tả “sau một tuần mới lại...”.
Dịch câu:
Vì bị bệnh nên tôi đã nghỉ suốt một tuần, hôm nay sau một tuần tôi mới đi học lại.
-
3
この写真を( )、高校時代のことを思い出します。
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
ついでに: nhân tiện...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
💡 Câu diễn tả cứ mỗi lần nhìn bức ảnh thì lại nhớ về thời cấp ba. 「見るたびに」 là cách dùng tự nhiên để diễn tả sự việc lặp lại mỗi lần hành động xảy ra.
Dịch câu:
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
-
4
前に故郷へ帰ったのは5年前です。今回、5年( )故郷へ帰りました。
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ついでに: nhân tiện...
💡 Câu trước xác định lần cuối về quê là 5 năm trước, còn lần này mới về lại. Vì vậy 「5年ぶりに」 = “sau 5 năm mới lại...” phù hợp nhất.
Dịch câu:
Lần trước tôi về quê là 5 năm trước. Lần này, sau 5 năm tôi mới lại về quê.
-
5
買い物に行った( )、銀行にも寄ってきました。
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
ついでに: nhân tiện...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
💡 Người nói đi mua sắm và nhân tiện ghé ngân hàng. 「買い物に行ったついでに」 diễn tả tận dụng dịp làm một việc để làm thêm một việc khác.
Dịch câu:
Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã ghé qua ngân hàng.
-
6
けがをしてから半年間サッカーができませんでしたが、昨日、半年( )サッカーをしました。
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
ついでに: nhân tiện...
💡 「半年間サッカーができませんでした」 cho biết người nói đã không thể chơi bóng suốt nửa năm. Hôm qua mới chơi lại nên 「半年ぶりに」 phù hợp.
Dịch câu:
Sau khi bị thương, tôi đã không thể chơi bóng đá suốt nửa năm; hôm qua, sau nửa năm tôi mới chơi lại.
-
7
この会社では部署( )仕事の進め方が少し違います。
ついでに: nhân tiện...
ごとに: theo từng..., tùy từng...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
💡 「部署ごとに」 nghĩa là “tùy từng bộ phận / theo từng bộ phận”. Câu nói cách làm việc khác nhau giữa các bộ phận nên ~ごとに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Ở công ty này, cách tiến hành công việc hơi khác nhau tùy từng bộ phận.
-
8
最後に海で泳いだのは2年前でした。先週、2年( )海で泳ぎました。
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ついでに: nhân tiện...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
💡 「最後に海で泳いだのは2年前」 cho biết lần cuối bơi ở biển là 2 năm trước. Tuần trước mới bơi lại nên 「2年ぶりに」 là đáp án phù hợp.
Dịch câu:
Lần cuối tôi bơi ở biển là 2 năm trước. Tuần trước, sau 2 năm tôi mới lại bơi ở biển.
-
9
父は出張に行く( )、家族にお土産を買ってきます。
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ついでに: nhân tiện...
💡 Câu diễn tả mỗi lần bố đi công tác thì đều mua quà về cho gia đình. 「出張に行くたびに」 diễn tả hành động lặp lại mỗi lần đi công tác.
Dịch câu:
Mỗi lần đi công tác, bố tôi đều mua quà về cho gia đình.
-
10
仕事が忙しくて、ここ3か月は映画館へ行けませんでした。昨日、3か月( )映画館で映画を見ました。
ついでに: nhân tiện...
ごとに: cứ mỗi..., theo từng...
ぶりに: sau một khoảng thời gian mới lại...
たびに: mỗi lần..., mỗi khi...
💡 「ここ3か月は映画館へ行けませんでした」 cho biết suốt 3 tháng người nói không đi rạp. Hôm qua mới đi lại, vì vậy 「3か月ぶりに」 phù hợp nhất.
Dịch câu:
Vì công việc bận rộn nên suốt 3 tháng qua tôi không thể đi rạp. Hôm qua, sau 3 tháng tôi mới lại xem phim ở rạp.