Danh sách

11. ~てからでないと・~てからでなければ

Nghĩa: Nếu chưa... thì không... / Phải... rồi mới...

Cách dùng

CÁCH NHỚ

Lưu ý

1 Hiểu phần đuôi ~でないと/~でなければ

2 ~てからでないと và ~てからでなければ có ý nghĩa gần như giống nhau

3 Không phải cứ có hai hành động trước – sau là dùng được

4 Chú ý vế sau

Phân biệt với ~てから đã học

CÁCH NHỚ NHANH

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~ぶりに Bài tiếp theo ~ために・~ためだ(ために・ためだ)