11. ~てからでないと・~てからでなければ
Cách dùng
1. Phải làm A trước thì mới có thể B
Dùng khi A phải được hoàn thành trước, nếu chưa làm A thì B chưa thể thực hiện hoặc xảy ra.
実物を見てからでないと、買うかどうか決められません。
Nếu chưa xem đồ thật thì chưa thể quyết định có mua hay không.
先生に聞いてからでないと、正しい答えは分かりません。
Nếu chưa hỏi giáo viên thì chưa thể biết đáp án chính xác.
必要な書類を提出してからでなければ、手続きを始められません。
Nếu chưa nộp các giấy tờ cần thiết thì không thể bắt đầu làm thủ tục.
本人に確認してからでなければ、何とも言えません。
Nếu chưa xác nhận với chính người đó thì chưa thể nói chắc được gì.
2. Vế sau thường mang ý phủ định
Vì mẫu mang nghĩa “nếu chưa A thì không B”, vế sau thường xuất hiện những cách nói mang ý không thể, không được hoặc chưa thể.
Thường gặp:
できない → không thể
~られない → không thể
分からない → không biết
決められない → không thể quyết định
判断できない → không thể phán đoán
何とも言えない → chưa thể nói chắc
実際に会ってからでないと、その人がどんな人か分かりません。
Nếu chưa thực sự gặp thì không thể biết người đó là người như thế nào.
一度使ってみてからでないと、この商品のよさは分かりません。
Nếu chưa thử dùng một lần thì không thể hiểu được điểm tốt của sản phẩm này.
CÁCH NHỚ
Có thể tách mẫu ra để dễ nhớ:
Vてから → sau khi làm V
でないと/でなければ → nếu không...
Ghép lại:
Vてから + でないと/でなければ
Nếu chưa làm V thì không...
Phải làm V rồi mới...
確認してからでないと、決められません。
Nếu chưa xác nhận thì chưa thể quyết định.
💡 Cách nhớ ngắn nhất:
CHƯA A → KHÔNG THỂ B
Lưu ý
1 Hiểu phần đuôi ~でないと/~でなければ
Hai dạng đều mang ý “nếu không...”, vì vậy không cần xem ~てからでないと và ~てからでなければ là hai mẫu ngữ pháp hoàn toàn riêng biệt.
~でないと
nếu không...
thường gặp hơn trong hội thoại, cách nói tự nhiên hơn.
~でなければ
nếu không...
trang trọng, cứng hơn một chút.
Có thể phân tích:
Vてから + でないと
Vてから + でなければ
💡 Khi học chỉ cần nhớ một ý nghĩa chung, đồng thời nhận biết được cả hai phần đuôi でないと/でなければ.
確認してからでないと、答えられません。 確認してからでなければ、答えられません。 → Nếu chưa xác nhận thì không thể trả lời.
2 ~てからでないと và ~てからでなければ có ý nghĩa gần như giống nhau
Trong nhiều trường hợp, hai dạng có thể thay thế cho nhau.
実際に使ってからでないと、便利かどうか分かりません。
実際に使ってからでなければ、便利かどうか分かりません。
Nếu chưa thực sự sử dụng thì chưa thể biết có tiện hay không.
Khác biệt chính nằm ở sắc thái:
~てからでないと → thường gặp trong lời nói hơn.
~てからでなければ → trang trọng hơn một chút.
3 Không phải cứ có hai hành động trước – sau là dùng được
Nếu chỉ muốn kể hai hành động xảy ra theo thứ tự thì dùng ~てから là đủ.
説明を聞いてから、機械を使います。
Sau khi nghe hướng dẫn, tôi sẽ sử dụng máy.
Nếu muốn nói việc nghe hướng dẫn là điều kiện bắt buộc trước khi sử dụng máy, dùng:
説明を聞いてからでないと、機械は使えません。
Nếu chưa nghe hướng dẫn thì không thể sử dụng máy.
4 Chú ý vế sau
Mẫu này thường đi với vế sau mang ý phủ định hoặc hạn chế khả năng thực hiện.
○ 実際に見てからでないと、決められません。
Nếu chưa tận mắt xem thì chưa thể quyết định.
○ 説明を聞いてからでなければ、使えません。
Nếu chưa nghe hướng dẫn thì không thể sử dụng.
Vì vậy khi gặp bài JLPT, có thể chú ý những từ ở vế sau như:
~ない・~できない・~られない・分からない・決められない
Đây thường là dấu hiệu giúp nhận ra mẫu.
Phân biệt với ~てから đã học
~てから chỉ diễn tả thứ tự trước – sau.
宿題をしてから、ゲームをします。
Sau khi làm bài tập, tôi sẽ chơi game.
~てからでないと/~てからでなければ nhấn mạnh A là điều kiện cần để B có thể thực hiện.
宿題をしてからでないと、ゲームはできません。
Nếu chưa làm bài tập thì không thể chơi game.
💡 Nhớ nhanh:
~てから → A xong → B
~てからでないと/~てからでなければ → Chưa A → không thể B
CÁCH NHỚ NHANH
Vてからでないと
Vてからでなければ
↓
Vてから = sau khi làm A
でないと/でなければ = nếu không
↓
Nếu chưa A → không thể B
↓
Phải A rồi → mới B
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
実物を () からでないと、買うかどうか決められません。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, chuyển sang thể て thành 見て. Mẫu dùng Vて + からでないと, nên điền 見て.
Dịch câu:
Nếu chưa tận mắt xem sản phẩm thật thì chưa thể quyết định có mua hay không.
-
2
先生の説明を () からでなければ、この問題は理解できません。 (聞く)
聞く là động từ nhóm 1. Động từ kết thúc bằng く chuyển sang thể て thành 聞いて. Mẫu dùng Vて + からでなければ, nên điền 聞いて.
Dịch câu:
Nếu chưa nghe giáo viên giải thích thì không thể hiểu được bài này.
-
3
家族とよく () からでないと、留学するかどうか決められません。 (話し合う)
話し合う là động từ nhóm 1. Động từ kết thúc bằng う chuyển sang thể て thành 話し合って. Vì vậy dùng 話し合ってからでないと.
Dịch câu:
Nếu chưa bàn bạc kỹ với gia đình thì chưa thể quyết định có đi du học hay không.
-
4
必要な書類を全部 () からでなければ、手続きを始められません。 (出す)
出す là động từ nhóm 1. Động từ kết thúc bằng す chuyển sang thể て thành 出して. Vì vậy dùng 出してからでなければ.
Dịch câu:
Nếu chưa nộp đầy đủ các giấy tờ cần thiết thì không thể bắt đầu làm thủ tục.
-
5
実際に自分で () からでないと、この仕事の大変さは分かりません。 (やる)
やる là động từ nhóm 1. Động từ kết thúc bằng る thuộc nhóm này chuyển sang thể て thành やって. Vì vậy dùng やってからでないと.
Dịch câu:
Nếu chưa thực sự tự mình làm thì không thể hiểu được công việc này vất vả thế nào.
-
6
本人に () からでなければ、本当のことは分かりません。 (確認する)
確認する là động từ nhóm 3. する chuyển sang thể て thành して, nên 確認する → 確認して. Vì vậy dùng 確認してからでなければ.
Dịch câu:
Nếu chưa xác nhận với chính người đó thì không thể biết được sự thật.
-
7
この説明を最後まで () からでないと、正しい使い方は分かりません。 (読む)
読む là động từ nhóm 1. Động từ kết thúc bằng む chuyển sang thể て thành 読んで. Vì vậy dùng 読んでからでないと.
Dịch câu:
Nếu chưa đọc phần hướng dẫn này đến cuối thì không thể biết cách sử dụng đúng.
-
8
この薬は医者に () からでなければ、飲んではいけません。 (相談する)
相談する là động từ nhóm 3. する chuyển sang thể て thành して, nên 相談する → 相談して. Vì vậy dùng 相談してからでなければ.
Dịch câu:
Nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ thì không được uống thuốc này.
-
9
一度この料理を () からでないと、おいしいかどうか分かりません。 (食べる)
食べる là động từ nhóm 2, chuyển sang thể て thành 食べて. Vì vậy dùng 食べてからでないと.
Dịch câu:
Nếu chưa thử ăn món này một lần thì không thể biết nó có ngon hay không.
-
10
実際にその場所へ () からでなければ、詳しい状況は分かりません。 (行く)
行く là động từ nhóm 1 nhưng có cách chia thể て đặc biệt: 行く → 行って. Vì vậy dùng 行ってからでなければ.
Dịch câu:
Nếu chưa thực sự đến nơi đó thì không thể biết rõ tình hình.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.