Danh sách

14. ~せいで・~せいだ

Nghĩa: Tại..., vì..., tại vì, do... mà...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể thông thường
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ

Ví dụ

  • 1

    Tại trời mưa nên chuyến dã ngoại đã bị hủy.

  • 2

    Vì hôm qua đi ngủ muộn nên hôm nay tôi rất buồn ngủ.

  • 3

    Tại đường đông nên tôi đã đến muộn giờ hẹn.

  • 4

    Do sự bất cẩn của anh ấy mà tài liệu quan trọng đã bị mất.

  • 5

    Tại vì căn phòng không yên tĩnh nên tôi không thể tập trung học.

  • 6

    Có lẽ vì gần đây mệt mỏi tích tụ nên buổi sáng tôi mãi không dậy nổi.

Lưu ý

1 ~せいで thường đi với kết quả tiêu cực, trong khi ~おかげで thường đi với kết quả tích cực.

2 ~せいで có thể mang sắc thái trách móc mạnh, đặc biệt khi nói về hành động của người khác. Vì vậy, cần chú ý khi sử dụng trong giao tiếp.

3 Danh từ dùng の, tính từ đuôi な dùng な khi kết hợp với ~せいで ở dạng hiện tại khẳng định.

4 Động từ và tính từ có thể chia ở các dạng thông thường, tùy thời điểm và ý nghĩa muốn diễn đạt.

5 ~せいで không chỉ dùng khi nguyên nhân thực sự có lỗi. Người nói có thể dùng mẫu này để thể hiện cảm giác bất lợi hoặc quy nguyên nhân cho một sự việc ngoài ý muốn.

6 Khi muốn nêu nguyên nhân một cách khách quan, không nhấn mạnh trách móc hoặc cảm xúc tiêu cực, có thể dùng ~ので hoặc ~ために tùy ngữ cảnh.

PHÂN BIỆT ~せいで VÀ ~おかげで

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~おかげで・~おかげだ