02. ~間(あいだ)・~間に(あいだに)
Cách dùng
1. ~間
Dùng khi một hành động hoặc trạng thái ở vế sau diễn ra liên tục trong suốt khoảng thời gian được nói đến ở vế trước.
母が料理をしている間、私はテレビを見ていました。
Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi đã xem TV.
夏休みの間、毎日アルバイトをしていました。
Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã đi làm thêm mỗi ngày.
2. ~間に
Dùng khi một sự việc ở vế sau xảy ra, được thực hiện hoặc hoàn thành tại một thời điểm nào đó trong khoảng thời gian được nói đến ở vế trước.
母が料理をしている間に、宿題を終わらせました。
Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi đã làm xong bài tập.
留守の間に、友達が来ました。
Trong lúc tôi vắng nhà, bạn tôi đã đến.
3. Phân biệt ~間 và ~間に
~間
Hành động hoặc trạng thái ở vế sau diễn ra liên tục trong suốt khoảng thời gian ở vế trước.
~間に
Một sự việc ở vế sau xảy ra hoặc được hoàn thành tại một thời điểm trong khoảng thời gian ở vế trước.
So sánh:
私が寝ている間、弟はテレビを見ていました。
Trong suốt lúc tôi ngủ, em trai tôi đã xem TV.
私が寝ている間に、弟が帰ってきました。
Trong lúc tôi đang ngủ thì em trai tôi đã về.
Ví dụ
-
1
日本にいる間、日本語をできるだけ使うつもりです。
Trong thời gian ở Nhật, tôi dự định sử dụng tiếng Nhật nhiều nhất có thể.
-
2
日本にいる間に、北海道へ行ってみたいです。
Trong thời gian ở Nhật, tôi muốn thử đến Hokkaido.
-
3
母が料理をしている間、私はテレビを見ていました。
Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi đã xem TV.
-
4
子どもが寝ている間に、部屋を掃除しました。
Trong lúc con đang ngủ, tôi đã dọn phòng.
-
5
雨が降らない間、子どもたちは外で遊んでいました。
Trong lúc trời không mưa, bọn trẻ đã chơi ở bên ngoài.
-
6
雨が降らない間に、買い物に行きましょう。
Tranh thủ lúc trời chưa mưa, chúng ta hãy đi mua sắm.
-
7
若い間に、いろいろな経験をしたいです。
Khi còn trẻ, tôi muốn có nhiều trải nghiệm khác nhau.
-
8
町が静かな間に、少し勉強しておきました。
Tranh thủ lúc khu phố còn yên tĩnh, tôi đã học trước một chút.
-
9
夏休みの間、毎日アルバイトをしていました。
Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã đi làm thêm mỗi ngày.
-
10
留守の間に、荷物が届きました。
Trong lúc tôi vắng nhà, kiện hàng đã được giao đến.
-
11
留守の間に、荷物が届きました。
Trong lúc tôi vắng nhà, kiện hàng đã được giao đến.
Lưu ý
1 ~間 nhấn mạnh tính liên tục
Với ~間, hành động hoặc trạng thái ở vế sau về cơ bản tiếp diễn trong suốt khoảng thời gian được nói đến ở vế trước.
父がテレビを見ている間、私はずっと本を読んでいました。
Trong suốt lúc bố xem TV, tôi đã đọc sách.
2 ~間に không mang nghĩa “suốt cả khoảng thời gian”
Với ~間に, sự việc ở vế sau chỉ cần xảy ra hoặc hoàn thành trong khoảng thời gian đó, không cần kéo dài từ đầu đến cuối.
母が出かけている間に、友達が来ました。
Trong lúc mẹ đi ra ngoài thì bạn tôi đã đến.
Ở đây, việc “bạn đến” chỉ xảy ra tại một thời điểm trong khoảng thời gian mẹ vắng nhà.
3 ~間に thường đi với sự việc có điểm xảy ra hoặc hoàn thành
宿題を終わらせる → làm xong bài tập 友達が来る → bạn đến 荷物が届く → hàng được giao đến 部屋を掃除する → dọn phòng
Những sự việc này có thể xảy ra hoặc được hoàn thành trong khoảng thời gian được lấy làm mốc.
4 ~間 và ~間に có thể tạo ra ý nghĩa khác nhau
日本にいる間、日本語を勉強しました。
Trong thời gian ở Nhật, tôi đã học tiếng Nhật.
日本にいる間に、日本語の本を三冊読みました。
Trong thời gian ở Nhật, tôi đã đọc ba cuốn sách tiếng Nhật.
Câu đầu nhấn mạnh việc học tiếng Nhật diễn ra trong khoảng thời gian ở Nhật.
Câu sau nhấn mạnh việc hoàn thành việc đọc ba cuốn sách trong khoảng thời gian đó.
SO SÁNH ~間に VÀ ~うちに
Cả ~間に và ~うちに đều có thể mang nghĩa “trong lúc...”, “trong khi...”. Tuy nhiên, trọng tâm của hai mẫu khác nhau.
5 ~間に
~間に nhấn mạnh một khoảng thời gian làm mốc. Một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian đó.
日本にいる間に、京都へ行きたいです。
Trong thời gian ở Nhật, tôi muốn đi Kyoto.
Ở đây, 日本にいる là khoảng thời gian làm mốc. Người nói muốn thực hiện việc đi Kyoto trong khoảng thời gian đó.
6 ~うちに
~うちに thường nhấn mạnh việc thực hiện điều gì đó khi trạng thái hoặc điều kiện hiện tại vẫn còn, trước khi nó thay đổi.
若いうちに、いろいろなことに挑戦したほうがいいです。
Khi còn trẻ, nên thử sức với nhiều điều khác nhau.
Ở đây có sắc thái “hãy làm khi vẫn còn trẻ”, vì trạng thái trẻ sẽ không kéo dài mãi.
So sánh trực tiếp
日本にいる間に、京都へ行きたいです。
Tôi muốn đi Kyoto trong khoảng thời gian ở Nhật.
日本にいるうちに、京都へ行きたいです。
Tôi muốn đi Kyoto khi vẫn còn ở Nhật, trước khi rời Nhật.
Cả hai câu đều đúng nhưng sắc thái khác nhau:
~間に → tập trung vào việc hành động xảy ra trong một khoảng thời gian.
~うちに → nhấn mạnh tranh thủ khi trạng thái hiện tại vẫn còn, trước khi nó thay đổi.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
母が料理を () 間、私はテレビを見ていました。 (する)
Dịch câu:
Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi đã xem TV.
-
2
子どもが () 間に、部屋を掃除しました。 (寝る)
Dịch câu:
Trong lúc con đang ngủ, tôi đã dọn phòng.
-
3
日本に () 間、日本語をできるだけ使うつもりです。 (いる)
Dịch câu:
Trong thời gian ở Nhật, tôi dự định sử dụng tiếng Nhật nhiều nhất có thể.
-
4
日本に () 間に、北海道へ行ってみたいです。 (いる)
Dịch câu:
Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn thử đến Hokkaido.
-
5
雨が () 間に、買い物に行きましょう。 (降らない)
Dịch câu:
Tranh thủ lúc trời chưa mưa, chúng ta hãy đi mua sắm.
-
6
子どもがまだ () 間は、仕事に集中できません。 (寝ない)
Dịch câu:
Trong lúc con vẫn chưa ngủ, tôi không thể tập trung làm việc.
-
7
() 間に、いろいろな経験をしたいです。 (若い)
Dịch câu:
Khi còn trẻ, tôi muốn có nhiều trải nghiệm khác nhau.
-
8
町が () 間に、少し勉強しておきました。 (静か)
Dịch câu:
Tranh thủ lúc khu phố còn yên tĩnh, tôi đã học trước một chút.
-
9
() 間、毎日アルバイトをしていました。 (夏休み)
Dịch câu:
Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã đi làm thêm mỗi ngày.
-
10
() 間に、友達が来ました。 (留守)
Dịch câu:
Trong lúc tôi vắng nhà, bạn tôi đã đến.
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
母が買い物に行っている( )、宅配便が届きました。
間に: một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn, trước khi thay đổi.
までに: trước một thời hạn.
ために: để, nhằm mục đích.
母が買い物に行っている( )、宅配便が届きました。
💡 宅配便が届く là một sự việc xảy ra tại một thời điểm trong khoảng thời gian mẹ đang đi mua sắm, nên ~間に phù hợp.
母が買い物に行っている間に、宅配便が届きました。
→ Trong lúc mẹ đi mua sắm, kiện hàng đã được giao đến.
✅ Đáp án đúng là 1. 間に
-
2
忘れない( )、大切なことをメモしておきましょう。
ために: để, nhằm mục đích.
間に: một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn, trước khi thay đổi.
までに: trước một thời hạn.
忘れない( )、大切なことをメモしておきましょう。
💡 忘れないうちに có nghĩa là “trước khi quên”. Trạng thái “chưa quên” có thể thay đổi, nên ~うちに phù hợp.
忘れないうちに、大切なことをメモしておきましょう。
→ Hãy ghi lại những điều quan trọng trước khi quên.
✅ Đáp án đúng là 3. うちに
-
3
レポートは金曜日( )提出してください。
間に: trong khoảng thời gian.
ために: để, nhằm mục đích.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn.
までに: trước hoặc chậm nhất vào một thời hạn.
レポートは金曜日( )提出してください。
💡 金曜日 là thời hạn phải nộp báo cáo. ~までに được dùng để chỉ thời hạn mà một hành động phải được hoàn thành.
レポートは金曜日までに提出してください。
→ Hãy nộp báo cáo chậm nhất vào thứ Sáu.
✅ Đáp án đúng là 4. までに
-
4
日本で働く( )、日本語を勉強しています。
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn.
ために: để, nhằm mục đích.
間に: trong khoảng thời gian.
までに: trước một thời hạn.
日本で働く( )、日本語を勉強しています。
💡 日本で働く là mục đích của việc học tiếng Nhật. Vる + ために diễn tả “để làm...”.
日本で働くために、日本語を勉強しています。
→ Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.
✅ Đáp án đúng là 2. ために
-
5
私がシャワーを浴びている( )、電話が三回も鳴りました。
までに: trước một thời hạn.
間に: một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
ために: để, nhằm mục đích.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn, trước khi thay đổi.
私がシャワーを浴びている( )、電話が三回も鳴りました。
💡 Điện thoại reo ba lần trong khoảng thời gian người nói đang tắm. Đây là các sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian xác định, nên ~間に phù hợp.
私がシャワーを浴びている間に、電話が三回も鳴りました。
→ Trong lúc tôi đang tắm, điện thoại đã reo đến ba lần.
✅ Đáp án đúng là 2. 間に
-
6
料理が冷めない( )、食べてください。
うちに: trong khi trạng thái còn duy trì, trước khi thay đổi.
ために: để, nhằm mục đích.
までに: trước một thời hạn.
間に: trong một khoảng thời gian.
料理が冷めない( )、食べてください。
💡 冷めないうちに mang nghĩa “trước khi thức ăn nguội”. Trạng thái hiện tại sẽ thay đổi nên ~うちに tự nhiên nhất.
料理が冷めないうちに、食べてください。
→ Hãy ăn trước khi thức ăn nguội.
✅ Đáp án đúng là 1. うちに
-
7
明日の朝9時( )、この資料を準備してください。
ために: để, nhằm mục đích.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn.
までに: trước hoặc chậm nhất vào thời hạn.
間に: trong khoảng thời gian.
明日の朝9時( )、この資料を準備してください。
💡 朝9時 là thời hạn phải hoàn thành việc chuẩn bị tài liệu. Vì vậy dùng ~までに.
明日の朝9時までに、この資料を準備してください。
→ Hãy chuẩn bị tài liệu này xong trước 9 giờ sáng mai.
✅ Đáp án đúng là 3. までに
-
8
大学に入る( )、毎日一生懸命勉強しています。
間に: trong khoảng thời gian.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn.
までに: trước một thời hạn.
ために: để, nhằm mục đích.
大学に入る( )、毎日一生懸命勉強しています。
💡 大学に入る là mục đích của việc học chăm chỉ mỗi ngày, nên dùng Vる + ために.
大学に入るために、毎日一生懸命勉強しています。
→ Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
✅ Đáp án đúng là 4. ために
-
9
日本語を勉強している( )、だんだん日本の文化にも興味を持つようになりました。
までに: trước một thời hạn.
ために: để, nhằm mục đích.
うちに: trong quá trình một trạng thái hoặc hành động tiếp diễn.
間に: một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
日本語を勉強している( )、だんだん日本の文化にも興味を持つようになりました。
💡 だんだん và ~ようになりました cho thấy một sự thay đổi dần dần xảy ra trong quá trình học tiếng Nhật. Đây là cách dùng đặc trưng của ~うちに.
日本語を勉強しているうちに、だんだん日本の文化にも興味を持つようになりました。
→ Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần trở nên hứng thú với cả văn hóa Nhật Bản.
✅ Đáp án đúng là 3. うちに
-
10
私が昼寝をしている( )、友達からメッセージが五件も来ていました。
ために: để, nhằm mục đích.
までに: trước một thời hạn.
うちに: trong khi trạng thái còn tiếp diễn, trước khi thay đổi.
間に: một sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian.
私が昼寝をしている( )、友達からメッセージが五件も来ていました。
💡 Các tin nhắn được gửi đến trong khoảng thời gian người nói đang ngủ trưa. Câu chỉ xác định khoảng thời gian xảy ra sự việc, không nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái, nên ~間に phù hợp.
私が昼寝をしている間に、友達からメッセージが五件も来ていました。
→ Trong lúc tôi ngủ trưa, bạn tôi đã gửi đến tận năm tin nhắn.
✅ Đáp án đúng là 4. 間に
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.