Danh sách

03. ~最中に(さいちゅうに)

Nghĩa: Đúng lúc đang..., ngay giữa lúc..., đang trong lúc... thì...

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Đúng lúc đang họp thì điện thoại đột nhiên reo.

  • 2

    Đúng lúc đang tắm thì xảy ra động đất.

  • 3

    Đúng lúc đang nói chuyện với bạn thì điện thoại hết pin.

  • 4

    Đúng lúc đang lái xe thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.

  • 5

    Đúng lúc tôi đang giải thích một chuyện quan trọng thì anh ấy rời khỏi phòng.

  • 6

    Đúng lúc đang ăn thì công ty gọi điện đến.

  • 7

    Ngay giữa lúc đang thi thì tôi đột nhiên bị đau bụng.

  • 8

    Ngay giữa giờ học thì có một tiếng động lớn vang lên.

  • 9

    Ngay giữa cuộc họp thì đột nhiên mất điện.

  • 10

    Trong lúc đang đi du lịch, tôi đã làm mất ví.

Lưu ý

1 最中 nhấn mạnh “đúng giữa lúc hành động đang diễn ra”

2 Với động từ, thường dùng Vている + 最中に

3 Với danh từ, dùng N + の + 最中に

4 Vế sau thường là sự việc xen vào hoặc ngoài dự kiến

5 Không phải lúc nào vế sau cũng phải là sự việc tiêu cực

So sánh ~最中に VÀ ~間に

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~間(あいだ)・~間に(あいだに) Bài tiếp theo ~たびに(度に)