04. ~たびに
Cách dùng
~たびに dùng để diễn tả mỗi lần một hành động hoặc sự việc xảy ra thì một hành động, sự việc hoặc trạng thái khác cũng xảy ra theo.
Thường dùng khi sự việc đó đã xảy ra nhiều lần, và cứ mỗi lần điều kiện ở vế trước xuất hiện thì vế sau lại xảy ra.
この写真を見るたびに、子どものころを思い出します。
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.
彼に会うたびに、新しい話を聞かせてくれます。
Mỗi lần gặp anh ấy, anh ấy lại kể cho tôi nghe một câu chuyện mới.
~たびに thường mang sắc thái “lần nào cũng vậy”, tức là sự việc ở vế sau lặp lại tương ứng với từng lần xảy ra của vế trước.
Ví dụ
-
1
この写真を見るたびに、高校時代を思い出します。
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
-
2
彼に会うたびに、新しい日本語を教えてもらいます。
Mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại được anh ấy dạy cho một từ tiếng Nhật mới.
-
3
この歌を聞くたびに、日本での生活を思い出します。
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về cuộc sống ở Nhật.
-
4
旅行のたびに、たくさん写真を撮ります。
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều chụp rất nhiều ảnh.
-
5
試験のたびに、緊張してしまいます。
Mỗi lần có kỳ thi, tôi lại cảm thấy căng thẳng.
Lưu ý
1 Vế trước thường là sự việc có thể lặp lại nhiều lần
~たびに diễn tả mối quan hệ lặp lại:
A xảy ra → B xảy ra
A lại xảy ra → B lại xảy ra
駅の前を通るたびに、あの店に寄ります。
Mỗi lần đi qua trước ga, tôi lại ghé cửa hàng đó.
Vì vậy, ~たびに thường không dùng cho một sự việc chỉ xảy ra duy nhất một lần và không có khả năng lặp lại.
2 Với động từ, dùng thể từ điển
Động từ đứng trước ~たびに thường dùng ở thể từ điển.
会う → 会うたびに
見る → 見るたびに
行く → 行くたびに
聞く → 聞くたびに
Không dùng Vている + たびに để tạo cấu trúc cơ bản của mẫu này.
3 Với danh từ, phải có の
Danh từ kết hợp theo cấu trúc:
N + の + たびに
旅行のたびに
mỗi lần đi du lịch
試験のたびに
mỗi kỳ thi / mỗi lần thi
出張のたびに
mỗi lần đi công tác
4 Vế sau thường diễn tả sự việc lặp lại tương ứng
この店に来るたびに、同じ料理を注文します。
Mỗi lần đến cửa hàng này, tôi đều gọi cùng một món.
Không phải chỉ hành động ở vế trước lặp lại; điểm quan trọng của ~たびに là mỗi lần vế trước xảy ra thì vế sau cũng xảy ra theo.
5 Có thể dùng với cả sự thay đổi
~たびに không chỉ diễn tả cùng một hành động được lặp lại. Vế sau cũng có thể diễn tả mỗi lần lại có một sự thay đổi.
この町に来るたびに、新しい店が増えています。
Mỗi lần đến thành phố này, tôi lại thấy có thêm những cửa hàng mới.
会うたびに、彼の日本語が上手になっています。
Mỗi lần gặp, tiếng Nhật của anh ấy lại giỏi hơn.
Phân biệt ~たびに và ~とき
~とき chỉ đơn giản diễn tả “khi...”, không nhất thiết mang nghĩa sự việc lặp lại mỗi lần.
日本へ行ったとき、京都へ行きました。
Khi đi Nhật, tôi đã đến Kyoto.
日本へ行くたびに、京都へ行きます。
Mỗi lần đi Nhật, tôi đều đến Kyoto.
~たびに nhấn mạnh “mỗi lần A xảy ra thì B cũng xảy ra”.
Phân biệt ~たびに và ~ごとに
Cả hai đều có thể mang nghĩa “mỗi...”, nhưng cách dùng khác nhau.
~たびに thường gắn với mỗi lần một sự việc hoặc hành động xảy ra.
この曲を聞くたびに、彼を思い出します。
Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại nhớ đến anh ấy.
~ごとに có thể dùng để chỉ mỗi đơn vị, mỗi khoảng, mỗi chu kỳ nhất định.
この薬は6時間ごとに飲んでください。
Hãy uống thuốc này mỗi 6 tiếng.
Vì vậy:
~たびに → mỗi lần sự việc xảy ra
~ごとに → mỗi đơn vị / mỗi khoảng / mỗi chu kỳ
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
この写真を () たびに、高校時代を思い出します。 (見る)
Dịch câu:
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
-
2
彼に () たびに、新しい日本語を教えてもらいます。 (会う)
Dịch câu:
Mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại được anh ấy dạy cho một từ tiếng Nhật mới.
-
3
この歌を () たびに、日本での生活を思い出します。 (聞く)
Dịch câu:
Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về cuộc sống ở Nhật.
-
4
この店に () たびに、同じ料理を注文します。 (来る)
Dịch câu:
Mỗi lần đến cửa hàng này, tôi đều gọi cùng một món.
-
5
日本へ () たびに、お土産をたくさん買います。 (行く)
Dịch câu:
Mỗi lần đi Nhật, tôi đều mua rất nhiều quà.
-
6
() たびに、たくさん写真を撮ります。 (旅行)
Dịch câu:
Mỗi lần đi du lịch, tôi đều chụp rất nhiều ảnh.
-
7
() たびに、緊張してしまいます。 (試験)
Dịch câu:
Mỗi lần có kỳ thi, tôi lại cảm thấy căng thẳng.
-
8
父は () たびに、家族にお土産を買ってきます。 (出張)
Dịch câu:
Mỗi lần đi công tác, bố tôi đều mua quà về cho gia đình.
-
9
同じ失敗を () たびに、もっと注意しようと思います。 (する)
Dịch câu:
Mỗi lần mắc cùng một lỗi, tôi lại nghĩ rằng mình phải cẩn thận hơn.
-
10
この町を () たびに、新しい店が増えていることに気づきます。 (訪れる)
Dịch câu:
Mỗi lần đến thăm thành phố này, tôi lại nhận thấy có thêm những cửa hàng mới.
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
この写真を見る( )、いつも高校時代を思い出します。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ながら: vừa... vừa...
あとで: sau khi...
ために: để..., vì...
💡 「いつも」 cho thấy cứ mỗi lần nhìn bức ảnh này thì người nói lại nhớ về thời cấp ba. ~たびに diễn tả “mỗi lần A xảy ra thì B cũng xảy ra”.
Dịch câu:
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
-
2
音楽を聞き( )、宿題をしています。
ために: để..., vì...
あとで: sau khi...
ながら: vừa... vừa...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 Hai hành động “nghe nhạc” và “làm bài tập” diễn ra đồng thời. ~ながら diễn tả một chủ thể vừa thực hiện hành động này vừa thực hiện hành động khác.
Dịch câu:
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
-
3
仕事が終わった( )、友達と食事に行きました。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
あとで: sau khi...
ために: để..., vì...
ながら: vừa... vừa...
💡 Việc đi ăn với bạn xảy ra sau khi công việc đã kết thúc. Vた + あとで diễn tả “sau khi làm A thì làm B”.
Dịch câu:
Sau khi làm việc xong, tôi đã đi ăn với bạn.
-
4
日本で働く( )、毎日日本語を勉強しています。
ながら: vừa... vừa...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
あとで: sau khi...
ために: để..., nhằm mục đích...
💡 日本で働く là mục đích của việc học tiếng Nhật. Vる + ために diễn tả mục đích “để làm...”.
Dịch câu:
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày để làm việc tại Nhật Bản.
-
5
彼に会う( )、新しい日本語を教えてもらいます。
あとで: sau khi...
ために: để..., vì...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ながら: vừa... vừa...
💡 Câu diễn tả cứ mỗi lần gặp anh ấy thì người nói lại được dạy tiếng Nhật. Vì sự việc ở vế sau lặp lại tương ứng với mỗi lần gặp nên dùng ~たびに.
Dịch câu:
Mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại được anh ấy dạy cho tiếng Nhật mới.
-
6
母はテレビを見( )、料理をしています。
ながら: vừa... vừa...
ために: để..., vì...
あとで: sau khi...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 Việc xem TV và nấu ăn diễn ra đồng thời, cùng do 母 thực hiện. 見る bỏ る thành 見 rồi thêm ~ながら → 見ながら.
Dịch câu:
Mẹ tôi vừa xem TV vừa nấu ăn.
-
7
宿題をした( )、ゲームをしました。
ために: để..., vì...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ながら: vừa... vừa...
あとで: sau khi...
💡 Trước tiên người nói làm bài tập, sau đó mới chơi game. Vì hai hành động xảy ra theo thứ tự trước – sau nên dùng ~あとで.
Dịch câu:
Sau khi làm bài tập, tôi đã chơi game.
-
8
健康の( )、毎朝30分歩いています。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ために: vì, để, nhằm mục đích
ながら: vừa... vừa...
あとで: sau khi...
💡 健康のために có nghĩa là “vì sức khỏe / để giữ gìn sức khỏe”. Danh từ kết hợp với ~ために theo cấu trúc N + の + ために.
Dịch câu:
Vì sức khỏe, tôi đi bộ 30 phút mỗi sáng.
-
9
日本へ行く( )、必ず京都を訪れます。
あとで: sau khi...
ながら: vừa... vừa...
ために: để..., vì...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 「必ず」 cho thấy mỗi lần đi Nhật, người nói đều đến Kyoto. ~たびに phù hợp với ý “cứ mỗi lần A thì B lại xảy ra”.
Dịch câu:
Mỗi lần đi Nhật, tôi đều ghé thăm Kyoto.
-
10
大学に入る( )、毎日一生懸命勉強しています。
ために: để..., nhằm mục đích...
あとで: sau khi...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ながら: vừa... vừa...
💡 大学に入る là mục đích của việc học chăm chỉ mỗi ngày. Vì vậy dùng Vる + ために.
Dịch câu:
Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.