Danh sách

06. ~たとたん

Nghĩa: Ngay khi vừa... thì... / Vừa mới... thì ngay lập tức...

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo phóng ra ngoài.

  • 2

    Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.

  • 3

    Ngay khi vừa đứng dậy thì tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.

  • 4

    Ngay khi vừa tắt đèn thì đứa trẻ bắt đầu khóc.

  • 5

    Ngay khi vừa mở cửa sổ thì luồng gió lạnh ùa vào.

Lưu ý

1 Hành động phía trước luôn dùng thể た

2 Hai sự việc xảy ra gần như liên tiếp ngay lập tức

3 Vế sau thường là sự việc bất ngờ hoặc ngoài dự đoán

4 Vế sau thường không dùng cho hành động có chủ ý của người nói

5 「に」 có thể lược bỏ

PHÂN BIỆT ~たとたん(に) VÀ ~たあとで

PHÂN BIỆT ~Vたとたん(に) VÀ ~Vたら

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~ついでに Bài tiếp theo ~ところに・~ところへ・~ところを・~ところで