07. ~ところに・~ところへ・~ところを・~ところで
Cách dùng
1. ~ところに
Dùng khi một người, sự việc hoặc hành động xuất hiện/xảy đến đúng vào thời điểm hoặc tình huống được nói tới.
- 出かけようとしているところに、友達が来ました。
Đúng lúc tôi đang định ra ngoài thì bạn tôi đến. - 寝ようとしているところに、電話がかかってきました。
Đúng lúc tôi đang định đi ngủ thì có điện thoại gọi đến. - 食事をしているところに、宅配便が届きました。
Đúng lúc tôi đang ăn thì hàng được giao đến.
2. ~ところへ
Có cách dùng gần giống ~ところに, thường dùng khi một người hoặc sự việc đi/đến đúng vào tình huống đó.
- 道に迷って困っているところへ、警察官が来てくれました。
Đúng lúc tôi đang gặp khó khăn vì bị lạc đường thì một cảnh sát đến giúp. - 出かけようとしているところへ、田中さんが訪ねてきました。
Đúng lúc tôi đang định ra ngoài thì anh Tanaka đến thăm. - 雨にぬれて困っているところへ、友達が車で迎えに来てくれました。
Đúng lúc tôi đang khổ sở vì bị ướt mưa thì bạn tôi lái xe đến đón. - 💡 ~ところに và ~ところへ khá gần nghĩa. ~ところへ thường dễ thấy khi phía sau có hành động mang hướng di chuyển đến như 来る・訪ねてくる・やって来る.
3. ~ところを
Dùng khi một người đang ở trong một tình huống nào đó thì bị nhìn thấy, phát hiện, bắt gặp, bắt giữ hoặc chịu một hành động tác động vào.
- こっそり帰ろうとしているところを、先生に見つかりました。
Đúng lúc tôi đang định lén về thì bị giáo viên phát hiện. - 犯人が逃げようとしているところを、警察が捕まえました。
Cảnh sát bắt tên tội phạm đúng lúc hắn đang định bỏ chạy. - 教室でスマートフォンを使っているところを、先生に見られました。
Đúng lúc tôi đang sử dụng điện thoại trong lớp thì bị giáo viên nhìn thấy.
💡 ~ところを thường gặp với 見る・見つける・捕まえる・呼び止める... Ngoài ra, dạng này cũng thường xuất hiện trong cách nói lịch sự như お忙しいところを... “dù đang bận...”.
4. ~ところで
Dùng khi một hành động hoặc sự việc xảy ra tại thời điểm hoặc tình huống được nói tới.
- 仕事が終わったところで、友達から電話がかかってきました。
Đúng lúc tôi vừa làm việc xong thì bạn tôi gọi điện đến. - 話が終わったところで、先生が教室に入ってきました。
Đúng lúc câu chuyện vừa kết thúc thì giáo viên bước vào lớp. - 家を出たところで、近所の人に会いました。
Ngay lúc vừa ra khỏi nhà, tôi gặp một người hàng xóm.
💡 Ở đây ~ところで là ところ + trợ từ で, dùng ところ làm mốc/tình huống cho sự việc tiếp theo.
Lưu ý
1 ~ところに và ~ところへ khá giống nhau
Hai dạng có cách dùng rất gần nhau và trong một số trường hợp có thể thay thế cho nhau. ~ところへ thường dễ nhận ra khi có sắc thái người hoặc sự việc “đi/đến”.
2 Chú ý ~ところを
~ところを thường xuất hiện khi có hành động tác động vào người đang ở trong tình huống đó.
逃げようとしているところを捕まえる
Bắt đúng lúc đang định bỏ chạy.
忙しいところをありがとうございます。
Cảm ơn anh/chị dù đang bận.
3 Không nhầm hai cách dùng của ~ところで
Trong bài này:
仕事が終わったところで、電話がかかってきました。
Đúng lúc công việc vừa kết thúc thì có điện thoại gọi đến.
Ngoài ra còn có một mẫu ~ところで khác mang nghĩa “dù có... thì cũng...”.
今から急いだところで、間に合わないでしょう。
Dù bây giờ có vội thì có lẽ cũng không kịp.
Hai cách dùng này cần phân biệt dựa vào cấu trúc và ngữ cảnh.
4 Cách dịch ~ところ
Không nhất thiết lúc nào cũng dịch là “đúng lúc”. Tùy ngữ cảnh có thể dịch tự nhiên thành “đúng lúc”, “ngay lúc”, “trong lúc”, “vào lúc”, “vừa lúc”...
Phân biệt với ~ところです đã học ở N4
Ở N4, ~ところです thường đứng cuối câu và mô tả giai đoạn của một hành động:
Vる + ところです → sắp làm
Vている + ところです → đang làm
Vた + ところです → vừa làm xong
今、食事をしているところです。
Bây giờ tôi đang ăn.
Ở N3, ~ところ thường nằm giữa câu, kết hợp với に・へ・を・で để nối tình huống đó với một sự việc khác.
食事をしているところに、電話がかかってきました。
Đúng lúc đang ăn thì có điện thoại gọi đến.
💡 Cách nhớ: N4 ~ところです → mô tả “đang ở giai đoạn nào”; N3 ~ところに/へ/を/で → lấy tình huống đó làm mốc để nói tiếp một sự việc khác.
Phân biệt với ~最中に
~最中に nhấn mạnh sự việc xảy ra đúng giữa lúc một hành động đang diễn ra.
~ところに・~ところへ・~ところを・~ところで tập trung vào thời điểm hoặc tình huống cụ thể mà một sự việc khác xảy đến hoặc tác động vào.
会議をしている最中に、電話が鳴りました。
Đúng giữa lúc đang họp thì điện thoại reo.
出かけようとしているところに、友達が来ました。
Đúng lúc đang định ra ngoài thì bạn tôi đến.
💡 Cách nhớ: ~最中に = nhấn mạnh đang ở chính giữa quá trình; ~ところ = nhấn mạnh thời điểm/tình huống cụ thể.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
家を () ところに、友達が来ました。 (出る)
Dịch câu:
Đúng lúc tôi sắp ra khỏi nhà thì bạn tôi đến.
-
2
夕食を () ところに、電話がかかってきました。 (食べる)
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang ăn tối thì có điện thoại gọi đến.
-
3
仕事が () ところで、部長に呼ばれました。 (終わる)
Dịch câu:
Đúng lúc tôi vừa làm việc xong thì được trưởng phòng gọi.
-
4
() ところを、わざわざ来ていただきありがとうございます。 (忙しい)
Dịch câu:
Cảm ơn anh/chị dù đang bận vẫn cất công đến đây.
-
5
() ところを、お邪魔して申し訳ありません。 (楽しい)
Dịch câu:
Xin lỗi vì đã làm phiền lúc anh/chị đang có khoảng thời gian vui vẻ.
-
6
() ところを、助けていただきありがとうございました。 (大変だ)
Dịch câu:
Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi trong lúc tôi đang gặp khó khăn.
-
7
() ところに、友達が助けに来てくれました。 (大変だ)
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang gặp khó khăn thì bạn tôi đến giúp.
-
8
() ところを、お電話して申し訳ありません。 (食事)
Dịch câu:
Xin lỗi vì đã gọi điện đúng lúc anh/chị đang dùng bữa.
-
9
() ところを、お時間をいただきありがとうございます。 (休み)
Dịch câu:
Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian cho tôi dù đang trong thời gian nghỉ.
-
10
犯人が () ところを、警察が捕まえました。 (逃げる)
Dịch câu:
Cảnh sát đã bắt tên tội phạm đúng lúc hắn đang bỏ chạy.
Đúng, Dạng 2 này nên tập trung đúng vào việc phân biệt 4 trợ từ sau ところ: に・へ・を・で. Mình sẽ giữ phần trước ところ hoàn chỉnh để người học chỉ chọn trợ từ.
Chọn trợ từ thích hợp nhất để hoàn thành mẫu ~ところに/へ/を/で.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
家を出ようとしているところ( )、友達が訪ねてきました。
に: đánh dấu thời điểm/tình huống mà một sự việc xảy đến
へ: thường nhấn mạnh hướng đi/đến
を: thường dùng khi có hành động tác động vào người/tình huống đó
で: tại thời điểm/tình huống đó
💡 友達が訪ねてきました là một sự việc xảy đến đúng lúc người nói đang định ra ngoài, nên ~ところに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang định ra ngoài thì bạn tôi đến thăm.
-
2
道に迷って困っているところ( )、警察官が助けに来てくれました。
を: thường dùng khi có hành động tác động vào
で: tại thời điểm/tình huống đó
へ: nhấn mạnh người/sự việc đi đến tình huống đó
に: một sự việc xảy đến tại thời điểm đó
💡 警察官が助けに来てくれました có sự di chuyển “đến giúp”. Vì vậy ~ところへ phù hợp để nhấn mạnh cảnh sát đến đúng lúc người nói đang gặp khó khăn.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang gặp khó khăn vì bị lạc đường thì một cảnh sát đến giúp.
-
3
犯人が逃げようとしているところ( )、警察が捕まえました。
へ: hướng đến
を: đánh dấu đối tượng/tình huống chịu tác động
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
で: tại thời điểm/tình huống đó
💡 警察が捕まえました là hành động trực tiếp tác động đến 犯人. Cảnh sát bắt tên tội phạm đúng lúc hắn đang định bỏ chạy, nên dùng ~ところを.
Dịch câu:
Cảnh sát bắt tên tội phạm đúng lúc hắn đang định bỏ chạy.
-
4
仕事が終わったところ( )、同僚から電話がかかってきました。
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
を: có hành động tác động vào
へ: hướng đi/đến
で: tại thời điểm/tình huống đó
💡 仕事が終わったところ được lấy làm thời điểm mà sự việc tiếp theo xảy ra, nên dùng ~ところで.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi vừa làm việc xong thì đồng nghiệp gọi điện đến.
-
5
こっそり教室を出ようとしているところ( )、先生に見つかりました。
を: bị bắt gặp/phát hiện trong tình huống đó
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
で: tại thời điểm/tình huống đó
へ: hướng đi/đến
💡 見つかりました cho biết người nói bị giáo viên phát hiện đúng lúc đang định lén ra khỏi lớp. Đây là cách dùng điển hình của ~ところを.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang định lén ra khỏi lớp thì bị giáo viên phát hiện.
-
6
雨にぬれて困っているところ( )、友達が車で迎えに来てくれました。
で: tại tình huống đó
に: một sự việc xảy đến đúng lúc đó
へ: có người đi/đến tình huống đó
を: có hành động tác động vào
💡 迎えに来てくれました thể hiện rõ hành động “đến đón”, nên ~ところへ phù hợp.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang khổ sở vì bị ướt mưa thì bạn lái xe đến đón.
-
7
食事をしているところ( )、宅配便が届きました。
へ: nhấn mạnh hướng đi/đến
を: có hành động tác động vào
に: một sự việc xảy đến đúng vào thời điểm đó
で: tại thời điểm/tình huống đó
💡 宅配便が届きました là sự việc xảy đến đúng lúc người nói đang ăn, nên ~ところに phù hợp.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang ăn thì hàng được giao đến.
-
8
スマートフォンを使っているところ( )、先生に見られました。
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
で: tại thời điểm/tình huống đó
へ: hướng đi/đến
を: bị người khác nhìn thấy, phát hiện hoặc tác động
💡 先生に見られました cho biết người nói bị giáo viên nhìn thấy trong lúc đang sử dụng điện thoại, nên dùng ~ところを.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang sử dụng điện thoại thì bị giáo viên nhìn thấy.
-
9
話が終わったところ( )、先生が教室に入ってきました。
で: lấy tình huống/thời điểm đó làm mốc cho sự việc tiếp theo
を: có hành động tác động vào
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
へ: hướng đi/đến
💡 話が終わったところ là thời điểm mà sự việc 先生が教室に入ってきました xảy ra, nên dùng ~ところで.
Dịch câu:
Đúng lúc câu chuyện vừa kết thúc thì giáo viên bước vào lớp.
-
10
出かけようとしているところ( )、田中さんがやって来ました。
で: tại thời điểm/tình huống đó
を: có hành động tác động vào
へ: nhấn mạnh người/sự việc đi đến tình huống đó
に: sự việc xảy đến đúng lúc đó
💡 やって来ました mang nghĩa “đã đến”, có sắc thái chuyển động hướng tới người đang ở trong tình huống đó, nên ~ところへ phù hợp.
Dịch câu:
Đúng lúc tôi đang định ra ngoài thì anh Tanaka đến.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.