Danh sách

08. ~ごとに

Nghĩa: Mỗi..., cứ mỗi..., mỗi khi..., theo từng...

Cách dùng

Lưu ý

1 ~ごとに thường nhấn mạnh tính lặp lại hoặc chia theo từng đơn vị

2 ~ごとに không phải lúc nào cũng mang nghĩa “mỗi khi”

Phân biệt ~ごとに và ~たびに

Phân biệt ~ごとに với 毎(まい)~

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~ところに・~ところへ・~ところを・~ところで Bài tiếp theo ~おきに