09. ~おきに
Cách dùng
1. Diễn tả khoảng thời gian giữa các lần
Dùng ~おきに khi một hành động hoặc sự việc xảy ra lặp lại với một khoảng thời gian nhất định ở giữa.
- このバスは10分おきに来ます。
Xe buýt cứ cách 10 phút lại đến một chuyến. - 夜は2時間おきに目が覚めました。
Ban đêm, cứ cách 2 tiếng tôi lại tỉnh giấc. - この薬を4時間おきに飲んでください。
Hãy uống thuốc này cách 4 tiếng một lần.
2. Diễn tả khoảng cách giữa các vật hoặc vị trí
~おきに cũng dùng với khoảng cách để cho biết các vật được đặt hoặc xuất hiện cách nhau một khoảng nhất định.
- 道に10メートルおきに街灯があります。
Trên đường, cứ cách 10 mét lại có một cột đèn. - 庭に2メートルおきに木が植えてあります。
Trong vườn, cây được trồng cách nhau 2 mét. - いすを1メートルおきに並べました。
Tôi đã xếp các ghế cách nhau 1 mét.
Lưu ý
1 ~おきに nhấn mạnh khoảng ở giữa
Điểm quan trọng nhất của ~おきに là khoảng cách giữa hai lần, hai điểm hoặc hai sự việc.
10分おきに
cách 10 phút một lần
5メートルおきに
cách nhau 5 mét
2時間おきに
cách 2 tiếng một lần
💡 Có thể nhớ ~おきに bằng từ khóa: “CÁCH...”.
2 Đặc biệt chú ý khi dùng với ngày, tuần, tháng, năm
Với một số đơn vị thời gian, ~おきに và ~ごとに có thể tạo ra cách hiểu khác nhau.
一日おきに
cách một ngày / một ngày làm, một ngày nghỉ
Có thể hình dung:
Thứ Hai: chạy
Thứ Ba: nghỉ
Thứ Tư: chạy
Thứ Năm: nghỉ
Trong khi:
一日ごとに
mỗi ngày / theo từng ngày
💡 Đây là điểm người học rất dễ nhầm: 一日おきに không đơn giản bằng 一日ごとに.
一日おきにジョギングしています。 → Tôi chạy bộ cách một ngày một lần.
3 Với phút và giờ, ~おきに thường được hiểu theo khoảng thời gian giữa các lần
10分おきにバスが来ます。
Xe buýt đến cách 10 phút một chuyến.
2時間おきに薬を飲みます。
Uống thuốc cách 2 tiếng một lần.
Trong những trường hợp như vậy, ~おきに và ~ごとに đôi khi cho kết quả thời gian gần hoặc giống nhau, nhưng ~おきに tập trung vào khoảng cách giữa các lần, còn ~ごとに tập trung vào từng đơn vị/chu kỳ.
4 Không dùng ~おきに giống ~たびに
~たびに có thể đi trực tiếp với động từ:
日本へ行くたびに、お土産を買います。
Mỗi lần đi Nhật, tôi đều mua quà.
~おきに chủ yếu dùng với số lượng + đơn vị, không dùng theo kiểu:
❌ 日本へ行くおきに
Phân biệt ~おきに và ~ごとに
Đây là điểm rất quan trọng vì hai mẫu có thể trông giống nhau nhưng cách tính không phải lúc nào cũng giống nhau.
~ごとに → cứ mỗi X đơn vị / lấy từng X đơn vị làm một mốc.
~おきに → cách X đơn vị / nhấn mạnh khoảng nằm giữa hai mốc.
Ví dụ với khoảng cách:
1メートルおきに木を植えます。
Trồng cây cách nhau 1 mét.
1メートルごとに木を植えます。
Cứ mỗi 1 mét thì trồng một cây.
Trong trường hợp này, kết quả thực tế có thể giống nhau: các cây nằm ở các mốc cách nhau 1 mét.
PHÂN BIỆT NHANH ~ごとに・~おきに・~たびに
💡 Cách nhớ nhanh:
~ごとに → CỨ MỖI X
~おきに → CÁCH X
~たびに → MỖI LẦN LÀM X
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
この店は商品( )値段が違います。
ごとに: mỗi..., theo từng...
おきに: cứ cách..., cách một khoảng...
💡 「商品ごとに」 nghĩa là “tùy từng sản phẩm / mỗi sản phẩm”. ~ごとに có thể dùng với danh từ để diễn tả sự khác nhau theo từng đối tượng. ~おきに không có cách dùng này.
Dịch câu:
Giá cả khác nhau tùy từng sản phẩm.
-
2
私は一日( )ジョギングをしています。
一日ごとに: theo từng ngày
一日おきに: cách một ngày một lần
💡 Câu diễn tả lịch chạy bộ một ngày chạy, một ngày nghỉ rồi lại chạy. Vì có một ngày ở giữa mỗi lần chạy nên dùng 「一日おきに」.
Dịch câu:
Tôi chạy bộ cách một ngày một lần.
-
3
この学校ではクラス( )代表を一人選びます。
おきに: cứ cách..., cách một khoảng...
ごとに: mỗi..., theo từng...
💡 「クラスごとに」 nghĩa là “mỗi lớp / theo từng lớp”. ~おきに không dùng để diễn tả việc phân chia theo từng nhóm như trường hợp này.
Dịch câu:
Ở trường này, mỗi lớp chọn một người đại diện.
-
4
この町を訪れる( )、新しい店が増えていることに気づきます。
ごとに: mỗi lần..., cứ mỗi lần...
おきに: cứ cách một khoảng...
💡 ~ごとに có thể đứng sau động từ thể từ điển: 「訪れるごとに」 = “mỗi lần ghé thăm”. ~おきに không nối trực tiếp với động từ theo cách này.
Dịch câu:
Mỗi lần ghé thăm thành phố này, tôi lại nhận thấy có thêm những cửa hàng mới.
-
5
この会議は一週間( )開かれます。
一週間おきに: cách một tuần một lần
一週間ごとに: mỗi tuần / cứ mỗi một tuần
💡 Ở đây 「一週間おきに」 diễn tả giữa hai lần họp có một tuần không họp, tức là họp cách tuần.
Dịch câu:
Cuộc họp này được tổ chức cách một tuần một lần.
-
6
この国では地域( )食文化が違います。
ごとに: theo từng..., tùy từng...
おきに: cứ cách một khoảng...
💡 「地域ごとに」 nghĩa là “tùy từng khu vực”. Câu nói về sự khác nhau giữa các khu vực chứ không nói về khoảng cách giữa các lần, nên dùng ~ごとに.
Dịch câu:
Ở đất nước này, văn hóa ẩm thực khác nhau tùy từng khu vực.
-
7
経験を重ねる( )、少しずつ自信がついてきました。
おきに: cứ cách một khoảng...
ごとに: mỗi lần..., càng qua mỗi lần...
💡 「経験を重ねるごとに」 diễn tả cứ mỗi lần tích lũy thêm kinh nghiệm thì sự tự tin cũng tăng lên. ~おきに không nối trực tiếp với động từ 「重ねる」.
Dịch câu:
Càng tích lũy thêm kinh nghiệm, tôi càng dần trở nên tự tin.
-
8
私は一か月( )歯医者に通っています。
一か月ごとに: mỗi tháng / cứ mỗi một tháng
一か月おきに: cách một tháng một lần
💡 「一か月おきに」 nghĩa là giữa hai lần đi có một tháng không đi, tức là đi cách tháng.
Dịch câu:
Tôi đi nha sĩ cách một tháng một lần.
-
9
この会社では部署( )ルールが少し違います。
ごとに: theo từng..., tùy từng...
おきに: cứ cách một khoảng...
💡 「部署ごとに」 nghĩa là “tùy từng bộ phận”. ~おきに không dùng để diễn tả sự khác nhau theo từng nhóm hoặc từng đối tượng.
Dịch câu:
Ở công ty này, quy định hơi khác nhau tùy từng bộ phận.
-
10
この写真を見る( )、子どものころを思い出します。
おきに: cứ cách một khoảng...
ごとに: mỗi lần..., mỗi khi...
💡 「見るごとに」 nghĩa là “mỗi lần nhìn”. ~ごとに có thể đứng sau động từ thể từ điển, còn ~おきに không dùng trực tiếp sau động từ theo cách này.
Dịch câu:
Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.