Danh sách

02. Thể bị động

Nghĩa: Bị/được

Cách dùng

CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ

Ví dụ

  • 1

    Tôi được giáo viên khen.

  • 2

    Em trai tôi bị mẹ mắng.

  • 3

    Cuốn sách này được đọc trên khắp thế giới.

  • 4

    Tôi bị bạn tiết lộ bí mật.

  • 5

    Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản.

  • 6

    Tôi bị một người không quen hỏi tên.

  • 7

    Bài hát này được nhiều người yêu thích.

  • 8

    Tôi bị giẫm lên chân trên tàu điện.

  • 9

    Ví của tôi bị ai đó lấy trộm.

  • 10

    Tôi được mời đến đám cưới của bạn.

  • 11

    1. 私は先生に褒められました。

  • 12

    2. 弟は母に叱られました。

  • 13

    3. 私は電車の中で知らない人に足を踏まれました。

  • 14

    4. 昨日、友達に誕生日パーティーに招待されました。

  • 15

    5. 私の自転車は誰かに盗まれました。

  • 16

    6. この本は世界中の人々に読まれています。

  • 17

    7. 私は妹に大切な書類を捨てられました。

  • 18

    8. この建物は100年前に建てられました。

  • 19

    9. 昨夜、赤ちゃんに泣かれて、よく眠れませんでした。

  • 20

    10. 私は先生に日本語の発音を直されました。

  • 21

Lưu ý

1 Cách sử dụng trợ từ に

Tôi được giáo viên khen.

Phân biệt nghĩa “được” và “bị”

Phân biệt thể bị động và thể khả năng

Cách chia thể bị động sang các dạng khác

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước Thể khả năng Bài tiếp theo Thể sai khiến