05. Thể mệnh lệnh
Cách dùng
Thể mệnh lệnh(命令形)được dùng khi người nói muốn ra lệnh, thúc giục hoặc yêu cầu người khác thực hiện hành động một cách trực tiếp và mạnh mẽ.
1. Ra lệnh hoặc yêu cầu mạnh mẽ
Dùng khi người nói có quyền ra lệnh hoặc muốn người nghe thực hiện hành động ngay lập tức.
Ví dụ
早く来い!
Đến đây nhanh lên!
黙って聞け!
Im lặng và nghe đi!
早く部屋を片付けろ!
Mau dọn dẹp phòng đi!
言い訳をするな!本当のことを話せ!
Đừng viện cớ nữa! Nói sự thật đi!
そこに立て!勝手に動くな!
Đứng ở đó! Không được tự ý di chuyển!
2. Hô hào, cổ vũ hoặc động viên
Dùng khi cổ vũ người khác trong thể thao, thi đấu hoặc những tình huống cần khích lệ mạnh mẽ.
Ví dụ
頑張れ!最後まで諦めるな!
Cố lên! Đừng bỏ cuộc đến phút cuối!
走れ!もう少しだ!
Chạy đi! Chỉ còn một chút nữa thôi!
負けるな!最後まで頑張れ!
Đừng để thua! Hãy cố gắng đến cùng!
自分を信じろ!きっとできる!
Hãy tin vào bản thân! Nhất định bạn sẽ làm được!
行け!ゴールまであと少しだ!
Tiến lên! Chỉ còn một chút nữa là đến đích rồi!
3. Đưa ra mệnh lệnh trong tình huống khẩn cấp
Dùng khi cần yêu cầu người khác hành động ngay để tránh nguy hiểm hoặc xử lý tình huống cấp bách.
Ví dụ
危ない!逃げろ!
Nguy hiểm! Chạy đi!
火事だ!早く外に出ろ!
Cháy rồi! Mau ra ngoài đi!
地震だ!早く机の下に隠れろ!
Động đất rồi! Mau núp xuống dưới bàn!
車が来るぞ!そこから離れろ!
Xe đang đến đấy! Tránh xa chỗ đó ra!
煙が出ている!すぐに外へ逃げろ!
Có khói bốc lên rồi! Mau chạy ra ngoài ngay!
4. Ra lệnh trong lời nói được trích dẫn
Cấu trúc
N1 は N2 に V thể mệnh lệnh + と言う / と命令する
Trong đó:
- N1 は: Người đưa ra mệnh lệnh.
- N2 に: Người nhận mệnh lệnh.
- V thể mệnh lệnh: Hành động được yêu cầu thực hiện.
- と言う / と命令する: Nói / ra lệnh.
Ví dụ
先生は学生に「静かにしろ」と言いました。
Giáo viên đã bảo học sinh: "Im lặng đi!"
父に早く帰れと言われました。
Tôi bị bố bảo phải về sớm.
先生は学生に「宿題を明日までに出せ」と言いました。
Giáo viên bảo học sinh: "Hãy nộp bài tập về nhà trước ngày mai!"
上司に「この仕事を今日中に終わらせろ」と命令されました。
Tôi bị cấp trên ra lệnh: "Phải hoàn thành công việc này trong hôm nay!"
CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ
Thể mệnh lệnh(命令形)được sử dụng để đưa ra mệnh lệnh trực tiếp. Cách chia khác nhau giữa động từ nhóm 1, nhóm 2 và nhóm 3.
1. Động từ nhóm 1
Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng え.
| Thể từ điển | Thể mệnh lệnh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 書く(かく) | 書け(かけ) | Viết đi! |
| 読む(よむ) | 読め(よめ) | Đọc đi! |
| 飲む(のむ) | 飲め(のめ) | Uống đi! |
| 行く(いく) | 行け(いけ) | Đi đi! |
| 待つ(まつ) | 待て(まて) | Chờ đã! |
| 話す(はなす) | 話せ(はなせ) | Nói đi! |
| 買う(かう) | 買え(かえ) | Mua đi! |
| 帰る(かえる) | 帰れ(かえれ) | Về đi! |
2. Động từ nhóm 2
Bỏ る ở cuối động từ rồi thêm ろ.
| Thể từ điển | Thể mệnh lệnh | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べろ(たべろ) | Ăn đi! |
| 見る(みる) | 見ろ(みろ) | Nhìn đi! |
| 起きる(おきる) | 起きろ(おきろ) | Dậy đi! |
| 寝る(ねる) | 寝ろ(ねろ) | Ngủ đi! |
| 覚える(おぼえる) | 覚えろ(おぼえろ) | Nhớ lấy! |
3. Động từ nhóm 3
Đây là nhóm động từ bất quy tắc, cần ghi nhớ cách chia.
| Thể từ điển | Thể mệnh lệnh | Nghĩa |
|---|---|---|
| する | しろ | Làm đi! |
| 来る(くる) | 来い(こい) | Đến đây! |
| 勉強する(べんきょうする) | 勉強しろ(べんきょうしろ) | Học đi! |
| 掃除する(そうじする) | 掃除しろ(そうじしろ) | Dọn dẹp đi! |
| 練習する(れんしゅうする) | 練習しろ(れんしゅうしろ) | Luyện tập đi! |
Lưu ý
1 Thể mệnh lệnh có sắc thái rất mạnh, dễ tạo cảm giác thô lỗ hoặc áp đặt. Không nên sử dụng tùy tiện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người không thân thiết.
2 Trong giao tiếp lịch sự, nên sử dụng ~てください thay cho thể mệnh lệnh.
| Thể mệnh lệnh | Cách nói lịch sự |
|---|---|
| 座れ | 座ってください |
| 待て | 待ってください |
| 読め | 読んでください |
| 来い | 来てください |
| 静かにしろ | 静かにしてください |
3 Thể mệnh lệnh không chia trực tiếp sang dạng lịch sự ~ます. Khi cần yêu cầu lịch sự, sử dụng các cấu trúc như ~てください.
4 Thể mệnh lệnh thường xuất hiện trong khẩu lệnh, tình huống khẩn cấp, thể thao, truyện tranh, phim ảnh và lời nói trực tiếp mang sắc thái mạnh.
Các bạn có thể vào luyện chia toàn bộ thể trong tiếng Nhật tại đây:
https://minhsensei.com/luyen-tap-chia-cac-the-trong-tieng-nhat
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc sang thể mệnh lệnh(命令形)để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
先生は学生に「この漢字を () 」と言いました。 (書く)
書く là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối く sang hàng え thành け → 書け.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc giáo viên ra lệnh cho học sinh viết chữ Hán.
Dịch câu:
Giáo viên nói với học sinh: "Viết chữ Hán này đi!"
-
2
父は息子に「早くご飯を () 」と言いました。 (食べる)
食べる là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm ろ → 食べろ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc bố ra lệnh cho con trai ăn cơm nhanh lên.
Dịch câu:
Bố nói với con trai: "Ăn cơm nhanh lên!"
-
3
母は弟に「早く部屋を () 」と言いました。 (掃除する)
掃除する là động từ nhóm 3, chuyển する thành しろ → 掃除しろ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc mẹ ra lệnh cho em trai dọn phòng ngay.
Dịch câu:
Mẹ nói với em trai tôi: "Mau dọn phòng đi!"
-
4
父は私に「暗くなる前に家に () 」と言いました。 (帰る)
帰る là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng え thành れ → 帰れ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc bố ra lệnh cho tôi về nhà trước khi trời tối.
Dịch câu:
Bố nói với tôi: "Về nhà trước khi trời tối!"
-
5
監督は選手たちに「もっと速く () 」と叫びました。 (走る)
走る là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng え thành れ → 走れ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc huấn luyện viên thúc giục các vận động viên chạy nhanh hơn.
Dịch câu:
Huấn luyện viên hét với các vận động viên: "Chạy nhanh hơn nữa!"
-
6
先生は学生に「もっと大きな声で () 」と言いました。 (話す)
話す là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối す sang hàng え thành せ → 話せ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc giáo viên yêu cầu học sinh nói to hơn.
Dịch câu:
Giáo viên nói với học sinh: "Nói to hơn nữa đi!"
-
7
母は弟に「もう遅いから、早く () 」と言いました。 (寝る)
寝る là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm ろ → 寝ろ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc mẹ ra lệnh cho em trai đi ngủ vì đã muộn.
Dịch câu:
Mẹ nói với em trai tôi: "Muộn rồi, mau đi ngủ đi!"
-
8
先生は学生に「明日も学校に () 」と言いました。 (来る)
来る là động từ nhóm 3, chuyển sang thể mệnh lệnh thành 来い(こい).
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc giáo viên ra lệnh cho học sinh đến trường vào ngày mai.
Dịch câu:
Giáo viên nói với học sinh: "Ngày mai cũng phải đến trường đấy!"
-
9
警察官は男に「そこに () 」と叫びました。 (止まる)
止まる là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng え thành れ → 止まれ.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc cảnh sát ra lệnh cho người đàn ông dừng lại.
Dịch câu:
Cảnh sát hét với người đàn ông: "Đứng lại đó!"
-
10
先生は学生に「この文章をよく () 」と言いました。 (読む)
読む là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む sang hàng え thành め → 読め.
Thể mệnh lệnh trong câu này diễn tả việc giáo viên ra lệnh cho học sinh đọc kỹ đoạn văn.
Dịch câu:
Giáo viên nói với học sinh: "Đọc kỹ đoạn văn này đi!"
Đúng rồi, 先生は学生に nên tách thành 先生は / 学生に để học viên tự sắp xếp cấu trúc câu. Còn động từ đã chia thể mệnh lệnh như 書け、食べろ、来い phải giữ nguyên một từ.
Mình sửa lại toàn bộ 10 câu, đồng thời bỏ các đáp án đúng khác bị trùng.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.