06. Thể cấm chỉ
Cách dùng
Thể cấm chỉ(禁止形)được dùng để ngăn cấm hoặc yêu cầu người khác không thực hiện một hành động. Cách nói này mang sắc thái mạnh, trực tiếp và có thể tạo cảm giác nghiêm khắc.
1. Ra lệnh cấm hoặc ngăn cản một hành động
Dùng khi người nói muốn yêu cầu người khác tuyệt đối không thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ
勝手に触るな!
Đừng tự ý chạm vào!
ここでタバコを吸うな!
Không được hút thuốc ở đây!
人の話を邪魔するな!
Đừng làm gián đoạn lời người khác!
私の部屋に入るな!
Đừng vào phòng tôi!
そんなことを言うな!
Đừng nói những điều như thế!
2. Cảnh báo hoặc ngăn chặn nguy hiểm
Dùng trong tình huống nguy hiểm, khi cần ngăn người khác thực hiện hành động ngay lập tức.
Ví dụ
危ない!そこに近づくな!
Nguy hiểm! Đừng đến gần chỗ đó!
そのボタンを押すな!
Đừng nhấn nút đó!
熱いから、触るな!
Nóng đấy, đừng chạm vào!
車が来るぞ!道路に飛び出すな!
Xe đang đến đấy! Đừng lao ra đường!
危険だから、一人で行くな!
Nguy hiểm đấy, đừng đi một mình!
3. Cổ vũ, động viên người khác không bỏ cuộc
Dùng trong những lời động viên mạnh mẽ, đặc biệt trong thể thao, thi đấu hoặc khi khích lệ tinh thần.
Ví dụ
諦めるな!最後まで頑張れ!
Đừng bỏ cuộc! Hãy cố gắng đến cùng!
負けるな!自分を信じろ!
Đừng để thua! Hãy tin vào bản thân!
怖がるな!勇気を出せ!
Đừng sợ! Hãy can đảm lên!
失敗を恐れるな!
Đừng sợ thất bại!
下を向くな!前を見ろ!
Đừng cúi đầu! Hãy nhìn về phía trước!
4. Truyền đạt hoặc thuật lại lời cấm của người khác
Thường dùng với ~と言う、~と言われる、~と命令する để thuật lại lời cấm hoặc mệnh lệnh của người khác.
Cấu trúc
N1 は N2 に V thể từ điển + なと言う / と命令する
Trong đó:
- N1 は: Người đưa ra lời cấm.
- N2 に: Người nhận lời cấm.
- V thể từ điển + な: Hành động bị cấm.
- と言う / と命令する: Nói / ra lệnh.
Ví dụ
先生は学生に「授業中に寝るな」と言いました。
Giáo viên bảo học sinh: "Đừng ngủ trong giờ học!"
父は弟に「夜遅くまでゲームをするな」と言いました。
Bố bảo em trai tôi: "Đừng chơi game đến khuya!"
母に「知らない人について行くな」と言われました。
Tôi bị mẹ dặn: "Đừng đi theo người lạ!"
警察官は男に「動くな」と命令しました。
Cảnh sát ra lệnh cho người đàn ông: "Không được cử động!"
CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ
Thể cấm chỉ(禁止形)được tạo bằng cách thêm な vào sau động từ ở thể từ điển. Quy tắc này áp dụng cho cả 3 nhóm động từ.
1. Động từ nhóm 1
Giữ nguyên động từ ở thể từ điển rồi thêm な.
| Thể từ điển | Thể cấm chỉ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 書く(かく) | 書くな(かくな) | Đừng viết! |
| 読む(よむ) | 読むな(よむな) | Đừng đọc! |
| 飲む(のむ) | 飲むな(のむな) | Đừng uống! |
| 行く(いく) | 行くな(いくな) | Đừng đi! |
| 話す(はなす) | 話すな(はなすな) | Đừng nói! |
| 触る(さわる) | 触るな(さわるな) | Đừng chạm vào! |
2. Động từ nhóm 2
Giữ nguyên động từ ở thể từ điển, bao gồm cả る, rồi thêm な.
| Thể từ điển | Thể cấm chỉ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べるな(たべるな) | Đừng ăn! |
| 見る(みる) | 見るな(みるな) | Đừng nhìn! |
| 起きる(おきる) | 起きるな(おきるな) | Đừng thức dậy! |
| 寝る(ねる) | 寝るな(ねるな) | Đừng ngủ! |
| 捨てる(すてる) | 捨てるな(すてるな) | Đừng vứt đi! |
3. Động từ nhóm 3
Giữ nguyên động từ ở thể từ điển rồi thêm な.
| Thể từ điển | Thể cấm chỉ | Nghĩa |
|---|---|---|
| する | するな | Đừng làm! |
| 来る(くる) | 来るな(くるな) | Đừng đến! |
| 勉強する(べんきょうする) | 勉強するな(べんきょうするな) | Đừng học! |
| 心配する(しんぱいする) | 心配するな(しんぱいするな) | Đừng lo lắng! |
| 運転する(うんてんする) | 運転するな(うんてんするな) | Đừng lái xe! |
Ví dụ
-
1
ここで写真を撮るな!
Không được chụp ảnh ở đây!
-
2
危ない!その機械に触るな!
Nguy hiểm! Đừng chạm vào chiếc máy đó!
-
3
人の悪口を言うな!
Đừng nói xấu người khác!
-
4
まだ熱いから、食べるな!
Vẫn còn nóng đấy, đừng ăn!
-
5
勝手に私の携帯電話を見るな!
Đừng tự ý xem điện thoại của tôi!
-
6
ここに車を止めるな!
Không được đỗ xe ở đây!
-
7
諦めるな!最後まで頑張れ!
Đừng bỏ cuộc! Hãy cố gắng đến cùng!
-
8
先生は学生に「試験中に話すな」と言いました。
Giáo viên bảo học sinh: "Không được nói chuyện trong giờ thi!"
-
9
父に「夜遅く一人で出かけるな」と言われました。
Tôi bị bố dặn không được ra ngoài một mình vào đêm khuya.
-
10
心配するな!きっとうまくいくよ!
Đừng lo lắng! Chắc chắn mọi chuyện sẽ ổn thôi!
Lưu ý
1 Thể cấm chỉ có sắc thái mạnh, thường dùng khi ra lệnh, cảnh báo, ngăn cản hoặc trong lời nói thân mật mang tính mạnh mẽ. Không nên sử dụng tùy tiện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người không thân thiết.
2 Trong giao tiếp lịch sự, nên sử dụng ~ないでください thay cho thể cấm chỉ.
| Thể cấm chỉ | Cách nói lịch sự |
|---|---|
| 座るな | 座らないでください |
| 話すな | 話さないでください |
| 飲むな | 飲まないでください |
| 来るな | 来ないでください |
| 触るな | 触らないでください |
3 Không nhầm thể mệnh lệnh(命令形)với thể cấm chỉ(禁止形).
| Thể | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mệnh lệnh | 行け | Đi đi! |
| Cấm chỉ | 行くな | Đừng đi! |
| Mệnh lệnh | 話せ | Nói đi! |
| Cấm chỉ | 話すな | Đừng nói! |
| Mệnh lệnh | 食べろ | Ăn đi! |
| Cấm chỉ | 食べるな | Đừng ăn! |
4 Thể cấm chỉ không dùng trực tiếp với ~ます để tạo cách nói lịch sự. Khi muốn yêu cầu người khác không làm gì một cách lịch sự, sử dụng ~ないでください.
5 Thể cấm chỉ thường xuất hiện trong biển cảnh báo, tình huống khẩn cấp, lời ra lệnh, truyện tranh, phim ảnh và lời cổ vũ mang sắc thái mạnh.
Các bạn có thể vào luyện chia toàn bộ thể trong tiếng Nhật tại đây:
https://minhsensei.com/luyen-tap-chia-cac-the-trong-tieng-nhat
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc sang thể cấm chỉ(禁止形)để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
先生は学生に「授業中に () 」と言いました。 (話す)
話す là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 話すな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc giáo viên cấm học sinh nói chuyện trong giờ học.
Dịch câu:
Giáo viên bảo học sinh: "Đừng nói chuyện trong giờ học!"
-
2
母は弟に「まだ熱いから、 () 」と言いました。 (食べる)
食べる là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 食べるな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc mẹ ngăn em trai ăn vì thức ăn vẫn còn nóng.
Dịch câu:
Mẹ bảo em trai tôi: "Vẫn còn nóng đấy, đừng ăn!"
-
3
父は私に「運転中に携帯電話を () 」と言いました。 (使用する)
使用する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 使用するな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc bố cấm tôi sử dụng điện thoại khi đang lái xe.
Dịch câu:
Bố bảo tôi: "Đừng sử dụng điện thoại khi đang lái xe!"
-
4
警察官は男に「そこから () 」と叫びました。 (動く)
動く là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 動くな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc cảnh sát ra lệnh cho người đàn ông không được di chuyển khỏi vị trí đó.
Dịch câu:
Cảnh sát hét với người đàn ông: "Không được di chuyển khỏi chỗ đó!"
-
5
先生は学生に「試験中に教科書を () 」と言いました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 見るな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc giáo viên cấm học sinh xem sách giáo khoa trong giờ thi.
Dịch câu:
Giáo viên bảo học sinh: "Không được xem sách giáo khoa trong giờ thi!"
-
6
母は弟に「夜遅くまでゲームを () 」と言いました。 (する)
する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → するな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc mẹ cấm em trai chơi game đến khuya.
Dịch câu:
Mẹ bảo em trai tôi: "Đừng chơi game đến khuya!"
-
7
父は息子に「知らない人について () 」と言いました。 (行く)
行く là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 行くな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc bố cấm con trai đi theo người lạ.
Dịch câu:
Bố bảo con trai: "Đừng đi theo người lạ!"
-
8
母は子どもに「危ないから、そこに () 」と言いました。 (近づく)
近づく là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 近づくな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc mẹ ngăn con đến gần một nơi nguy hiểm.
Dịch câu:
Mẹ bảo con: "Nguy hiểm đấy, đừng đến gần chỗ đó!"
-
9
父は私に「夜遅く一人で () 」と言いました。 (出かける)
出かける là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 出かけるな.
Thể cấm chỉ trong câu này diễn tả việc bố cấm tôi ra ngoài một mình vào đêm khuya.
Dịch câu:
Bố bảo tôi: "Đừng ra ngoài một mình vào đêm khuya!"
-
10
監督は選手たちに「最後まで () 」と叫びました。 (諦める)
諦める là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển rồi thêm な → 諦めるな.
Thể cấm chỉ trong câu này được dùng để động viên các vận động viên không bỏ cuộc đến phút cuối.
Dịch câu:
Huấn luyện viên hét với các vận động viên: "Đừng bỏ cuộc đến phút cuối!"
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.