07. Thể ý chí
Cách dùng
Thể ý chí(意向形)được dùng để diễn tả ý định, quyết tâm của người nói hoặc rủ rê, đề nghị người khác cùng thực hiện một hành động.
1. Rủ rê hoặc đề nghị cùng thực hiện một hành động
Dùng khi người nói muốn rủ người khác cùng làm một việc. Đây là cách nói thân mật tương ứng với ~ましょう.
Ví dụ
一緒に映画を見よう!
Cùng xem phim nhé!
そろそろ帰ろう!
Đến lúc về rồi, về thôi!
今日は外で昼ご飯を食べよう!
Hôm nay cùng ăn trưa ở ngoài nhé!
週末、一緒に買い物に行こう!
Cuối tuần cùng đi mua sắm nhé!
明日、図書館で勉強しよう!
Ngày mai cùng học ở thư viện nhé!
2. Thể hiện ý định hoặc quyết tâm của bản thân
Dùng khi người nói tự nhủ hoặc quyết định sẽ thực hiện một hành động.
Ví dụ
1. 明日から毎日日本語を勉強しよう。
Từ ngày mai, mình sẽ học tiếng Nhật mỗi ngày.
Sắc thái: Người nói tự đặt ra mục tiêu học tiếng Nhật mỗi ngày, thể hiện ý định và quyết tâm bắt đầu một thói quen mới.
2. 今年こそJLPT N2に合格しよう!
Năm nay nhất định mình sẽ đỗ JLPT N2!
Sắc thái: Thể hiện quyết tâm mạnh mẽ phải đạt được mục tiêu trong năm nay. 今年こそ nhấn mạnh mong muốn lần này nhất định phải thành công, có thể sau những lần chưa đạt kết quả như mong muốn.
3. 今日は早く寝よう。
Hôm nay mình sẽ đi ngủ sớm.
Sắc thái: Người nói tự quyết định sẽ đi ngủ sớm. Đây là ý định đơn giản trong sinh hoạt hằng ngày, không mang sắc thái quyết tâm quá mạnh.
CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ
Thể ý chí(意向形)được dùng để thể hiện ý định của người nói hoặc rủ người khác cùng thực hiện một hành động.
Chúng ta sẽ học chi tiết các mẫu ngữ pháp dùng thể ý chí, ở bài này chúng ta tập trung học cách chia của thể này nhé.
Cách chia khác nhau giữa động từ nhóm 1, nhóm 2 và nhóm 3.
1. Động từ nhóm 1
Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng お, sau đó thêm う.
| Thể từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| 書く(かく) | 書こう(かこう) | Viết thôi! |
| 読む(よむ) | 読もう(よもう) | Đọc thôi! |
| 飲む(のむ) | 飲もう(のもう) | Uống thôi! |
| 行く(いく) | 行こう(いこう) | Đi thôi! |
| 話す(はなす) | 話そう(はなそう) | Nói chuyện thôi! |
| 買う(かう) | 買おう(かおう) | Mua thôi! |
| 帰る(かえる) | 帰ろう(かえろう) | Về thôi! |
| 待つ(まつ) | 待とう(まとう) | Chờ thôi! |
2. Động từ nhóm 2
Bỏ る ở cuối động từ rồi thêm よう.
| Thể từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べよう(たべよう) | Ăn thôi! |
| 見る(みる) | 見よう(みよう) | Xem thôi! |
| 起きる(おきる) | 起きよう(おきよう) | Dậy thôi! |
| 寝る(ねる) | 寝よう(ねよう) | Ngủ thôi! |
| 覚える(おぼえる) | 覚えよう(おぼえよう) | Ghi nhớ thôi! |
| 始める(はじめる) | 始めよう(はじめよう) | Bắt đầu thôi! |
3. Động từ nhóm 3
Đây là nhóm động từ bất quy tắc, cần ghi nhớ cách chia.
| Thể từ điển | Thể ý chí | Nghĩa |
|---|---|---|
| する | しよう | Làm thôi! |
| 来る(くる) | 来よう(こよう) | Đến thôi! |
| 勉強する(べんきょうする) | 勉強しよう(べんきょうしよう) | Học thôi! |
| 掃除する(そうじする) | 掃除しよう(そうじしよう) | Dọn dẹp thôi! |
| 旅行する(りょこうする) | 旅行しよう(りょこうしよう) | Đi du lịch thôi! |
Lưu ý
1 Thể ý chí thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân hoặc khi tự nói với bản thân. Trong giao tiếp lịch sự, thường sử dụng ~ましょう.
| Thể ý chí | Cách nói lịch sự |
|---|---|
| 行こう | 行きましょう |
| 食べよう | 食べましょう |
| 読もう | 読みましょう |
| 帰ろう | 帰りましょう |
| 勉強しよう | 勉強しましょう |
2 Thể ý chí có thể diễn tả lời rủ rê hoặc ý định cá nhân tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 帰ろう có thể mang nghĩa "Về thôi!" khi rủ người khác hoặc "Mình sẽ về!" khi tự quyết định.
3 Không nhầm thể ý chí với thể mệnh lệnh. Thể ý chí chủ yếu dùng để rủ rê hoặc thể hiện ý định, trong khi thể mệnh lệnh dùng để ra lệnh mạnh mẽ.
| Thể | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ý chí | 行こう | Đi thôi! |
| Mệnh lệnh | 行け | Đi đi! |
| Ý chí | 食べよう | Ăn thôi! |
| Mệnh lệnh | 食べろ | Ăn đi! |
| Ý chí | 頑張ろう | Cùng cố gắng nhé! |
| Mệnh lệnh | 頑張れ | Cố lên! |
Các bạn có thể vào luyện chia toàn bộ thể trong tiếng Nhật tại đây:
https://minhsensei.com/luyen-tap-chia-cac-the-trong-tieng-nhat
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc sang thể ý chí(意向形)để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
今日は天気がいいから、公園へ () 。 (行く)
行く là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối く sang hàng お thành こ, sau đó thêm う → 行こう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả lời rủ rê cùng đi công viên.
Dịch câu:
Hôm nay thời tiết đẹp nên cùng đi công viên nhé!
-
2
お腹がすいたから、一緒に昼ご飯を () 。 (食べる)
食べる là động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm よう → 食べよう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả lời rủ rê cùng ăn trưa.
Dịch câu:
Đói bụng rồi, cùng ăn trưa nhé!
-
3
明日は試験だから、今夜は日本語を () 。 (勉強する)
勉強する là động từ nhóm 3, chuyển する thành しよう → 勉強しよう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả quyết định học tiếng Nhật vào tối nay để chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.
Dịch câu:
Ngày mai có bài thi nên tối nay mình sẽ học tiếng Nhật.
-
4
もう遅いから、そろそろ家に () 。 (帰る)
帰る là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng お thành ろ, sau đó thêm う → 帰ろう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả lời đề nghị cùng về nhà.
Dịch câu:
Muộn rồi, chúng ta về nhà thôi.
-
5
週末、一緒に映画を () 。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm よう → 見よう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả lời rủ rê cùng xem phim vào cuối tuần.
Dịch câu:
Cuối tuần cùng xem phim nhé!
-
6
明日から毎朝6時に () 。 (起きる)
起きる là động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm よう → 起きよう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả quyết định dậy lúc 6 giờ mỗi sáng kể từ ngày mai.
Dịch câu:
Từ ngày mai, mình sẽ dậy lúc 6 giờ mỗi sáng.
-
7
今日は疲れたから、早く () 。 (寝る)
寝る là động từ nhóm 2, bỏ る rồi thêm よう → 寝よう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả quyết định đi ngủ sớm vì mệt.
Dịch câu:
Hôm nay mệt rồi nên mình sẽ đi ngủ sớm.
-
8
来年、家族と日本へ () と思っています。 (旅行する)
旅行する là động từ nhóm 3, chuyển する thành しよう → 旅行しよう.
Thể ý chí kết hợp với ~と思っています diễn tả dự định đi du lịch Nhật Bản cùng gia đình vào năm sau.
Dịch câu:
Tôi dự định đi du lịch Nhật Bản cùng gia đình vào năm sau.
-
9
この本は面白そうだから、週末に () と思っています。 (読む)
読む là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む sang hàng お thành も, sau đó thêm う → 読もう.
Thể ý chí kết hợp với ~と思っています diễn tả dự định đọc quyển sách vào cuối tuần.
Dịch câu:
Quyển sách này có vẻ thú vị nên tôi dự định đọc vào cuối tuần.
-
10
みんなで力を合わせて、最後まで () 。 (頑張る)
頑張る là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng お thành ろ, sau đó thêm う → 頑張ろう.
Thể ý chí trong câu này diễn tả lời kêu gọi mọi người cùng cố gắng đến cùng.
Dịch câu:
Mọi người hãy cùng chung sức và cố gắng đến cùng nhé!
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.