Danh sách

01. N1 は N2 です

Nghĩa: N1 là N2 (Danh từ 1 là danh từ 2)

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Tôi là học sinh / sinh viên.

  • 2

    Tôi là người Việt Nam.

  • 3

    Anh Tanaka là nhân viên công ty.

  • 4

    Anh Yamada là người Nhật.

Lưu ý

1 は được đọc là「わ」

2 です đứng ở cuối câu

Tôi là giáo viên.

3 Có thể dùng cho người và đồ vật

Đây là sách.

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài tiếp theo N1 は N2 ではありません。