Danh sách

02. N1 は N2 ではありません。

Nghĩa: N1 không phải là N2.

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Tôi không phải là học sinh / sinh viên.

  • 2

    Tôi không phải là giáo viên.

  • 3

    Anh Tanaka không phải là nhân viên công ty.

  • 4

    Anh Yamada không phải là người Nhật.

  • 5

    Đây không phải là sách.

  • 6

    Đó không phải là đồng hồ.

Lưu ý

1 ではありません dùng để phủ định です

2 では được đọc là「では」

3 ではありません là cách nói lịch sự

Tôi không phải là bác sĩ.

4 Có thể dùng cho người và vật

Anh Tanaka không phải là giáo viên.

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước N1 は N2 です Bài tiếp theo N1 は N2 ですか