04. N1 も N2 です。
Cách dùng
Dùng N1 も N2 です。 khi muốn nói N1 cũng có cùng đặc điểm hoặc cùng thông tin với một đối tượng đã được nhắc đến trước đó.
Trong mẫu này:
· N1 là danh từ chỉ người hoặc vật được nói đến.
· Trợ từ も có nghĩa là “cũng”, được dùng thay cho は khi muốn nói N1 cũng giống đối tượng trước đó.
· N2 là thông tin mô tả hoặc giới thiệu về N1.
· です được dùng ở cuối câu để tạo cách nói lịch sự.
Ví dụ
-
1
私は学生です。田中さんも学生です。
Tôi là học sinh / sinh viên. Anh Tanaka cũng là học sinh / sinh viên.
-
2
私はベトナム人です。リンさんもベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam. Linh cũng là người Việt Nam.
-
3
山田さんは会社員です。田中さんも会社員です。
Anh Yamada là nhân viên công ty. Anh Tanaka cũng là nhân viên công ty.
-
4
これは本です。それも本です。
Đây là sách. Cái đó cũng là sách.
-
5
私は先生です。鈴木さんも先生です。
Tôi là giáo viên. Anh Suzuki cũng là giáo viên.
Lưu ý
1 も có nghĩa là “cũng”
Khi N1 có cùng đặc điểm hoặc thông tin với đối tượng đã được nói đến, dùng も thay cho は.
田中さんも学生です。
Anh Tanaka cũng là học sinh / sinh viên.
私は学生です。
Tôi là học sinh / sinh viên.
2 も thay thế cho は
Không dùng đồng thời は và も trong mẫu câu cơ bản này.
❌ 田中さんはも学生です。
✅ 田中さんも学生です。
3 も có thể dùng với người hoặc vật
これは本です。それも本です。
Đây là sách. Cái đó cũng là sách.
私は学生です。山田さんも学生です。
Tôi là học sinh / sinh viên. Anh Yamada cũng là học sinh / sinh viên.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền từ thích hợp trong ngoặc vào chỗ trống.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は学生です。田中さんも () です。 (学生)
-
2
私はベトナム人です。リンさんも () です。 (ベトナム人)
-
3
山田さんは会社員です。田中さんも () です。 (会社員)
-
4
私は日本人です。鈴木さんも () です。 (日本人)
-
5
これは本です。それも () です。 (本)
-
6
これは時計です。それも () です。 (時計)
-
7
私は先生です。田中さんも () です。 (先生)
-
8
鈴木さんは医者です。山田さんも () です。 (医者)
-
9
これは辞書です。それも () です。 (辞書)
-
10
あの人は学生です。この人も () です。 (学生)
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は学生です。田中さんも( )です。