Danh sách

01. ~際(に)・~際は(さいに・さいは)

Nghĩa
  1. 1 Khi... / Vào lúc...
  2. 2 Nhân dịp... / Trong trường hợp...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển
Động từ thể た
Danh từ

Ví dụ

  • 1

    Khi đi du lịch nước ngoài, tốt nhất bạn nên mua bảo hiểm trước.

  • 2

    Khi vào tòa nhà này, vui lòng ghi tên tại quầy lễ tân.

  • 3

    Khi mua máy tính, tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng nhiều điều.

  • 4

    Khi sử dụng dịch vụ, vui lòng xuất trình thẻ này.

  • 5

    Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ nội dung.

  • 6

    Khi du học Nhật Bản, tôi đã kết bạn được với nhiều người.

  • 7

    Khi gặp khó khăn, xin đừng ngần ngại liên hệ với nhân viên.

  • 8

    Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hãy liên lạc với cảnh sát ngay.

  • 9

    Khi nghỉ việc, tôi đã gửi lời cảm ơn đến những người từng giúp đỡ mình.

  • 10

    Trong trường hợp khẩn cấp, hãy sử dụng cầu thang này để sơ tán.

Lưu ý

1 ~際(に) mang sắc thái trang trọng hơn ~とき(に)

Khi đi Nhật Bản, tôi đã gặp bạn.

2 Danh từ phải kết hợp với の

Khi đi phỏng vấn, hãy chú ý đừng đến muộn.

3 ~際(に) không phù hợp với mọi tình huống giao tiếp hằng ngày

Phân biệt ~際に và ~際は

Phân biệt động từ thể từ điển và thể た

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài tiếp theo ~に際して(にさいして)