Danh sách

11. ~つつ

Nghĩa
  1. 1 Vừa… vừa…: Diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
  2. 2 Mặc dù… nhưng… / Dù biết… nhưng vẫn…: Diễn tả sự tương phản giữa nhận thức, suy nghĩ hoặc cảm xúc với hành động thực tế.

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể ます (bỏ ます)

Ví dụ

  • 1

    Anh ấy vừa đi làm ở công ty vừa theo học đại học vào buổi tối.

  • 2

    Tôi vừa cân nhắc về tương lai vừa quyết định trường đại học sẽ theo học.

  • 3

    Cô ấy vừa nuôi dạy con vừa tiếp tục công việc của mình.

  • 4

    Bác sĩ vừa theo dõi tình trạng bệnh nhân vừa tiến hành điều trị.

  • 5

    Anh ấy vừa lắng nghe ý kiến của những người xung quanh vừa cẩn thận lập kế hoạch.

  • 6

    Dù biết thức khuya có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn thường vô tình thức đến khuya.

  • 7

    Dù nghĩ rằng mình phải xin lỗi cô ấy nhưng tôi mãi vẫn không thể mở lời.

  • 8

    Dù cảm thấy điều đó khó có thể thực hiện được nhưng tôi vẫn quyết định thử sức đến cùng.

  • 9

    Mặc dù có nghi ngờ về lời giải thích của anh ấy nhưng lúc đó tôi đã không nói gì.

  • 10

    Dù nghĩ rằng mình phải tiết kiệm tiền nhưng tôi lại lỡ mua những món đồ không cần thiết.

Lưu ý

1 Chủ thể của ~つつ khi diễn tả hai hành động đồng thời

Anh ấy vừa làm thêm vừa học tiếng Nhật.

2 ~つつ thường kết hợp với những hành động có tính kéo dài

Chúng tôi vừa kiểm tra tài liệu vừa tiến hành cuộc họp.

3 ~つつも thường thể hiện sự mâu thuẫn trong suy nghĩ hoặc cảm xúc

Mặc dù hiểu cảm xúc của anh ấy nhưng tôi vẫn không thể đồng ý.

Phân biệt ~つつ và ~ながら khi diễn tả hai hành động đồng thời

Phân biệt ~つつ và ~つつも

Phân biệt ~つつ và ~つつある

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~つつある Bài tiếp theo ~てはじめて