14. ~て以来(ていらい)
Cách dùng
1. Diễn tả một trạng thái hoặc thói quen tiếp tục từ quá khứ đến hiện tại
~て以来 được sử dụng khi một sự việc xảy ra trong quá khứ và từ thời điểm đó đến hiện tại, một trạng thái hoặc thói quen vẫn được duy trì.
Ví dụ:
日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
大学を卒業して以来、彼とは一度も会っていません。
Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
2. Diễn tả sự thay đổi bắt đầu từ một sự kiện trong quá khứ
~て以来 còn được sử dụng khi một sự kiện trở thành bước ngoặt khiến suy nghĩ, thói quen hoặc cuộc sống thay đổi.
Sự thay đổi đó vẫn có ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
病気をして以来、健康に気をつけるようになりました。
Kể từ khi bị bệnh, tôi đã bắt đầu chú ý đến sức khỏe.
子どもが生まれて以来、生活の中心が家族になりました。
Kể từ khi có con, gia đình đã trở thành trung tâm cuộc sống của tôi.
3. Diễn tả một hành động không xảy ra lần nào kể từ một thời điểm trong quá khứ
~て以来 thường kết hợp với 一度も~ない hoặc ~ていない để nhấn mạnh rằng một hành động chưa từng xảy ra hoặc không được thực hiện lại từ thời điểm đó đến hiện tại.
Ví dụ:
彼と別れて以来、一度も連絡を取っていません。
Kể từ khi chia tay anh ấy đến nay, tôi chưa từng liên lạc lần nào.
高校を卒業して以来、母校を訪ねたことがありません。
Kể từ khi tốt nghiệp cấp ba đến nay, tôi chưa từng về thăm trường cũ.
Cấu trúc
| Động từ thể て | Vて + 以来 |
| 来ます → 来て以来 – Kể từ khi đến... | 卒業します → 卒業して以来 – Kể từ khi tốt nghiệp... |
Ví dụ
-
1
日本で働き始めて以来、仕事に対する考え方が大きく変わりました。
Kể từ khi bắt đầu làm việc ở Nhật Bản, cách suy nghĩ của tôi về công việc đã thay đổi rất nhiều.
-
2
一人暮らしを始めて以来、自分で料理を作ることが多くなりました。
Kể từ khi bắt đầu sống một mình, tôi đã thường xuyên tự nấu ăn hơn.
-
3
あの映画を見て以来、環境問題に関心を持つようになりました。
Kể từ khi xem bộ phim đó, tôi đã bắt đầu quan tâm đến các vấn đề môi trường.
-
4
スマートフォンを買って以来、新聞を読む機会が減りました。
Kể từ khi mua điện thoại thông minh, số lần tôi đọc báo đã giảm đi.
-
5
彼女と知り合って以来、毎日の生活が以前より楽しくなりました。
Kể từ khi quen cô ấy, cuộc sống hằng ngày của tôi đã trở nên vui vẻ hơn trước.
-
6
この町に引っ越して以来、近所の人たちと親しく付き合っています。
Kể từ khi chuyển đến thị trấn này, tôi vẫn giữ mối quan hệ thân thiết với những người hàng xóm.
-
7
父が退職して以来、両親は旅行に出かけることが多くなりました。
Kể từ khi bố nghỉ hưu, bố mẹ tôi đã đi du lịch thường xuyên hơn.
-
8
あの事故を経験して以来、車を運転するときは特に注意しています。
Kể từ khi trải qua tai nạn đó, tôi đặc biệt cẩn thận mỗi khi lái xe.
-
9
友人に勧められてこの本を読んで以来、心理学に興味を持っています。
Kể từ khi đọc cuốn sách này theo lời giới thiệu của bạn, tôi vẫn luôn quan tâm đến tâm lý học.
-
10
祖父が亡くなって以来、祖母はずっと一人で暮らしています。
Kể từ khi ông qua đời, bà vẫn luôn sống một mình.
Lưu ý
1 ~て以来 nhấn mạnh sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại
Điểm quan trọng nhất của mẫu này là sự việc phía trước trở thành mốc thời gian, còn trạng thái hoặc tình huống phía sau có sự liên hệ kéo dài đến hiện tại.
Câu này nhấn mạnh rằng người nói bắt đầu sống ở Tokyo từ khi đến Nhật Bản và trạng thái đó vẫn tiếp tục đến hiện tại.
日本に来て以来、ずっと東京に住んでいます。
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi vẫn luôn sống ở Tokyo.
2 Mệnh đề phía sau thường xuất hiện những cách diễn đạt chỉ sự tiếp diễn
Những cách diễn đạt thường gặp:
- ~ている: Đang duy trì một trạng thái hoặc thói quen.
- ~ていない: Chưa thực hiện hoặc không thực hiện lại hành động.
- ~てきた: Đã tiếp tục cho đến hiện tại.
- ~たことがない: Chưa từng...
- ずっと: Suốt, luôn luôn.
- 一度も~ない: Chưa từng... lần nào.
- ~ようになった: Đã bắt đầu / Đã trở nên...
彼と知り合って以来、ずっと親しくしています。
Kể từ khi quen anh ấy, chúng tôi vẫn luôn giữ mối quan hệ thân thiết.
3 Không dùng ~て以来 để chỉ đơn thuần một hành động đã hoàn thành
Nếu chỉ muốn nói một hành động xảy ra sau một hành động khác, nên dùng ~てから hoặc ~た後で.
Không dùng 朝ご飯を食べて以来 trong câu này nếu chỉ muốn diễn tả việc đi học sau bữa sáng.
朝ご飯を食べてから、学校へ行きました。
Sau khi ăn sáng, tôi đã đến trường.
4 ~て以来 thường đi với những sự kiện đánh dấu một sự thay đổi
Những cách kết hợp thường gặp:
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 生まれて以来 | Kể từ khi sinh ra đến nay |
| 結婚して以来 | Kể từ khi kết hôn |
| 卒業して以来 | Kể từ khi tốt nghiệp |
| 入社して以来 | Kể từ khi vào công ty |
| 引っ越して以来 | Kể từ khi chuyển nhà |
| 知り合って以来 | Kể từ khi quen biết |
| 病気をして以来 | Kể từ khi bị bệnh |
| 別れて以来 | Kể từ khi chia tay |
| 退職して以来 | Kể từ khi nghỉ việc |
| 日本に来て以来 | Kể từ khi đến Nhật Bản |
Phân biệt ~て以来 và ~てから
Cả hai đều có thể mang nghĩa “Sau khi... / Kể từ khi...”, nhưng cách dùng khác nhau.
| Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|
| ~て以来 | Nhấn mạnh trạng thái, thói quen hoặc tình huống kéo dài từ quá khứ đến hiện tại |
| ~てから | Diễn tả trình tự trước sau hoặc sự thay đổi sau một hành động; không nhất thiết kéo dài đến hiện tại |
~て以来
日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi học tiếng Nhật mỗi ngày.
~てから
日本に来てから、京都へ旅行しました。
Sau khi đến Nhật Bản, tôi đã đi du lịch Kyoto.
💡 ~て以来 không phù hợp khi chỉ muốn kể một hành động đơn lẻ xảy ra sau một hành động khác mà không nhấn mạnh sự tiếp diễn.
Phân biệt ~て以来 và ~てこのかた
Hai mẫu đều mang nghĩa “Kể từ khi... đến nay”.
~て以来
Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
結婚して以来、毎日一緒に朝ご飯を食べています。
Kể từ khi kết hôn, chúng tôi ăn sáng cùng nhau mỗi ngày.
~てこのかた
Mang sắc thái trang trọng, thiên về văn viết và nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
結婚してこのかた、一度も大きなけんかをしたことがありません。
Kể từ khi kết hôn đến tận bây giờ, chúng tôi chưa từng cãi nhau lớn lần nào.
💡 Trong giao tiếp thông thường, ~て以来 được sử dụng tự nhiên và phổ biến hơn.
Phân biệt ~て以来 và ~たきり
Cả hai đều có thể diễn tả một trạng thái kéo dài sau một sự việc trong quá khứ.
~て以来
Nhấn mạnh mốc thời gian bắt đầu của trạng thái tiếp diễn.
彼と別れて以来、一度も会っていません。
Kể từ khi chia tay anh ấy đến nay, tôi chưa từng gặp lại lần nào.
~たきり
Nhấn mạnh rằng sau một hành động, tình trạng không thay đổi hoặc hành động được mong đợi không xảy ra.
彼は家を出たきり、帰ってきません。
Anh ấy ra khỏi nhà rồi không trở về nữa.
💡 ~たきり thường nhấn mạnh trạng thái kéo dài sau một hành động, đặc biệt là tình huống không xảy ra sự thay đổi như mong đợi.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~て以来.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本に () 以来、毎日日本語で日記を書いています。 (来ます)
来ます là dạng ます của động từ nhóm 3 来る.
Chuyển sang thể て: 来ます → 来て.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả thói quen viết nhật ký bằng tiếng Nhật được duy trì từ khi đến Nhật Bản đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi viết nhật ký bằng tiếng Nhật mỗi ngày.
-
2
大学を () 以来、彼とは一度も会っていません。 (卒業します)
卒業します là dạng ます của động từ nhóm 3 卒業する.
Chuyển sang thể て: 卒業します → 卒業して.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả trạng thái không gặp lại một người kéo dài từ khi tốt nghiệp đại học đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa gặp anh ấy lần nào.
-
3
一人暮らしを () 以来、家事を自分でするようになりました。 (始めます)
始めます là dạng ます của động từ nhóm 2 始める.
Chuyển sang thể て: 始めます → 始めて.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả sự thay đổi trong thói quen sinh hoạt kể từ khi bắt đầu sống một mình.
Dịch câu:
Kể từ khi bắt đầu sống một mình, tôi đã bắt đầu tự làm việc nhà.
-
4
あの映画を () 以来、環境問題について考えるようになりました。 (見ます)
見ます là dạng ます của động từ nhóm 2 見る.
Chuyển sang thể て: 見ます → 見て.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả sự thay đổi trong suy nghĩ bắt đầu từ khi xem bộ phim đó.
Dịch câu:
Kể từ khi xem bộ phim đó, tôi đã bắt đầu suy nghĩ về các vấn đề môi trường.
-
5
この会社に () 以来、一度も遅刻したことがありません。 (入社します)
入社します là dạng ます của động từ nhóm 3 入社する.
Chuyển sang thể て: 入社します → 入社して.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả rằng từ khi vào công ty đến hiện tại, người nói chưa từng đi làm muộn.
Dịch câu:
Kể từ khi vào công ty này đến nay, tôi chưa từng đi làm muộn lần nào.
-
6
故郷を () 以来、毎年必ず家族に会いに帰っています。 (離れます)
離れます là dạng ます của động từ nhóm 2 離れる.
Chuyển sang thể て: 離れます → 離れて.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả thói quen về quê thăm gia đình được duy trì từ khi rời quê hương đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi rời quê hương, năm nào tôi cũng nhất định về thăm gia đình.
-
7
新しいパソコンを () 以来、仕事の効率が上がりました。 (買います)
買います là dạng ます của động từ nhóm 1 買う.
Chuyển sang thể て: 買います → 買って.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả hiệu quả công việc được cải thiện từ khi mua máy tính mới.
Dịch câu:
Kể từ khi mua máy tính mới, hiệu quả công việc của tôi đã tăng lên.
-
8
彼と () 以来、毎週一緒にテニスをしています。 (知り合います)
知り合います là dạng ます của động từ nhóm 1 知り合う.
Chuyển sang thể て: 知り合います → 知り合って.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả thói quen chơi quần vợt hằng tuần được duy trì từ khi quen biết người đó.
Dịch câu:
Kể từ khi quen anh ấy, tuần nào chúng tôi cũng chơi quần vợt cùng nhau.
-
9
大きな地震を () 以来、防災用品を準備するようになりました。 (経験します)
経験します là dạng ます của động từ nhóm 3 経験する.
Chuyển sang thể て: 経験します → 経験して.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả sự thay đổi trong ý thức phòng chống thiên tai sau khi trải qua trận động đất lớn.
Dịch câu:
Kể từ khi trải qua trận động đất lớn, tôi đã bắt đầu chuẩn bị các vật dụng phòng chống thiên tai.
-
10
祖父が () 以来、祖母はずっと一人で暮らしています。 (亡くなります)
亡くなります là dạng ます của động từ nhóm 1 亡くなる.
Chuyển sang thể て: 亡くなります → 亡くなって.
Cấu trúc: Vて + 以来.
Diễn tả trạng thái sống một mình của người bà kéo dài từ khi ông qua đời đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi ông qua đời, bà vẫn luôn sống một mình.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với mẫu ngữ pháp ~て以来.