Danh sách

14. ~て以来(ていらい)

Nghĩa: Kể từ khi... / Từ khi... đến nay / Kể từ... cho đến bây giờ

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể て
Ví dụ
来ます → 来て以来 – Kể từ khi đến...

Ví dụ

  • 1

    Kể từ khi bắt đầu làm việc ở Nhật Bản, cách suy nghĩ của tôi về công việc đã thay đổi rất nhiều.

  • 2

    Kể từ khi bắt đầu sống một mình, tôi đã thường xuyên tự nấu ăn hơn.

  • 3

    Kể từ khi xem bộ phim đó, tôi đã bắt đầu quan tâm đến các vấn đề môi trường.

  • 4

    Kể từ khi mua điện thoại thông minh, số lần tôi đọc báo đã giảm đi.

  • 5

    Kể từ khi quen cô ấy, cuộc sống hằng ngày của tôi đã trở nên vui vẻ hơn trước.

  • 6

    Kể từ khi chuyển đến thị trấn này, tôi vẫn giữ mối quan hệ thân thiết với những người hàng xóm.

  • 7

    Kể từ khi bố nghỉ hưu, bố mẹ tôi đã đi du lịch thường xuyên hơn.

  • 8

    Kể từ khi trải qua tai nạn đó, tôi đặc biệt cẩn thận mỗi khi lái xe.

  • 9

    Kể từ khi đọc cuốn sách này theo lời giới thiệu của bạn, tôi vẫn luôn quan tâm đến tâm lý học.

  • 10

    Kể từ khi ông qua đời, bà vẫn luôn sống một mình.

Lưu ý

1 ~て以来 nhấn mạnh sự tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

Kể từ khi đến Nhật Bản, tôi vẫn luôn sống ở Tokyo.

2 Mệnh đề phía sau thường xuất hiện những cách diễn đạt chỉ sự tiếp diễn

Kể từ khi quen anh ấy, chúng tôi vẫn luôn giữ mối quan hệ thân thiết.

3 Không dùng ~て以来 để chỉ đơn thuần một hành động đã hoàn thành

Sau khi ăn sáng, tôi đã đến trường.

4 ~て以来 thường đi với những sự kiện đánh dấu một sự thay đổi

Phân biệt ~て以来 và ~てから

Phân biệt ~て以来 và ~てこのかた

Phân biệt ~て以来 và ~たきり

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~たきり Bài tiếp theo ~てこのかた