15. ~てこのかた
Cách dùng
1. Diễn tả một trạng thái kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại
~てこのかた được sử dụng khi một sự việc xảy ra trong quá khứ và từ thời điểm đó đến hiện tại, một trạng thái hoặc tình huống vẫn tiếp tục.
Mẫu này nhấn mạnh khoảng thời gian đã trôi qua và việc trạng thái đó vẫn được duy trì cho đến bây giờ.
Ví dụ:
この町に引っ越してこのかた、ずっと同じ家に住んでいます。
Kể từ khi chuyển đến thị trấn này đến nay, tôi vẫn luôn sống trong cùng một ngôi nhà.
結婚してこのかた、夫婦で毎年旅行に出かけています。
Kể từ khi kết hôn đến nay, vợ chồng tôi vẫn đi du lịch cùng nhau hằng năm.
2. Nhấn mạnh một hành động chưa từng xảy ra trong suốt khoảng thời gian dài
~てこのかた thường kết hợp với 一度も~ない hoặc ~たことがない để nhấn mạnh rằng từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại, một hành động chưa từng xảy ra.
Cách dùng này thường mang sắc thái nhìn lại một khoảng thời gian dài.
Ví dụ:
生まれてこのかた、一度も海外へ行ったことがありません。
Từ khi sinh ra đến nay, tôi chưa từng ra nước ngoài lần nào.
この会社に入社してこのかた、一度も無断で欠勤したことがありません。
Kể từ khi vào công ty này đến nay, tôi chưa từng nghỉ làm không xin phép lần nào.
3. Nhấn mạnh một thói quen hoặc nguyên tắc được duy trì từ một mốc thời gian quan trọng
~てこのかた còn được sử dụng khi nói về những thói quen, nguyên tắc hoặc cách sống được duy trì trong suốt một giai đoạn dài.
Mẫu này thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu hoặc những lời kể mang tính trang trọng.
Ví dụ:
店を開いてこのかた、お客様との信頼関係を何よりも大切にしてきました。
Kể từ khi mở cửa hàng đến nay, chúng tôi luôn coi trọng mối quan hệ tin cậy với khách hàng hơn bất cứ điều gì.
教師になってこのかた、学生一人一人と向き合うことを心がけてきました。
Kể từ khi trở thành giáo viên đến nay, tôi luôn cố gắng quan tâm và thấu hiểu từng học sinh.
Cấu trúc
| Động từ thể て | Vて + このかた |
| 生まれます → 生まれてこのかた – Từ khi sinh ra đến nay... | 結婚します → 結婚してこのかた – Kể từ khi kết hôn đến nay... |
Ví dụ
-
1
故郷を離れてこのかた、一度も地元のお祭りに参加していません。
Kể từ khi rời quê hương đến nay, tôi chưa từng tham gia lễ hội ở quê lần nào.
-
2
この仕事を始めてこのかた、毎日新しいことを学んできました。
Kể từ khi bắt đầu công việc này đến nay, ngày nào tôi cũng học hỏi những điều mới.
-
3
彼と結婚してこのかた、大きなけんかをしたことがありません。
Kể từ khi kết hôn với anh ấy đến nay, chúng tôi chưa từng cãi nhau lớn lần nào.
-
4
この家に住み始めてこのかた、近所の人たちにはいつも親切にしてもらっています。
Kể từ khi bắt đầu sống trong ngôi nhà này đến nay, tôi luôn được những người hàng xóm đối xử tử tế.
-
5
独立してこのかた、仕事のことで悩まなかった日はありません。
Kể từ khi tự lập nghiệp đến nay, không ngày nào tôi không trăn trở về công việc.
-
6
大学を卒業してこのかた、恩師とは一度もお会いしていません。
Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa từng gặp lại người thầy đáng kính của mình.
-
7
日本に移住してこのかた、毎年欠かさず健康診断を受けています。
Kể từ khi chuyển đến sinh sống ở Nhật Bản đến nay, năm nào tôi cũng đi khám sức khỏe định kỳ.
-
8
この研究を始めてこのかた、数多くの困難に直面してきました。
Kể từ khi bắt đầu nghiên cứu này đến nay, tôi đã phải đối mặt với rất nhiều khó khăn.
-
9
子どもが生まれてこのかた、家族と過ごす時間を最も大切にしています。
Kể từ khi có con đến nay, tôi luôn coi trọng thời gian dành cho gia đình hơn hết.
-
10
会社を設立してこのかた、品質を第一に考える姿勢を貫いてきました。
Kể từ khi thành lập công ty đến nay, chúng tôi luôn kiên trì với phương châm đặt chất lượng lên hàng đầu.
Lưu ý
1 ~てこのかた nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của mẫu ngữ pháp này.
Sự việc phía trước trở thành mốc thời gian, còn trạng thái hoặc tình huống phía sau tiếp tục cho đến hiện tại.
Câu này không chỉ nói về việc đến Nhật Bản mà còn nhấn mạnh rằng trạng thái sống ở Osaka đã kéo dài suốt thời gian qua.
日本に来てこのかた、ずっと大阪に住んでいます。
Kể từ khi đến Nhật Bản đến nay, tôi vẫn luôn sống ở Osaka.
2 ~てこのかた thường kết hợp với những cách diễn đạt chỉ sự tiếp diễn
Những cách diễn đạt thường gặp:
- ずっと~ている: Vẫn luôn...
- ~てきた: Đã liên tục... cho đến nay.
- 一度も~ない: Chưa từng... lần nào.
- ~たことがない: Chưa từng...
- ~ない日はない: Không ngày nào không...
- ~を続けている: Vẫn tiếp tục...
父の会社を継いでこのかた、経営の改善に力を注いできました。
Kể từ khi tiếp quản công ty của bố đến nay, tôi luôn nỗ lực cải thiện công tác quản lý kinh doanh.
3 ~てこのかた thường đi với những mốc thời gian có ý nghĩa
Mẫu này thường được sử dụng với những sự kiện đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong cuộc sống hoặc công việc.
| Cấu trúc | Nghĩa |
|---|---|
| 生まれてこのかた | Từ khi sinh ra đến nay |
| 結婚してこのかた | Kể từ khi kết hôn đến nay |
| 入社してこのかた | Kể từ khi vào công ty đến nay |
| 卒業してこのかた | Kể từ khi tốt nghiệp đến nay |
| 故郷を離れてこのかた | Kể từ khi rời quê hương đến nay |
| 独立してこのかた | Kể từ khi tự lập nghiệp đến nay |
| 開業してこのかた | Kể từ khi bắt đầu kinh doanh đến nay |
| 教師になってこのかた | Kể từ khi trở thành giáo viên đến nay |
4 Không sử dụng ~てこのかた để kể một hành động đơn lẻ trong quá khứ
Nếu chỉ muốn nói một hành động xảy ra sau một hành động khác mà không có ý nhấn mạnh sự tiếp diễn đến hiện tại, nên dùng ~てから hoặc ~た後で.
Không dùng 昼ご飯を食べてこのかた trong câu này vì hành động đi đến thư viện chỉ là một sự việc đơn lẻ đã xảy ra trong quá khứ.
昼ご飯を食べてから、図書館へ行きました。
Sau khi ăn trưa, tôi đã đến thư viện.
Phân biệt ~てこのかた và ~て以来
Hai mẫu đều mang nghĩa “Kể từ khi... đến nay”, nhưng khác nhau về sắc thái.
| Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|
| ~てこのかた | Trang trọng, thiên về văn viết, nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài |
| ~て以来 | Phổ biến hơn trong văn nói và văn viết, diễn tả sự tiếp diễn từ một mốc thời gian |
~てこのかた
結婚してこのかた、一度も大きなけんかをしたことがありません。
Kể từ khi kết hôn đến nay, chúng tôi chưa từng cãi nhau lớn lần nào.
~て以来
結婚して以来、毎日一緒に朝ご飯を食べています。
Kể từ khi kết hôn, chúng tôi ăn sáng cùng nhau mỗi ngày.
💡 ~てこのかた thường mang sắc thái nhìn lại cả một quãng thời gian, còn ~て以来 được sử dụng linh hoạt và phổ biến hơn.
Phân biệt ~てこのかた và ~てから
~てこのかた
Nhấn mạnh một trạng thái hoặc tình huống kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
この町に引っ越してこのかた、ずっと同じ会社で働いています。
Kể từ khi chuyển đến thị trấn này đến nay, tôi vẫn luôn làm việc tại cùng một công ty.
~てから
Diễn tả trình tự trước sau của các hành động, không nhất thiết nhấn mạnh sự tiếp diễn.
この町に引っ越してから、新しい仕事を探しました。
Sau khi chuyển đến thị trấn này, tôi đã tìm công việc mới.
💡 ~てから có thể chỉ một hành động xảy ra sau hành động khác, còn ~てこのかた nhấn mạnh tình trạng tiếp diễn đến hiện tại.
Phân biệt ~てこのかた và ~たきり
~てこのかた
Nhấn mạnh trạng thái kéo dài từ một mốc thời gian trong quá khứ.
彼と別れてこのかた、一度も連絡を取っていません。
Kể từ khi chia tay anh ấy đến nay, tôi chưa từng liên lạc lần nào.
~たきり
Nhấn mạnh tình trạng không thay đổi sau một hành động, đặc biệt khi hành động được mong đợi đã không xảy ra.
彼は家を出たきり、帰ってきません。
Anh ấy ra khỏi nhà rồi không trở về nữa.
💡 ~てこのかた nhấn mạnh quãng thời gian đã trôi qua, còn ~たきり thường nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên sau một hành động.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~てこのかた.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
この会社に () このかた、一度も無断欠勤をしたことがありません。 (勤めます)
勤めます là dạng ます của động từ nhóm 2 勤める.
Chuyển sang thể て: 勤めます → 勤めて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Nhấn mạnh rằng từ khi bắt đầu làm việc tại công ty đến hiện tại, người nói chưa từng nghỉ làm không xin phép.
Dịch câu:
Kể từ khi làm việc tại công ty này đến nay, tôi chưa từng nghỉ làm không xin phép lần nào.
-
2
故郷を () このかた、両親のことを忘れた日はありません。 (離れます)
離れます là dạng ます của động từ nhóm 2 離れる.
Chuyển sang thể て: 離れます → 離れて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả tình cảm dành cho bố mẹ được duy trì suốt thời gian kể từ khi rời quê hương.
Dịch câu:
Kể từ khi rời quê hương đến nay, không ngày nào tôi quên nghĩ về bố mẹ.
-
3
自分の店を () このかた、毎日早朝から働いています。 (開きます)
開きます là dạng ます của động từ nhóm 1 開く.
Chuyển sang thể て: 開きます → 開いて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả thói quen làm việc từ sáng sớm được duy trì kể từ khi mở cửa hàng.
Dịch câu:
Kể từ khi mở cửa hàng riêng đến nay, ngày nào tôi cũng làm việc từ sáng sớm.
-
4
この研究を () このかた、多くの失敗を経験してきました。 (始めます)
始めます là dạng ます của động từ nhóm 2 始める.
Chuyển sang thể て: 始めます → 始めて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả những thất bại đã trải qua trong suốt quá trình nghiên cứu cho đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi bắt đầu nghiên cứu này đến nay, tôi đã trải qua rất nhiều thất bại.
-
5
子どもが () このかた、自分の時間がほとんどなくなりました。 (生まれます)
生まれます là dạng ます của động từ nhóm 2 生まれる.
Chuyển sang thể て: 生まれます → 生まれて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả sự thay đổi trong cuộc sống kể từ khi có con và tình trạng đó vẫn tiếp tục đến hiện tại.
Dịch câu:
Kể từ khi có con đến nay, tôi hầu như không còn thời gian dành cho bản thân.
-
6
大学を () このかた、恩師には一度もお会いしていません。 (卒業します)
卒業します là dạng ます của động từ nhóm 3 卒業する.
Chuyển sang thể て: 卒業します → 卒業して.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Nhấn mạnh rằng trong suốt thời gian kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, người nói chưa từng gặp lại thầy cô cũ.
Dịch câu:
Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa từng gặp lại người thầy đáng kính của mình.
-
7
日本に () このかた、毎年欠かさず健康診断を受けています。 (移住します)
移住します là dạng ます của động từ nhóm 3 移住する.
Chuyển sang thể て: 移住します → 移住して.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả thói quen khám sức khỏe định kỳ được duy trì từ khi chuyển đến sinh sống tại Nhật Bản.
Dịch câu:
Kể từ khi chuyển đến sinh sống ở Nhật Bản đến nay, năm nào tôi cũng đi khám sức khỏe định kỳ.
-
8
父の会社を () このかた、経営の改善に努めてきました。 (継ぎます)
継ぎます là dạng ます của động từ nhóm 1 継ぐ.
Chuyển sang thể て: 継ぎます → 継いで.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả sự nỗ lực cải thiện công tác kinh doanh được duy trì kể từ khi tiếp quản công ty.
Dịch câu:
Kể từ khi tiếp quản công ty của bố đến nay, tôi đã luôn nỗ lực cải thiện hoạt động kinh doanh.
-
9
彼と () このかた、一度も連絡を取っていません。 (別れます)
別れます là dạng ます của động từ nhóm 2 別れる.
Chuyển sang thể て: 別れます → 別れて.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Nhấn mạnh rằng từ khi chia tay đến hiện tại, người nói chưa từng liên lạc lại.
Dịch câu:
Kể từ khi chia tay anh ấy đến nay, tôi chưa từng liên lạc lần nào.
-
10
教師に () このかた、学生との信頼関係を大切にしてきました。 (なります)
なります là dạng ます của động từ nhóm 1 なる.
Chuyển sang thể て: なります → なって.
Cấu trúc: Vて + このかた.
Diễn tả nguyên tắc coi trọng mối quan hệ tin cậy với học sinh được duy trì từ khi trở thành giáo viên.
Dịch câu:
Kể từ khi trở thành giáo viên đến nay, tôi luôn coi trọng mối quan hệ tin cậy với học sinh.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với mẫu ngữ pháp ~てこのかた.