Danh sách

15. ~てこのかた

Nghĩa: Kể từ khi... đến nay / Từ khi... cho đến tận bây giờ

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể て
Ví dụ
生まれます → 生まれてこのかた – Từ khi sinh ra đến nay...

Ví dụ

  • 1

    Kể từ khi rời quê hương đến nay, tôi chưa từng tham gia lễ hội ở quê lần nào.

  • 2

    Kể từ khi bắt đầu công việc này đến nay, ngày nào tôi cũng học hỏi những điều mới.

  • 3

    Kể từ khi kết hôn với anh ấy đến nay, chúng tôi chưa từng cãi nhau lớn lần nào.

  • 4

    Kể từ khi bắt đầu sống trong ngôi nhà này đến nay, tôi luôn được những người hàng xóm đối xử tử tế.

  • 5

    Kể từ khi tự lập nghiệp đến nay, không ngày nào tôi không trăn trở về công việc.

  • 6

    Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa từng gặp lại người thầy đáng kính của mình.

  • 7

    Kể từ khi chuyển đến sinh sống ở Nhật Bản đến nay, năm nào tôi cũng đi khám sức khỏe định kỳ.

  • 8

    Kể từ khi bắt đầu nghiên cứu này đến nay, tôi đã phải đối mặt với rất nhiều khó khăn.

  • 9

    Kể từ khi có con đến nay, tôi luôn coi trọng thời gian dành cho gia đình hơn hết.

  • 10

    Kể từ khi thành lập công ty đến nay, chúng tôi luôn kiên trì với phương châm đặt chất lượng lên hàng đầu.

Lưu ý

1 ~てこのかた nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại

Kể từ khi đến Nhật Bản đến nay, tôi vẫn luôn sống ở Osaka.

2 ~てこのかた thường kết hợp với những cách diễn đạt chỉ sự tiếp diễn

Kể từ khi tiếp quản công ty của bố đến nay, tôi luôn nỗ lực cải thiện công tác quản lý kinh doanh.

3 ~てこのかた thường đi với những mốc thời gian có ý nghĩa

4 Không sử dụng ~てこのかた để kể một hành động đơn lẻ trong quá khứ

Sau khi ăn trưa, tôi đã đến thư viện.

Phân biệt ~てこのかた và ~て以来

Phân biệt ~てこのかた và ~てから

Phân biệt ~てこのかた và ~たきり

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~て以来(ていらい) Bài tiếp theo ~てこそ