17. ~をはじめ
Cách dùng
1. Nêu một đối tượng tiêu biểu trong một nhóm
~をはじめ(として) được sử dụng khi muốn đưa ra một người, sự vật hoặc sự việc tiêu biểu, sau đó đề cập đến những đối tượng khác cùng nhóm.
Đối tượng đứng trước ~をはじめ thường là một ví dụ nổi bật hoặc có tính đại diện cho cả nhóm.
Ví dụ:
日本には東京をはじめ、多くの魅力的な都市があります。
Ở Nhật Bản có nhiều thành phố hấp dẫn, tiêu biểu là Tokyo.
この大学には中国をはじめとして、さまざまな国から留学生が来ています。
Tại trường đại học này có du học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau, tiêu biểu là Trung Quốc.
2. Nhấn mạnh một đối tượng nổi bật trong tập thể
Mẫu này còn được sử dụng khi muốn nhấn mạnh một người hoặc một tổ chức giữ vai trò tiêu biểu trong một tập thể.
Trong trường hợp này, đối tượng được nêu ra thường là người đứng đầu, người đại diện hoặc thành viên nổi bật.
Ví dụ:
社長をはじめ、社員全員が新しいプロジェクトに参加しました。
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia dự án mới.
先生をはじめとして、多くの方々にお世話になりました。
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người, trước hết phải kể đến các thầy cô.
3. Liệt kê những ví dụ tiêu biểu trong một phạm vi rộng
~をはじめ(として) thường được sử dụng khi giới thiệu một nhóm gồm nhiều đối tượng, trong đó một đối tượng được nêu ra làm ví dụ tiêu biểu.
Mẫu này thường xuất hiện trong văn viết, bài giới thiệu, bài phát biểu và những tình huống trang trọng.
Ví dụ:
京都には清水寺をはじめ、多くの有名な寺院があります。
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kiyomizu.
この会社は自動車をはじめとして、さまざまな製品を製造しています。
Công ty này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, tiêu biểu là ô tô.
Cấu trúc
| Danh từ | N + をはじめ |
| Danh từ | N + をはじめとして |
| Danh từ bổ nghĩa | N1 + をはじめとする + N2 |
| 東京をはじめ | 中国をはじめとして |
| 社長をはじめ | 日本をはじめとするアジアの国々 |
Ví dụ
-
1
日本には東京をはじめ、多くの魅力的な都市があります。
Ở Nhật Bản có nhiều thành phố hấp dẫn, tiêu biểu là Tokyo.
-
2
この大学には中国をはじめとして、さまざまな国から留学生が来ています。
Tại trường đại học này có du học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau, tiêu biểu là Trung Quốc.
-
3
社長をはじめ、社員全員が新しいプロジェクトに参加しました。
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia dự án mới.
-
4
先生をはじめとして、多くの方々にお世話になりました。
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người, trước hết phải kể đến các thầy cô.
-
5
京都には清水寺をはじめ、多くの有名な寺院があります。
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kiyomizu.
-
6
この会社は自動車をはじめとして、さまざまな製品を製造しています。
Công ty này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, tiêu biểu là ô tô.
-
7
日本をはじめとするアジアの国々では、米が主食として食べられています。
Ở các nước châu Á, tiêu biểu là Nhật Bản, gạo được sử dụng làm lương thực chính.
-
8
このイベントには市長をはじめ、多くの関係者が出席しました。
Nhiều người có liên quan, đứng đầu là thị trưởng, đã tham dự sự kiện này.
-
9
この店では寿司をはじめとして、さまざまな日本料理を楽しむことができます。
Tại cửa hàng này, khách hàng có thể thưởng thức nhiều món ăn Nhật Bản khác nhau, tiêu biểu là sushi.
-
10
富士山をはじめとする日本の美しい自然は、多くの観光客を魅了しています。
Thiên nhiên tươi đẹp của Nhật Bản, tiêu biểu là núi Phú Sĩ, đang thu hút rất nhiều du khách.
Lưu ý
1 Đối tượng đứng trước ~をはじめ phải thuộc nhóm được đề cập phía sau
~をはじめ dùng để nêu một ví dụ tiêu biểu trong một nhóm, vì vậy đối tượng được nêu ra phải thuộc phạm vi của nhóm đó.
Trong câu này, 清水寺 là một ngôi chùa, thuộc nhóm 寺院.
Không phù hợp:
京都には清水寺をはじめ、多くの有名な山があります。
Tự nhiên:
京都には清水寺をはじめ、多くの有名な寺院があります。
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kiyomizu.
💡 Đối tượng đứng trước ~をはじめ phải là một thành viên hoặc ví dụ tiêu biểu của nhóm được nói đến phía sau.
京都には清水寺をはじめ、多くの有名な寺院があります。
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kiyomizu.
2 Chú ý cách kết hợp với danh từ
~をはじめ(として) kết hợp trực tiếp với danh từ, không sử dụng động từ hoặc tính từ đứng ngay trước mẫu.
Đúng:
東京をはじめ、多くの都市でイベントが開催されました。
Các sự kiện đã được tổ chức tại nhiều thành phố, tiêu biểu là Tokyo.
Không đúng:
東京に行くをはじめ、多くの都市でイベントが開催されました。
💡 Cấu trúc cơ bản là N + をはじめ(として). Khi muốn bổ nghĩa cho danh từ phía sau, sử dụng ~をはじめとする + N.
Phân biệt ~をはじめ và ~など
Cả hai đều có thể được sử dụng khi đưa ra ví dụ, nhưng sắc thái khác nhau.
~をはじめ
Nhấn mạnh một đối tượng tiêu biểu hoặc nổi bật trong nhóm.
日本には東京をはじめ、多くの大都市があります。
Ở Nhật Bản có nhiều thành phố lớn, tiêu biểu là Tokyo.
~など
Được sử dụng để nêu một hoặc nhiều ví dụ, không nhất thiết phải là đối tượng tiêu biểu nhất.
日本には東京や大阪などの大都市があります。
Ở Nhật Bản có những thành phố lớn như Tokyo và Osaka.
💡 ~をはじめ nhấn mạnh tính tiêu biểu của đối tượng, còn ~など chỉ đơn thuần đưa ra ví dụ.
So sánh ~をはじめ và ~を中心に
Hai mẫu đều có thể dùng để nói về một đối tượng nổi bật trong một nhóm, nhưng ý nghĩa khác nhau.
~をはじめ
Nêu một đối tượng tiêu biểu, sau đó mở rộng đến những đối tượng khác cùng nhóm.
社長をはじめ、社員全員が会議に参加しました。
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia cuộc họp.
~を中心に
Nhấn mạnh một đối tượng đóng vai trò trung tâm trong một hoạt động hoặc phạm vi.
社長を中心に、新しい経営計画を進めています。
Chúng tôi đang triển khai kế hoạch kinh doanh mới với giám đốc giữ vai trò trung tâm.
💡 ~をはじめ nhấn mạnh đối tượng tiêu biểu trong một nhóm, còn ~を中心に nhấn mạnh vai trò trung tâm của đối tượng đó.
Phân biệt các dạng mở rộng
~をはじめ
Dạng ngắn gọn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc lời giới thiệu.
日本には東京をはじめ、多くの観光都市があります。
Ở Nhật Bản có nhiều thành phố du lịch, tiêu biểu là Tokyo.
~をはじめとして
Có ý nghĩa tương tự ~をはじめ, nhưng cách diễn đạt đầy đủ và trang trọng hơn.
この大学には中国をはじめとして、多くの国から留学生が来ています。
Tại trường đại học này có du học sinh đến từ nhiều quốc gia, tiêu biểu là Trung Quốc.
~をはじめとする + N
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau, chỉ một nhóm có đối tượng tiêu biểu được nêu ra.
日本をはじめとするアジアの国々では、米が広く食べられています。
Ở các nước châu Á, tiêu biểu là Nhật Bản, gạo được sử dụng rộng rãi.
💡 ~をはじめ và ~をはじめとして thường đứng trước một mệnh đề, còn ~をはじめとする đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~をはじめ(として).
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本には () をはじめ、多くの魅力的な都市があります。 (東京)
東京 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめ. 東京をはじめ dùng để nêu Tokyo là một thành phố tiêu biểu trong số nhiều thành phố hấp dẫn của Nhật Bản.
Dịch câu:
Ở Nhật Bản có nhiều thành phố hấp dẫn, tiêu biểu là Tokyo.
-
2
この大学には () をはじめとして、さまざまな国から留学生が来ています。 (中国)
中国 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめとして. 中国をはじめとして nêu Trung Quốc là một ví dụ tiêu biểu trong số các quốc gia có du học sinh theo học tại trường.
Dịch câu:
Tại trường đại học này có du học sinh đến từ nhiều quốc gia khác nhau, tiêu biểu là Trung Quốc.
-
3
() をはじめ、社員全員が新しいプロジェクトに参加しました。 (社長)
社長 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめ. 社長をはじめ nhấn mạnh giám đốc là người đứng đầu trong tập thể nhân viên tham gia dự án.
Dịch câu:
Toàn thể nhân viên, đứng đầu là giám đốc, đã tham gia dự án mới.
-
4
() をはじめとして、多くの方々にお世話になりました。 (先生)
先生 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめとして. 先生をはじめとして nhấn mạnh thầy cô là những người tiêu biểu trong số những người đã giúp đỡ người nói.
Dịch câu:
Tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều người, trước hết phải kể đến các thầy cô.
-
5
京都には () をはじめ、多くの有名な寺院があります。 (清水寺)
清水寺 là danh từ riêng, kết hợp trực tiếp với をはじめ. 清水寺をはじめ nêu chùa Kiyomizu là một ví dụ tiêu biểu trong số những ngôi chùa nổi tiếng ở Kyoto.
Dịch câu:
Ở Kyoto có nhiều ngôi chùa nổi tiếng, tiêu biểu là chùa Kiyomizu.
-
6
この会社は () をはじめとして、さまざまな製品を製造しています。 (自動車)
自動車 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめとして. 自動車をはじめとして nêu ô tô là một sản phẩm tiêu biểu trong số nhiều loại sản phẩm của công ty.
Dịch câu:
Công ty này sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau, tiêu biểu là ô tô.
-
7
() をはじめとするアジアの国々では、米が主食として食べられています。 (日本)
日本 là danh từ riêng, kết hợp với をはじめとする để bổ nghĩa cho アジアの国々. 日本をはじめとするアジアの国々 diễn tả các nước châu Á, trong đó Nhật Bản được nêu làm ví dụ tiêu biểu.
Dịch câu:
Ở các nước châu Á, tiêu biểu là Nhật Bản, gạo được sử dụng làm lương thực chính.
-
8
このイベントには () をはじめ、多くの関係者が出席しました。 (市長)
市長 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめ. 市長をはじめ nhấn mạnh thị trưởng là người tiêu biểu trong số những người có liên quan tham dự sự kiện.
Dịch câu:
Nhiều người có liên quan, đứng đầu là thị trưởng, đã tham dự sự kiện này.
-
9
この店では () をはじめとして、さまざまな日本料理を楽しむことができます。 (寿司)
寿司 là danh từ, kết hợp trực tiếp với をはじめとして. 寿司をはじめとして nêu sushi là món ăn tiêu biểu trong số các món ăn Nhật Bản được phục vụ tại cửa hàng.
Dịch câu:
Tại cửa hàng này, khách hàng có thể thưởng thức nhiều món ăn Nhật Bản khác nhau, tiêu biểu là sushi.
-
10
() をはじめとする日本の美しい自然は、多くの観光客を魅了しています。 (富士山)
富士山 là danh từ riêng, kết hợp với をはじめとする để bổ nghĩa cho 日本の美しい自然. 富士山をはじめとする日本の美しい自然 nhấn mạnh núi Phú Sĩ là một cảnh quan thiên nhiên tiêu biểu của Nhật Bản.
Dịch câu:
Thiên nhiên tươi đẹp của Nhật Bản, tiêu biểu là núi Phú Sĩ, đang thu hút rất nhiều du khách.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.