Danh sách

18. ~からして

Nghĩa
  1. 1 Ngay từ... / Ngay cả...
  2. 2 Chỉ xét từ... cũng đủ thấy...

Cách dùng

Cấu trúc

Danh từ
Ví dụ
話し方 + からして → 話し方からして
名前 + からして → 名前からして

Ví dụ

  • 1

    Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.

  • 2

    Chỉ nhìn vào không khí của nhà hàng này cũng đủ thấy có vẻ rất sang trọng.

  • 3

    Ngay từ cách chào hỏi cũng có thể thấy anh ấy dường như không biết phép lịch sự.

  • 4

    Bài này khó quá, ngay từ câu hỏi đầu tiên đã như vậy.

  • 5

    Nhìn vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.

  • 6

    Chỉ nhìn vào vẻ bên ngoài của tòa nhà cũng thấy nó có vẻ khá cũ.

  • 7

    Khách sạn này mang lại cảm giác sang trọng ngay từ thiết kế lối vào.

  • 8

    Ngay từ cách ăn mặc cũng có thể thấy cô ấy dường như rất chú trọng đến thời trang.

  • 9

    Tôi nghĩ kế hoạch này có điểm bất hợp lý ngay từ khâu lập ngân sách.

  • 10

    Ngay từ tấm biển hiệu cũng có thể thấy cửa hàng đó có bầu không khí khác với những cửa hàng thông thường.

Lưu ý

1 ~からして thường dùng để đưa ra đánh giá từ một yếu tố tiêu biểu

Ngay từ cách nói chuyện cũng có thể thấy anh ấy khác với những người khác.

2 ~からして có thể dùng trong đánh giá tích cực và tiêu cực

3 Chú ý cách kết hợp với danh từ

Chỉ xét cách nói chuyện của anh ấy cũng có thể thấy anh ấy dường như rất giàu kinh nghiệm.

So sánh ~からして và ~からすると・~からすれば

So sánh ~からして và ~さえ・~すら

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~をはじめ(として) Bài tiếp theo ~からみると・~からいうと・~からすると