Danh sách

19. ~からみると・~からいうと・~からすると

Nghĩa
  1. 1 Xét từ... / Nhìn từ góc độ...
  2. 2 Căn cứ vào... / Dựa vào... mà phán đoán
  3. 3 Theo quan điểm của... / Đối với...

Cách dùng

Cấu trúc

Danh từ
Danh từ
Danh từ

Ví dụ

  • 1

    Dựa vào nét mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy đang có chuyện lo lắng.

  • 2

    Xét từ những số liệu này, có thể cho rằng doanh thu sẽ tiếp tục tăng trong thời gian tới.

  • 3

    Xét về giá cả, tôi nghĩ sản phẩm này hơi đắt.

  • 4

    Xét về độ an toàn, phương pháp này vẫn còn vấn đề.

  • 5

    Đối với cha mẹ, việc con cái đi nước ngoài một mình là điều đáng lo lắng.

  • 6

    Đối với người nước ngoài, có nhiều phong tục của Nhật Bản khiến họ cảm thấy khó hiểu.

  • 7

    Dựa vào những gì anh ấy nói, có vẻ cuộc họp sẽ kéo dài hơn dự kiến.

  • 8

    Xét về chất lượng, sản phẩm này vượt trội hơn những sản phẩm khác.

  • 9

    Xét tình hình hiện tại, có lẽ nên thay đổi kế hoạch.

  • 10

    Theo góc nhìn của chuyên gia, vấn đề này dường như không khó đến thế.

Lưu ý

1 Các dạng biến thể thường gặp

Xét về kinh nghiệm, anh ấy phù hợp với công việc này.

2 Chú ý cách kết hợp với danh từ

Phân biệt sắc thái của ba mẫu

Phân biệt ~からすると và ~からして

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~からして Bài tiếp theo ~に限って