Danh sách

02. ~に際して(にさいして)

Nghĩa
  1. 1 Khi... / Vào dịp...
  2. 2 Nhân dịp... / Vào thời điểm...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể từ điển
Danh từ
Các dạng mở rộng
~に際し

Ví dụ

  • 1

    Khi chuẩn bị đi du học Nhật Bản, tôi đã chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ cần thiết.

  • 2

    Khi thành lập công ty mới, tôi đã tham khảo ý kiến chuyên gia.

  • 3

    Khi ký hợp đồng, hãy kiểm tra kỹ tất cả các điều khoản.

  • 4

    Trước khi nhận nhiệm vụ công tác ở nước ngoài, tôi đã được công ty giải thích chi tiết.

  • 5

    Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã viết thư cảm ơn bố mẹ.

  • 6

    Nhân dịp ra mắt sản phẩm mới, một buổi họp báo đã được tổ chức.

  • 7

    Khi nhập học, hãy hoàn tất các thủ tục cần thiết.

  • 8

    Nhân dịp kết hôn, tôi đã nhận được nhiều lời chúc mừng từ họ hàng và bạn bè.

  • 9

    Trước khi bắt đầu thi công, chúng tôi đã giải thích cho người dân sống gần đó.

  • 10

    Khi triển khai kế hoạch này, cần xem xét một số vấn đề.

Lưu ý

1 ~に際して thường dùng cho sự kiện hoặc hoạt động quan trọng

Khi chuẩn bị nhập học đại học, tôi đã chuẩn bị cho cuộc sống mới.

2 Chú ý dạng động từ kết hợp

Phân biệt ~に際して và ~際(に)

Phân biệt các dạng mở rộng

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~際(に)・~際は(さいに・さいは) Bài tiếp theo ~にあたって