03. ~にあたって
Cách dùng
1. Diễn tả thời điểm bắt đầu một hoạt động hoặc sự kiện quan trọng
~にあたって được sử dụng khi nói về thời điểm bắt đầu một công việc, hoạt động hoặc sự kiện có ý nghĩa quan trọng.
Mẫu này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, bài phát biểu, thông báo và những tình huống chính thức.
Ví dụ:
新しい仕事を始めるにあたって、目標を立てました。
Khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra mục tiêu.
大学への入学にあたって、今後の勉強計画を考えました。
Trước khi nhập học đại học, tôi đã suy nghĩ về kế hoạch học tập sắp tới.
2. Nhấn mạnh sự chuẩn bị hoặc những việc cần thực hiện trước một hoạt động quan trọng
~にあたって thường được sử dụng khi nói về những việc cần chuẩn bị, kiểm tra, cân nhắc hoặc quyết định trước khi bắt đầu một hoạt động.
Ví dụ:
海外で生活するにあたって、現地の文化や習慣について調べました。
Trước khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài, tôi đã tìm hiểu về văn hóa và tập quán địa phương.
新しいシステムを導入するにあたって、社員全員に研修を行いました。
Trước khi đưa hệ thống mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.
3. Diễn tả quyết tâm, thái độ hoặc lời phát biểu nhân một dịp quan trọng
Mẫu này còn được sử dụng để thể hiện quyết tâm, mục tiêu hoặc thái độ của người nói trước khi bắt đầu một giai đoạn mới.
Ví dụ:
新年度を迎えるにあたって、今年の目標を発表しました。
Nhân dịp bước vào năm học mới, chúng tôi đã công bố mục tiêu của năm nay.
大会に参加するにあたって、最後まで諦めないと決意しました。
Trước khi tham gia giải đấu, tôi đã quyết tâm không bỏ cuộc cho đến phút cuối cùng.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển | V 辞書形 + にあたって |
| Danh từ | N + にあたって |
Ví dụ
-
1
新しい仕事を始めるにあたって、具体的な目標を立てました。
Khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra những mục tiêu cụ thể.
-
2
大学への入学にあたって、必要な書類を準備しました。
Trước khi nhập học đại học, tôi đã chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
-
3
海外で生活するにあたって、現地の文化や習慣を学びました。
Trước khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài, tôi đã tìm hiểu văn hóa và tập quán địa phương.
-
4
新しい事業を始めるにあたって、市場調査を行いました。
Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh mới, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường.
-
5
就職にあたって、自分の将来について真剣に考えました。
Khi chuẩn bị đi làm, tôi đã suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.
-
6
新しいシステムを導入するにあたって、社員全員に研修を行いました。
Trước khi đưa hệ thống mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.
-
7
留学にあたって、家族と今後の生活について話し合いました。
Trước khi đi du học, tôi đã bàn bạc với gia đình về cuộc sống sắp tới.
-
8
大会に参加するにあたって、十分な準備をしてきました。
Để chuẩn bị tham gia giải đấu, tôi đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
-
9
新しい制度を実施するにあたって、関係者の意見を聞きました。
Trước khi triển khai chế độ mới, chúng tôi đã lắng nghe ý kiến của những người có liên quan.
-
10
結婚にあたって、二人で将来の生活について話し合いました。
Trước khi kết hôn, hai chúng tôi đã bàn bạc về cuộc sống tương lai.
Lưu ý
1 ~にあたって thường dùng cho hoạt động hoặc sự kiện quan trọng
Mẫu này thường kết hợp với những hoạt động mang tính bước ngoặt, bắt đầu một giai đoạn mới hoặc đòi hỏi sự chuẩn bị nghiêm túc.
Không nên dùng ~にあたって cho những hoạt động sinh hoạt thông thường như ăn cơm, đi ngủ hoặc xem tivi.
Không tự nhiên:
晩ご飯を食べるにあたって、テレビを消しました。
Tự nhiên:
晩ご飯を食べる前に、テレビを消しました。
Trước khi ăn tối, tôi đã tắt tivi.
💡 ~にあたって thường được dùng trong những tình huống quan trọng hoặc mang tính chính thức, không phải mọi hành động xảy ra trước một việc khác.
新しいプロジェクトを開始するにあたって、チーム全員で目標を確認しました。
Trước khi bắt đầu dự án mới, cả nhóm đã cùng nhau xác nhận mục tiêu.
2 Chú ý dạng động từ kết hợp
~にあたって kết hợp với động từ thể từ điển để diễn tả một hoạt động sắp được thực hiện hoặc chuẩn bị bắt đầu.
Đúng:
新しい事業を始めるにあたって、計画を立てました。
Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh mới, chúng tôi đã lập kế hoạch.
Không dùng trong cấu trúc cơ bản này:
新しい事業を始めたにあたって、計画を立てました。
💡 Dù sự việc được kể lại trong quá khứ, động từ trước にあたって vẫn dùng thể từ điển. Thời quá khứ thường được thể hiện ở động từ cuối câu.
So sánh ~にあたって và ~に際して
Hai mẫu đều mang nghĩa “khi”, “nhân dịp” và thường xuất hiện trong những tình huống trang trọng. Trong nhiều trường hợp, chúng có thể thay thế cho nhau.
~にあたって
Thường nhấn mạnh việc bắt đầu một hoạt động quan trọng, đặc biệt là sự chuẩn bị, quyết tâm hoặc kế hoạch trước khi thực hiện.
新しい仕事を始めるにあたって、目標を立てました。
Khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra mục tiêu.
~に際して
Thường nhấn mạnh thời điểm hoặc dịp diễn ra một sự kiện quan trọng.
卒業に際して、お世話になった先生方に感謝の言葉を伝えました。
Nhân dịp tốt nghiệp, tôi đã gửi lời cảm ơn đến các thầy cô từng giúp đỡ mình.
💡 ~にあたって thiên về việc bắt đầu và chuẩn bị cho một hoạt động quan trọng, còn ~に際して thiên về thời điểm hoặc dịp diễn ra sự kiện. Đây là khác biệt về sắc thái, không phải quy tắc phân chia tuyệt đối.
Phân biệt các dạng mở rộng
~にあたり
Là dạng trang trọng, ngắn gọn hơn ~にあたって, thường xuất hiện trong bài phát biểu hoặc văn bản chính thức.
新年度を迎えるにあたり、一言ご挨拶申し上げます。
Nhân dịp bước vào năm học mới, tôi xin gửi đôi lời chào đến quý vị.
~にあたっては
Dùng khi muốn nhấn mạnh tình huống được nêu ra, thường đi cùng những điều cần chú ý hoặc chuẩn bị.
海外で働くにあたっては、現地の法律を理解しておくことが大切です。
Khi làm việc ở nước ngoài, việc tìm hiểu trước pháp luật địa phương là rất quan trọng.
~にあたっての + N
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
留学にあたっての注意事項を確認してください。
Hãy kiểm tra những điều cần lưu ý khi chuẩn bị đi du học.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~にあたって.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
新しい仕事を () にあたって、具体的な目標を立てました。 (始める)
始める là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. 始めるにあたって diễn tả việc chuẩn bị và đặt mục tiêu trước khi bắt đầu công việc mới.
Dịch câu:
Khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra những mục tiêu cụ thể.
-
2
大学への () にあたって、必要な書類を準備しました。 (入学)
入学 là danh từ, kết hợp trực tiếp với にあたって, không cần thêm trợ từ の. 入学にあたって diễn tả việc chuẩn bị trước khi nhập học.
Dịch câu:
Trước khi nhập học đại học, tôi đã chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
-
3
海外で () にあたって、現地の文化や習慣を学びました。 (生活する)
生活する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. Câu diễn tả việc tìm hiểu văn hóa và tập quán trước khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài.
Dịch câu:
Trước khi bắt đầu cuộc sống ở nước ngoài, tôi đã tìm hiểu văn hóa và tập quán địa phương.
-
4
新しい事業を () にあたって、市場調査を行いました。 (始める)
始める là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. Câu diễn tả việc tiến hành nghiên cứu thị trường để chuẩn bị bắt đầu hoạt động kinh doanh mới.
Dịch câu:
Trước khi bắt đầu hoạt động kinh doanh mới, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu thị trường.
-
5
() にあたって、自分の将来について真剣に考えました。 (就職)
就職 là danh từ, đứng trực tiếp trước にあたって. 就職にあたって diễn tả thời điểm chuẩn bị đi làm và suy nghĩ về tương lai.
Dịch câu:
Khi chuẩn bị đi làm, tôi đã suy nghĩ nghiêm túc về tương lai của mình.
-
6
新しいシステムを () にあたって、社員全員に研修を行いました。 (導入する)
導入する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. Câu diễn tả việc đào tạo nhân viên để chuẩn bị đưa hệ thống mới vào sử dụng.
Dịch câu:
Trước khi đưa hệ thống mới vào sử dụng, chúng tôi đã tổ chức đào tạo cho toàn bộ nhân viên.
-
7
() にあたって、家族と今後の生活について話し合いました。 (留学)
留学 là danh từ, kết hợp trực tiếp với にあたって. 留学にあたって diễn tả việc chuẩn bị cho chuyến du học.
Dịch câu:
Trước khi đi du học, tôi đã bàn bạc với gia đình về cuộc sống sắp tới.
-
8
大会に () にあたって、十分な準備をしてきました。 (参加する)
参加する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. 参加するにあたって diễn tả sự chuẩn bị trước khi tham gia giải đấu.
Dịch câu:
Để chuẩn bị tham gia giải đấu, tôi đã chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
-
9
新しい制度を () にあたって、関係者の意見を聞きました。 (実施する)
実施する là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước にあたって. Câu diễn tả việc lắng nghe ý kiến những người liên quan trước khi triển khai chế độ mới.
Dịch câu:
Trước khi triển khai chế độ mới, chúng tôi đã lắng nghe ý kiến của những người có liên quan.
-
10
() にあたって、二人で将来の生活について話し合いました。 (結婚)
結婚 là danh từ, kết hợp trực tiếp với にあたって. 結婚にあたって diễn tả thời điểm chuẩn bị kết hôn và bàn bạc về cuộc sống tương lai.
Dịch câu:
Trước khi kết hôn, hai chúng tôi đã bàn bạc về cuộc sống tương lai.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.