04. ~折に(おりに)
Cách dùng
1. Diễn tả thời điểm hoặc dịp thích hợp để thực hiện một hành động
~折に được sử dụng khi nói về một thời điểm, dịp hoặc cơ hội để thực hiện một hành động nào đó.
Mẫu này mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn ~とき, thường xuất hiện trong văn viết, thư từ, lời mời và giao tiếp trang trọng.
Ví dụ:
東京へお越しの折には、ぜひ我が家にお立ち寄りください。
Khi có dịp đến Tokyo, nhất định hãy ghé thăm nhà tôi.
日本へ行った折に、昔の友人に会いました。
Nhân dịp đến Nhật Bản, tôi đã gặp lại một người bạn cũ.
2. Diễn tả một sự việc xảy ra vào một dịp cụ thể
~折に còn được sử dụng khi kể lại một sự việc hoặc trải nghiệm đã xảy ra vào một thời điểm hay dịp nhất định trong quá khứ.
Trong trường hợp này, mẫu thường kết hợp với động từ thể た.
Ví dụ:
京都を訪れた折に、有名なお寺を見学しました。
Nhân dịp đến Kyoto, tôi đã tham quan một ngôi chùa nổi tiếng.
出張で大阪へ行った折に、大学時代の友人と再会しました。
Nhân chuyến công tác đến Osaka, tôi đã gặp lại một người bạn thời đại học.
3. Diễn tả lời đề nghị, lời mời hoặc lời nhờ vả lịch sự
~折に thường được sử dụng khi muốn nhờ ai đó làm một việc vào một dịp thích hợp trong tương lai.
Cách diễn đạt này mang sắc thái nhẹ nhàng, lịch sự và thường xuất hiện trong giao tiếp công việc hoặc thư từ.
Ví dụ:
お時間がある折に、この資料をご確認ください。
Khi có thời gian, xin hãy xem qua tài liệu này.
こちらへお越しの折には、ぜひご連絡ください。
Khi có dịp đến đây, nhất định hãy liên lạc với tôi.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển | V辞書形 + 折に |
| Động từ thể た | Vた形 + 折に |
| Danh từ | N + の + 折に |
| Tính từ đuôi い | Aい + 折に |
| Tính từ đuôi な | Aな + 折に |
| ~折に:Khi... / Nhân dịp... | ~折には:Khi có dịp... (nhấn mạnh tình huống hoặc cơ hội) |
| ~折は:Khi... / Vào dịp... (dùng để nêu tình huống) | ~折の + N:Danh từ chỉ sự việc liên quan đến dịp đó |
Ví dụ
-
1
東京へお越しの折には、ぜひ我が家にお立ち寄りください。
Khi có dịp đến Tokyo, nhất định hãy ghé thăm nhà tôi.
-
2
日本へ行った折に、昔の友人に会いました。
Nhân dịp đến Nhật Bản, tôi đã gặp lại một người bạn cũ.
-
3
京都を訪れた折に、有名なお寺を見学しました。
Nhân dịp đến Kyoto, tôi đã tham quan một ngôi chùa nổi tiếng.
-
4
出張で大阪へ行った折に、大学時代の友人と再会しました。
Nhân chuyến công tác đến Osaka, tôi đã gặp lại một người bạn thời đại học.
-
5
お時間がある折に、この資料をご確認ください。
Khi có thời gian, xin hãy xem qua tài liệu này.
-
6
こちらへお越しの折には、ぜひご連絡ください。
Khi có dịp đến đây, nhất định hãy liên lạc với tôi.
-
7
旅行の折に、地元の伝統料理を味わいました。
Nhân chuyến du lịch, tôi đã thưởng thức món ăn truyền thống của địa phương.
-
8
先日お会いした折に、大切なお話を伺いました。
Trong dịp gặp nhau hôm trước, tôi đã được nghe một câu chuyện quan trọng.
-
9
お近くにお越しの折には、ぜひ当店にお立ち寄りください。
Khi có dịp đến gần đây, nhất định hãy ghé qua cửa hàng chúng tôi.
-
10
次にお会いする折に、詳しい資料をお渡しします。
Khi có dịp gặp nhau lần tới, tôi sẽ gửi anh/chị tài liệu chi tiết.
Lưu ý
1 ~折に mang sắc thái trang trọng hơn ~とき
Cả hai mẫu đều có thể diễn tả thời điểm xảy ra một hành động, nhưng sắc thái sử dụng khác nhau.
~折に
Thường dùng trong những tình huống trang trọng, lịch sự hoặc khi nói về một dịp, cơ hội cụ thể.
東京へお越しの折には、ぜひお立ち寄りください。
Khi có dịp đến Tokyo, nhất định hãy ghé thăm.
~とき
Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày, có thể diễn tả hầu hết các thời điểm thông thường.
東京へ来たとき、電話してください。
Khi đến Tokyo, hãy gọi điện cho tôi.
💡 ~折に không phải lúc nào cũng thay thế được ~とき. Với những hành động sinh hoạt thường ngày, ~とき thường tự nhiên hơn.
毎朝起きる折に、水を飲みます。
Tự nhiên:
毎朝起きるとき、水を飲みます。
Mỗi sáng khi thức dậy, tôi uống nước.
Không tự nhiên trong giao tiếp thông thường:
2 Chú ý cách kết hợp với danh từ
Khi đứng trước 折に, danh từ thường cần có trợ từ の.
Đúng:
旅行の折に、友人を訪ねました。
Nhân chuyến du lịch, tôi đã đến thăm một người bạn.
Không đúng:
旅行折に、友人を訪ねました。
💡 Với danh từ, cấu trúc cơ bản là N + の + 折に, không phải N + 折に.
Phân biệt ~折に và ~際に
Hai mẫu đều mang nghĩa “khi”, “vào dịp” và có sắc thái trang trọng.
~折に
Thường nhấn mạnh một dịp, cơ hội hoặc thời điểm thích hợp để thực hiện hành động.
京都を訪れた折に、古い友人に会いました。
Nhân dịp đến Kyoto, tôi đã gặp một người bạn cũ.
~際に
Nhấn mạnh thời điểm hoặc hoàn cảnh xảy ra một hành động, thường dùng trong thông báo, hướng dẫn và những tình huống chính thức.
入国する際に、パスポートを提示してください。
Khi nhập cảnh, hãy xuất trình hộ chiếu.
💡 ~折に thiên về một dịp hoặc cơ hội cụ thể, còn ~際に thiên về thời điểm hoặc hoàn cảnh thực hiện hành động. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hai mẫu có thể thay thế cho nhau.
Phân biệt ~折に và ~にあたって
Cả hai mẫu đều có thể sử dụng trong những tình huống trang trọng, nhưng ý nghĩa không hoàn toàn giống nhau.
~折に
Nhấn mạnh thời điểm, dịp hoặc cơ hội để thực hiện một hành động.
出張で東京へ行った折に、取引先を訪問しました。
Nhân chuyến công tác đến Tokyo, tôi đã đến thăm đối tác kinh doanh.
~にあたって
Nhấn mạnh thời điểm bắt đầu một hoạt động quan trọng, đặc biệt là sự chuẩn bị, quyết tâm hoặc kế hoạch trước khi thực hiện.
新しい仕事を始めるにあたって、目標を立てました。
Trước khi bắt đầu công việc mới, tôi đã đặt ra mục tiêu.
💡 ~折に thường nói về một dịp hoặc cơ hội, còn ~にあたって nhấn mạnh việc bắt đầu hoặc chuẩn bị cho một hoạt động quan trọng.
Phân biệt ~折に・~折には・~折の
~折に
Dùng để chỉ thời điểm hoặc dịp xảy ra hành động.
日本へ行った折に、友人に会いました。
Nhân dịp đến Nhật Bản, tôi đã gặp bạn.
~折には
Dùng để nhấn mạnh một dịp hoặc cơ hội, thường xuất hiện trong lời mời, lời đề nghị lịch sự.
東京へお越しの折には、ぜひご連絡ください。
Khi có dịp đến Tokyo, nhất định hãy liên lạc với tôi.
~折の + N
Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
旅行の折の写真を見せてください。
Hãy cho tôi xem những bức ảnh chụp trong chuyến du lịch.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~折に.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本へ () 折に、昔の友人に会いました。 (行く)
行く là động từ nhóm 1, chuyển sang thể た thành 行った. 行った折に diễn tả một dịp đã xảy ra trong quá khứ, khi người nói đến Nhật Bản và gặp lại bạn cũ.
Dịch câu:
Nhân dịp đến Nhật Bản, tôi đã gặp lại một người bạn cũ.
-
2
東京へ () 折には、ぜひ我が家にお立ち寄りください。 (来る)
来る là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước 折には. 来る折には diễn tả một dịp có thể xảy ra trong tương lai. Trong ngữ cảnh lịch sự này, có thể sử dụng お越しの折には để tự nhiên và trang trọng hơn.
Dịch câu:
Khi có dịp đến Tokyo, nhất định hãy ghé thăm nhà tôi.
-
3
京都を () 折に、有名なお寺を見学しました。 (訪れる)
訪れる là động từ nhóm 2, chuyển sang thể た thành 訪れた. 訪れた折に diễn tả việc tham quan ngôi chùa nổi tiếng nhân dịp đến Kyoto trong quá khứ.
Dịch câu:
Nhân dịp đến Kyoto, tôi đã tham quan một ngôi chùa nổi tiếng.
-
4
() の折に、地元の伝統料理を味わいました。 (旅行)
旅行 là danh từ, kết hợp với の折に để chỉ dịp đi du lịch. 旅行の折に diễn tả việc thưởng thức món ăn truyền thống trong chuyến đi.
Dịch câu:
Nhân chuyến du lịch, tôi đã thưởng thức món ăn truyền thống của địa phương.
-
5
お時間が () 折に、この資料をご確認ください。 (ある)
ある là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước 折に. ある折に diễn tả một dịp có thời gian thích hợp để thực hiện hành động được đề nghị.
Dịch câu:
Khi có thời gian, xin hãy xem qua tài liệu này.
-
6
出張で大阪へ () 折に、大学時代の友人と再会しました。 (行く)
行く là động từ nhóm 1, chuyển sang thể た thành 行った. 行った折に diễn tả một dịp đã xảy ra trong quá khứ, khi người nói đi công tác và gặp lại bạn cũ.
Dịch câu:
Nhân chuyến công tác đến Osaka, tôi đã gặp lại một người bạn thời đại học.
-
7
こちらへ () 折には、ぜひご連絡ください。 (来る)
来る là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước 折には. 来る折には diễn tả dịp có thể đến trong tương lai. Trong lời mời trang trọng, お越しの折には là cách diễn đạt lịch sự hơn.
Dịch câu:
Khi có dịp đến đây, nhất định hãy liên lạc với tôi.
-
8
先日お () 折に、大切なお話を伺いました。 (会いする)
お会いする là cách nói khiêm nhường của 会う, chuyển sang thể た thành お会いした. お会いした折に diễn tả một sự việc đã xảy ra trong dịp gặp nhau trước đây.
Dịch câu:
Trong dịp gặp nhau hôm trước, tôi đã được nghe một câu chuyện quan trọng.
-
9
お近くに () 折には、ぜひ当店にお立ち寄りください。 (来る)
来る là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước 折には. Câu diễn tả lời mời lịch sự khi người nghe có dịp đến gần cửa hàng. Trong thực tế, お越しの折には được sử dụng tự nhiên hơn trong lời mời khách hàng.
Dịch câu:
Khi có dịp đến gần đây, nhất định hãy ghé qua cửa hàng chúng tôi.
-
10
次にお () 折に、詳しい資料をお渡しします。 (会いする)
お会いする là cách nói khiêm nhường của 会う, giữ nguyên thể từ điển trước 折に. お会いする折に diễn tả một dịp gặp nhau trong tương lai.
Dịch câu:
Khi có dịp gặp nhau lần tới, tôi sẽ gửi anh/chị tài liệu chi tiết.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.