06. ~なり
Cách dùng
1. Diễn tả hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất
~なり được sử dụng khi một hành động vừa xảy ra thì một hành động khác lập tức diễn ra, gần như không có khoảng thời gian gián đoạn.
Mẫu này nhấn mạnh sự nối tiếp rất nhanh giữa hai hành động và thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn kể chuyện.
Ví dụ:
彼は家に帰るなり、ベッドに倒れ込みました。
Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.
彼女は私の顔を見るなり、泣き出しました。
Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi đã bật khóc.
2. Diễn tả hành động xảy ra đột ngột, bất ngờ
~なり thường được sử dụng khi hành động thứ hai xảy ra nhanh và đột ngột, khiến người quan sát cảm thấy bất ngờ.
Hành động thứ hai thường là một phản ứng mạnh hoặc hành động có thể quan sát được.
Ví dụ:
子どもは母親の姿を見るなり、走り寄りました。
Đứa trẻ vừa nhìn thấy mẹ đã chạy ngay đến bên mẹ.
彼は部屋に入るなり、大声で怒鳴り始めました。
Anh ấy vừa bước vào phòng đã bắt đầu quát lớn.
3. Diễn tả hành động tiếp theo xảy ra mà không có sự chuẩn bị hay chờ đợi
~なり còn được sử dụng khi một người thực hiện hành động tiếp theo ngay lập tức sau hành động trước, không dành thời gian cho những việc khác.
Ví dụ:
彼は椅子に座るなり、パソコンを開いて仕事を始めました。
Anh ấy vừa ngồi xuống ghế đã mở máy tính và bắt đầu làm việc.
兄は夕食を食べ終わるなり、自分の部屋に戻りました。
Anh trai tôi vừa ăn tối xong đã trở về phòng riêng.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển | V辞書形 + なり |
| 帰る + なり → 帰るなり | 見る + なり → 見るなり |
| 入る + なり → 入るなり | 座る + なり → 座るなり |
Ví dụ
-
1
彼は家に帰るなり、ベッドに倒れ込みました。
Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.
-
2
彼女は私の顔を見るなり、泣き出しました。
Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi đã bật khóc.
-
3
子どもは母親の姿を見るなり、走り寄りました。
Đứa trẻ vừa nhìn thấy mẹ đã chạy ngay đến bên mẹ.
-
4
彼は部屋に入るなり、大声で怒鳴り始めました。
Anh ấy vừa bước vào phòng đã bắt đầu quát lớn.
-
5
彼は椅子に座るなり、パソコンを開いて仕事を始めました。
Anh ấy vừa ngồi xuống ghế đã mở máy tính và bắt đầu làm việc.
-
6
兄は夕食を食べ終わるなり、自分の部屋に戻りました。
Anh trai tôi vừa ăn tối xong đã trở về phòng riêng.
-
7
先生は教室に入るなり、黒板に今日の課題を書き始めました。
Thầy giáo vừa bước vào lớp đã bắt đầu viết bài tập hôm nay lên bảng.
-
8
彼は電話を切るなり、急いで会社を出ていきました。
Anh ấy vừa cúp điện thoại đã vội vàng rời khỏi công ty.
-
9
妹はプレゼントを受け取るなり、うれしそうに箱を開けました。
Em gái tôi vừa nhận được quà đã vui vẻ mở hộp ngay.
-
10
社長は会議室に入るなり、重要な発表を始めました。
Giám đốc vừa bước vào phòng họp đã bắt đầu đưa ra thông báo quan trọng.
Lưu ý
1 Chủ ngữ của hai hành động thường là cùng một người
~なり thường được sử dụng khi cùng một người thực hiện hai hành động liên tiếp.
Trong câu này, cả 帰る và 倒れ込む đều do 彼 thực hiện.
Tuy nhiên, ~なり không bắt buộc hai hành động phải có cùng chủ ngữ. Trong một số trường hợp, hành động thứ hai có thể do người khác thực hiện, đặc biệt khi đó là phản ứng trực tiếp với hành động thứ nhất.
Ví dụ:
先生が教室に入るなり、生徒たちは静かになりました。
Thầy giáo vừa bước vào lớp thì học sinh lập tức im lặng.
💡 Hai hành động thường có cùng chủ ngữ, nhưng điều quan trọng nhất là hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.
彼は家に帰るなり、ベッドに倒れ込みました。
Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.
2 Hành động phía sau thường là sự việc đã xảy ra
~なり thường được sử dụng để kể lại một sự việc đã xảy ra, vì vậy động từ cuối câu thường ở thể quá khứ.
Không tự nhiên khi dùng ~なり để diễn tả ý chí, lời mời hoặc mệnh lệnh của người nói.
Không tự nhiên:
家に帰るなり、勉強してください。
Tự nhiên:
家に帰ったら、すぐ勉強してください。
Sau khi về nhà, hãy học bài ngay.
💡 ~なり chủ yếu dùng để thuật lại hành động xảy ra thực tế, không dùng như một cấu trúc thông thường để đưa ra yêu cầu hoặc kế hoạch trong tương lai.
彼は家に帰るなり、眠ってしまいました。
Anh ấy vừa về đến nhà đã ngủ thiếp đi.
3 Chú ý dạng động từ kết hợp
~なり kết hợp với động từ thể từ điển, không dùng thể た trong cấu trúc này.
Đúng:
彼は電話を切るなり、部屋を出ました。
Anh ấy vừa cúp điện thoại đã rời khỏi phòng.
Không đúng:
彼は電話を切ったなり、部屋を出ました。
💡 Dù hành động được kể lại trong quá khứ, động từ trước なり vẫn giữ thể từ điển. Không nhầm Vるなり với cấu trúc Vたなり mang nghĩa khác.
So sánh ~なり và ~たとたん(に)
Cả hai mẫu đều diễn tả một hành động xảy ra ngay sau hành động khác.
~なり
Nhấn mạnh hành động thứ hai diễn ra ngay lập tức sau hành động thứ nhất, thường dùng trong văn kể chuyện.
彼は部屋に入るなり、怒鳴り始めました。
Anh ấy vừa bước vào phòng đã bắt đầu quát lớn.
~たとたん(に)
Nhấn mạnh sự việc xảy ra đột ngột ngay sau khi hành động trước hoàn tất, thường mang sắc thái bất ngờ.
窓を開けたとたん、冷たい風が入ってきました。
Ngay khi tôi vừa mở cửa sổ, một luồng gió lạnh bất ngờ thổi vào.
💡 ~なり thường nhấn mạnh hành động nối tiếp rất nhanh, còn ~たとたん(に) nhấn mạnh sự việc xảy ra đột ngột tại thời điểm hành động trước vừa hoàn tất.
So sánh ~なり và ~か~ないかのうちに
Hai mẫu đều diễn tả hai hành động xảy ra trong khoảng thời gian rất ngắn.
~なり
Nhấn mạnh hành động thứ hai xảy ra ngay sau hành động thứ nhất.
彼は椅子に座るなり、仕事を始めました。
Anh ấy vừa ngồi xuống ghế đã bắt đầu làm việc.
~か~ないかのうちに
Nhấn mạnh hành động thứ hai xảy ra khi hành động thứ nhất vừa xảy ra hoặc còn chưa hoàn tất hẳn.
彼が椅子に座るか座らないかのうちに、電話が鳴りました。
Anh ấy vừa mới ngồi xuống, thậm chí còn chưa ngồi hẳn, thì điện thoại đã reo.
💡 ~なり thiên về sự nối tiếp tức thì giữa hai hành động, còn ~か~ないかのうちに nhấn mạnh khoảng thời gian gần như bằng không giữa hai sự việc.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để điền vào chỗ trống với ~なり.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
彼は家に () なり、ベッドに倒れ込みました。 (帰る)
帰る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 帰るなり diễn tả việc anh ấy ngã vật xuống giường ngay sau khi về đến nhà.
Dịch câu:
Anh ấy vừa về đến nhà đã ngã vật xuống giường.
-
2
彼女は私の顔を () なり、泣き出しました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 見るなり nhấn mạnh việc cô ấy bật khóc ngay khi nhìn thấy mặt người nói.
Dịch câu:
Cô ấy vừa nhìn thấy mặt tôi đã bật khóc.
-
3
子どもは母親の姿を () なり、走り寄りました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, giữ nguyên thể từ điển trước なり. Câu diễn tả đứa trẻ chạy đến bên mẹ ngay khi nhìn thấy mẹ.
Dịch câu:
Đứa trẻ vừa nhìn thấy mẹ đã chạy ngay đến bên mẹ.
-
4
彼は部屋に () なり、大声で怒鳴り始めました。 (入る)
入る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 入るなり nhấn mạnh việc anh ấy bắt đầu quát lớn ngay khi bước vào phòng.
Dịch câu:
Anh ấy vừa bước vào phòng đã bắt đầu quát lớn.
-
5
彼は椅子に () なり、パソコンを開いて仕事を始めました。 (座る)
座る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 座るなり diễn tả việc anh ấy bắt đầu làm việc ngay sau khi ngồi xuống ghế.
Dịch câu:
Anh ấy vừa ngồi xuống ghế đã mở máy tính và bắt đầu làm việc.
-
6
兄は夕食を () なり、自分の部屋に戻りました。 (食べ終わる)
食べ終わる là động từ ghép, trong đó 終わる thuộc nhóm 1. Động từ được giữ nguyên ở thể từ điển trước なり. Câu diễn tả anh trai trở về phòng riêng ngay sau khi ăn tối xong.
Dịch câu:
Anh trai tôi vừa ăn tối xong đã trở về phòng riêng.
-
7
先生は教室に () なり、黒板に今日の課題を書き始めました。 (入る)
入る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. Câu nhấn mạnh thầy giáo bắt đầu viết bài tập lên bảng ngay sau khi bước vào lớp.
Dịch câu:
Thầy giáo vừa bước vào lớp đã bắt đầu viết bài tập hôm nay lên bảng.
-
8
彼は電話を () なり、急いで会社を出ていきました。 (切る)
切る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 切るなり diễn tả việc anh ấy vội vàng rời công ty ngay sau khi cúp điện thoại.
Dịch câu:
Anh ấy vừa cúp điện thoại đã vội vàng rời khỏi công ty.
-
9
妹はプレゼントを () なり、うれしそうに箱を開けました。 (受け取る)
受け取る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. Câu diễn tả em gái mở hộp quà ngay khi vừa nhận được món quà.
Dịch câu:
Em gái tôi vừa nhận được quà đã vui vẻ mở hộp ngay.
-
10
社長は会議室に () なり、重要な発表を始めました。 (入る)
入る là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước なり. 入るなり nhấn mạnh giám đốc bắt đầu đưa ra thông báo quan trọng ngay khi bước vào phòng họp.
Dịch câu:
Giám đốc vừa bước vào phòng họp đã bắt đầu đưa ra thông báo quan trọng.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.