07. ~(か)と思うと・~(か)と思ったら
Cách dùng
1. Diễn tả hai sự việc xảy ra liên tiếp trong thời gian rất ngắn
~(か)と思うと・~(か)と思ったら được sử dụng khi một sự việc vừa xảy ra thì ngay sau đó một sự việc khác đã diễn ra.
Mẫu này nhấn mạnh sự chuyển biến nhanh chóng, khiến người nói có cảm giác sự việc trước vừa mới xảy ra mà sự việc sau đã xuất hiện.
Ví dụ:
赤ちゃんは泣いたかと思うと、すぐに笑い出しました。
Em bé vừa mới khóc đó mà ngay sau đó đã bật cười.
雨がやんだと思ったら、また降り始めました。
Mưa vừa mới tạnh thì trời lại bắt đầu mưa.
2. Diễn tả sự thay đổi đột ngột, thường mang tính bất ngờ
Mẫu này thường được sử dụng khi hai sự việc có sự thay đổi rõ rệt về trạng thái, hành động hoặc tình huống.
Sự việc ở vế sau có thể trái ngược với sự việc ở vế trước, khiến người nói cảm thấy bất ngờ.
Ví dụ:
さっきまで笑っていたかと思うと、急に泣き出しました。
Mới lúc nãy còn đang cười mà đột nhiên đã bật khóc.
空が暗くなったと思ったら、突然激しい雨が降り始めました。
Bầu trời vừa tối sầm lại thì đột nhiên mưa lớn bắt đầu trút xuống.
3. Diễn tả một tình huống thay đổi nhanh đến mức khó theo kịp
Mẫu này còn được sử dụng để diễn tả những thay đổi liên tục, nhanh chóng của con người, thời tiết hoặc sự vật.
Ví dụ:
子どもたちは部屋に入ったかと思うと、すぐに外へ飛び出していきました。
Bọn trẻ vừa mới vào phòng thì đã lập tức chạy ra ngoài.
彼は席に座ったと思ったら、すぐに立ち上がりました。
Anh ấy vừa mới ngồi xuống ghế thì đã đứng dậy ngay.
Cấu trúc
| Động từ thể た | V た形 + (か)と思うと |
| Động từ thể た | V た形 + (か)と思ったら |
Ví dụ
-
1
赤ちゃんは泣いたかと思うと、すぐに笑い出しました。
Em bé vừa mới khóc đó mà ngay sau đó đã bật cười.
-
2
雨がやんだと思ったら、また降り始めました。
Mưa vừa mới tạnh thì trời lại bắt đầu mưa.
-
3
彼は部屋に入ったかと思うと、何も言わずに出ていきました。
Anh ấy vừa mới bước vào phòng thì đã đi ra mà không nói lời nào.
-
4
空が暗くなったと思ったら、突然激しい雨が降り始めました。
Bầu trời vừa tối sầm lại thì đột nhiên mưa lớn bắt đầu trút xuống.
-
5
子どもたちは静かになったかと思うと、また騒ぎ始めました。
Bọn trẻ vừa mới yên lặng được một chút thì lại bắt đầu ồn ào.
-
6
電車が駅に着いたと思ったら、すぐにドアが開きました。
Tàu vừa mới đến ga thì cửa đã mở ngay.
-
7
彼女は笑ったかと思うと、急に真剣な顔になりました。
Cô ấy vừa mới cười đó mà đột nhiên đã trở nên nghiêm túc.
-
8
犬は飼い主の姿を見たと思ったら、一目散に走っていきました。
Con chó vừa nhìn thấy chủ thì đã chạy vụt đi về phía chủ.
-
9
春になったかと思うと、あっという間に暑くなりました。
Cứ ngỡ mùa xuân vừa mới đến mà chẳng mấy chốc trời đã nóng lên.
-
10
彼は席に座ったと思ったら、すぐに立ち上がりました。
Anh ấy vừa mới ngồi xuống ghế thì đã đứng dậy ngay.
Lưu ý
1 Vế trước thường sử dụng động từ thể た
Trong cách dùng diễn tả hai sự việc liên tiếp, động từ đứng trước ~(か)と思うと・~(か)と思ったら thường ở thể た.
Không dùng trong cấu trúc này:
雨が降り始めるかと思うと、すぐにやみました。
💡 Cần phân biệt với cách dùng ~かと思ったら mang nghĩa “cứ tưởng rằng... nhưng...”, vì cách dùng đó có phạm vi kết hợp rộng hơn.
雨が降り始めたかと思うと、すぐにやみました。
Mưa vừa mới bắt đầu rơi thì đã tạnh ngay.
2 Vế sau thường diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự đoán
Mẫu này thường dùng để miêu tả một sự việc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ hoặc khác với trạng thái ngay trước đó.
Không phù hợp khi diễn tả một hành động được lên kế hoạch trước.
Không tự nhiên:
家に帰ったかと思うと、宿題をするつもりです。
Tự nhiên:
家に帰ったらすぐ、宿題をするつもりです。
Tôi định về nhà là làm bài tập ngay.
💡 ~(か)と思うと・~(か)と思ったら thường dùng để thuật lại sự thay đổi đã quan sát được, không dùng để trình bày kế hoạch cho tương lai.
子どもは眠ったかと思うと、すぐに目を覚ましました。
Đứa trẻ vừa mới ngủ thì đã tỉnh dậy ngay.
3 Chủ ngữ của vế trước thường không phải là người nói
Khi diễn tả hai sự việc xảy ra liên tiếp, mẫu này thường được dùng để quan sát hoặc thuật lại hành động của người khác, hay sự thay đổi của thời tiết, sự vật.
Thông thường, không dùng mẫu này để kể một chuỗi hành động do chính người nói chủ động thực hiện.
Không tự nhiên:
私は家に帰ったかと思うと、すぐに料理を作りました。
Tự nhiên:
私は家に帰ると、すぐに料理を作りました。
Tôi vừa về nhà là bắt tay vào nấu ăn ngay.
💡 Mẫu này thường thể hiện góc nhìn của người quan sát trước sự thay đổi nhanh chóng của sự việc.
彼は帰ってきたかと思うと、また出かけていきました。
Anh ấy vừa mới về nhà thì đã lại đi ra ngoài.
Phân biệt ~かと思うと và ~かと思ったら
Trong cách dùng diễn tả hai sự việc liên tiếp, hai mẫu có ý nghĩa gần như giống nhau.
~かと思うと
彼は立ち上がったかと思うと、急に走り出しました。
Anh ấy vừa đứng dậy thì đột nhiên chạy đi.
~かと思ったら
彼は立ち上がったかと思ったら、急に走り出しました。
Anh ấy vừa đứng dậy thì đột nhiên chạy đi.
💡 Cả hai đều nhấn mạnh sự chuyển biến nhanh chóng. ~かと思ったら thường mang sắc thái kể lại điều người nói vừa nhận thấy hoặc cảm thấy bất ngờ. Tuy nhiên, sự khác biệt này không tuyệt đối.
Phân biệt ~(か)と思うと・~(か)と思ったら và ~たとたん(に)
Cả hai đều diễn tả sự việc xảy ra liên tiếp trong khoảng thời gian rất ngắn.
~たとたん(に)
Nhấn mạnh thời điểm ngay sau khi một hành động hoàn tất.
ドアを開けたとたん、猫が飛び出してきました。
Vừa mở cửa thì con mèo đã lao ra ngoài.
~(か)と思うと・~(か)と思ったら
Nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng giữa hai sự việc, thường khiến người quan sát bất ngờ.
猫は部屋に入ってきたかと思うと、すぐに出ていきました。
Con mèo vừa mới vào phòng thì đã lập tức đi ra ngoài.
💡 ~たとたん(に) nhấn mạnh khoảnh khắc xảy ra sự việc, còn ~(か)と思うと・~(か)と思ったら nhấn mạnh tốc độ chuyển biến giữa hai sự việc.
Phân biệt nghĩa “vừa mới... thì...” và “cứ tưởng... nhưng...”
Đặc biệt, ~かと思ったら còn có thể được sử dụng với nghĩa “cứ tưởng rằng... nhưng thực tế lại...”.
Diễn tả hai sự việc liên tiếp:
雨がやんだかと思ったら、また降り始めました。
Mưa vừa mới tạnh thì trời lại bắt đầu mưa.
Diễn tả nhận định khác với thực tế:
今日は休みかと思ったら、普通に授業がありました。
Tôi cứ tưởng hôm nay được nghỉ, nhưng hóa ra vẫn có tiết học như bình thường.
💡 Ở nghĩa thứ hai, ~かと思ったら diễn tả sự khác biệt giữa điều người nói tưởng và thực tế, không nhất thiết là hai sự việc xảy ra liên tiếp. Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~(か)と思うと・~(か)と思ったら.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
赤ちゃんは () かと思うと、すぐに笑い出しました。 (泣く)
泣く là động từ nhóm 1, chuyển く thành いた ở thể た. 泣いたかと思うと diễn tả việc em bé vừa khóc thì ngay sau đó đã bật cười.
Dịch câu:
Em bé vừa mới khóc đó mà ngay sau đó đã bật cười.
-
2
雨が () と思ったら、また降り始めました。 (やむ)
やむ là động từ nhóm 1, chuyển む thành んだ ở thể た. やんだと思ったら diễn tả việc mưa vừa tạnh thì ngay sau đó lại bắt đầu rơi.
Dịch câu:
Mưa vừa mới tạnh thì trời lại bắt đầu mưa.
-
3
彼は部屋に () かと思うと、何も言わずに出ていきました。 (入る)
入る là động từ nhóm 1, chuyển る thành った ở thể た. 入ったかと思うと diễn tả việc anh ấy vừa bước vào phòng thì đã lập tức đi ra.
Dịch câu:
Anh ấy vừa mới bước vào phòng thì đã đi ra mà không nói lời nào.
-
4
空が () と思ったら、突然激しい雨が降り始めました。 (暗くなる)
暗くなる có động từ なる thuộc nhóm 1, chuyển sang thể た thành なった. 暗くなったと思ったら diễn tả việc bầu trời vừa tối sầm thì mưa lớn đã bắt đầu trút xuống.
Dịch câu:
Bầu trời vừa tối sầm lại thì đột nhiên mưa lớn bắt đầu trút xuống.
-
5
子どもたちは () かと思うと、また騒ぎ始めました。 (静かになる)
静かになる có động từ なる thuộc nhóm 1, chuyển sang thể た thành なった. 静かになったかと思うと diễn tả việc bọn trẻ vừa yên lặng thì lại bắt đầu ồn ào.
Dịch câu:
Bọn trẻ vừa mới yên lặng được một chút thì lại bắt đầu ồn ào.
-
6
電車が駅に () と思ったら、すぐにドアが開きました。 (着く)
着く là động từ nhóm 1, chuyển く thành いた ở thể た. 着いたと思ったら diễn tả việc cửa tàu mở ngay sau khi tàu vừa đến ga.
Dịch câu:
Tàu vừa mới đến ga thì cửa đã mở ngay.
-
7
彼女は () かと思うと、急に真剣な顔になりました。 (笑う)
笑う là động từ nhóm 1, chuyển う thành った ở thể た. 笑ったかと思うと diễn tả việc cô ấy vừa cười thì đột nhiên thay đổi sang vẻ mặt nghiêm túc.
Dịch câu:
Cô ấy vừa mới cười đó mà đột nhiên đã trở nên nghiêm túc.
-
8
犬は飼い主の姿を () と思ったら、一目散に走っていきました。 (見る)
見る là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm た thành 見た. 見たと思ったら diễn tả việc con chó vừa nhìn thấy chủ thì đã chạy vụt đi.
Dịch câu:
Con chó vừa nhìn thấy chủ thì đã chạy vụt đi về phía chủ.
-
9
春に () かと思うと、あっという間に暑くなりました。 (なる)
なる là động từ nhóm 1, chuyển る thành った ở thể た. なったかと思うと diễn tả cảm giác mùa xuân vừa mới đến mà thời tiết đã nhanh chóng trở nên nóng bức.
Dịch câu:
Cứ ngỡ mùa xuân vừa mới đến mà chẳng mấy chốc trời đã nóng lên.
-
10
彼は席に () と思ったら、すぐに立ち上がりました。 (座る)
座る là động từ nhóm 1, chuyển る thành った ở thể た. 座ったと思ったら diễn tả việc anh ấy vừa ngồi xuống thì đã đứng dậy ngay.
Dịch câu:
Anh ấy vừa mới ngồi xuống ghế thì đã đứng dậy ngay.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.