Danh sách

09. ~(よ)うとする・~(よ)うとしている・~(よ)うとしない

Nghĩa
  1. 1 ~(よ)うとする: Định làm... / Cố gắng làm... / Sắp sửa...
  2. 2 ~(よ)うとしている: Đang định... / Đang cố gắng... / Đang chuẩn bị...
  3. 3 ~(よ)うとしない: Không chịu... / Không có ý định... / Không cố gắng...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí
Động từ thể ý chí
Ví dụ
開ける → 開けようとする – Định mở.

Ví dụ

  • 1

    Tôi đã định lên tàu điện nhưng cửa đã đóng mất rồi.

  • 2

    Anh ấy đã cố nhấc chiếc hộp nặng lên nhưng một mình thì không thể.

  • 3

    Khi tôi vừa định ra khỏi nhà thì điện thoại đột nhiên reo.

  • 4

    Vì em bé sắp bật khóc nên người mẹ vội vàng bế bé lên.

  • 5

    Cô ấy đang cố gắng tiết kiệm tiền bằng cách làm thêm để đi du học.

  • 6

    Khi mặt trời sắp lặn, chúng tôi đã đến đỉnh núi.

  • 7

    Dù đã bảo anh ấy xin lỗi nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không chịu xin lỗi.

  • 8

    Đứa trẻ ghét rau nên không chịu ăn dù chỉ một chút.

  • 9

    Dù giáo viên đặt câu hỏi nhưng anh ấy vẫn không chịu trả lời.

  • 10

    Anh ấy đã cố che giấu thất bại của mình, nhưng ngược lại còn khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.

Lưu ý

1 ~(よ)うとした không khẳng định hành động đã thành công

Tôi đã cố nhấc chiếc hộp nặng lên nhưng không nhấc nổi.

2 ~(よ)うとしない thường dùng để phê bình thái độ của người khác

Dù chính anh ấy là người sai nhưng anh ấy vẫn không chịu xin lỗi.

Phân biệt ba mẫu ngữ pháp

Phân biệt ~(よ)うとする và ~つもりだ

Phân biệt ~(よ)うとしている và ~ところだ

Phân biệt ~(よ)うとしている và ~つつある

Cách chia động từ sang thể ý chí

Phân biệt ~(よ)うとしない và ~(よ)うとしなかった

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~か~ないかのうちに Bài tiếp theo ~つつある