09. ~(よ)うとする・~(よ)うとしている・~(よ)うとしない
- 1 ~(よ)うとする: Định làm... / Cố gắng làm... / Sắp sửa...
- 2 ~(よ)うとしている: Đang định... / Đang cố gắng... / Đang chuẩn bị...
- 3 ~(よ)うとしない: Không chịu... / Không có ý định... / Không cố gắng...
Cách dùng
1. ~(よ)うとする: Diễn tả ý định, nỗ lực hoặc thời điểm sắp thực hiện hành động
~(よ)うとする được sử dụng khi một người định làm hoặc cố gắng thực hiện một hành động nào đó.
Mẫu này cũng có thể diễn tả một sự việc đang ở thời điểm sắp xảy ra.
Trong câu kể về một tình huống cụ thể, mẫu thường xuất hiện ở dạng ~(よ)うとした, diễn tả việc đã định hoặc đã cố gắng làm điều gì đó. Hành động đó chưa chắc đã được thực hiện thành công.
Ví dụ:
彼はドアを開けようとした。
Anh ấy đã định mở cửa.
重い荷物を持ち上げようとしたが、持ち上がらなかった。
Tôi đã cố nhấc kiện hành lý nặng lên nhưng không nhấc nổi.
2. ~(よ)うとしている: Diễn tả trạng thái đang chuẩn bị, đang cố gắng hoặc sắp xảy ra
~(よ)うとしている nhấn mạnh một người đang có ý định, đang chuẩn bị hoặc đang cố gắng thực hiện hành động.
Khi chủ thể là sự vật hoặc hiện tượng tự nhiên, mẫu này thường diễn tả thời điểm một sự việc sắp xảy ra.
Ví dụ:
彼は今の会社を辞めようとしている。
Anh ấy đang định nghỉ công ty hiện tại.
太陽が沈もうとしている。
Mặt trời sắp lặn.
3. ~(よ)うとしない: Diễn tả việc không chịu hoặc không có ý định thực hiện hành động
~(よ)うとしない được sử dụng khi một người không muốn, không chịu hoặc không có ý định thực hiện một hành động nào đó.
Mẫu này thường mang sắc thái phê bình, bất mãn hoặc ngạc nhiên khi một người không thực hiện điều được mong đợi.
Ví dụ:
彼は自分の間違いを認めようとしない。
Anh ấy không chịu thừa nhận lỗi sai của mình.
何度注意しても、弟は勉強しようとしない。
Dù đã nhắc nhở nhiều lần nhưng em trai tôi vẫn không chịu học.
Cấu trúc
| Động từ thể ý chí | V意向形 + とする |
| Động từ thể ý chí | V意向形 + としている |
| Động từ thể ý chí | V意向形 + としない |
| 開ける → 開けようとする – Định mở. | 帰る → 帰ろうとしている – Đang định về. |
Ví dụ
-
1
電車に乗ろうとしたが、ドアが閉まってしまった。
Tôi đã định lên tàu điện nhưng cửa đã đóng mất rồi.
-
2
彼は重い箱を持ち上げようとしたが、一人では無理だった。
Anh ấy đã cố nhấc chiếc hộp nặng lên nhưng một mình thì không thể.
-
3
家を出ようとしたとき、突然電話が鳴った。
Khi tôi vừa định ra khỏi nhà thì điện thoại đột nhiên reo.
-
4
赤ちゃんが泣き出そうとしているので、母親は急いで抱き上げた。
Vì em bé sắp bật khóc nên người mẹ vội vàng bế bé lên.
-
5
彼女は留学するために、アルバイトでお金を貯めようとしている。
Cô ấy đang cố gắng tiết kiệm tiền bằng cách làm thêm để đi du học.
-
6
太陽が沈もうとしているころ、私たちは山の頂上に着いた。
Khi mặt trời sắp lặn, chúng tôi đã đến đỉnh núi.
-
7
何度謝るように言っても、彼は謝ろうとしない。
Dù đã bảo anh ấy xin lỗi nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không chịu xin lỗi.
-
8
子どもは野菜が嫌いで、少しも食べようとしない。
Đứa trẻ ghét rau nên không chịu ăn dù chỉ một chút.
-
9
先生が質問しても、彼は答えようとしなかった。
Dù giáo viên đặt câu hỏi nhưng anh ấy vẫn không chịu trả lời.
-
10
彼は自分の失敗を隠そうとして、かえって問題を大きくしてしまった。
Anh ấy đã cố che giấu thất bại của mình, nhưng ngược lại còn khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
Lưu ý
1 ~(よ)うとした không khẳng định hành động đã thành công
Mẫu này chỉ diễn tả việc đã định hoặc đã cố gắng thực hiện hành động.
家を出ようとしたが、急に雨が降り始めた。
Tôi đã định ra khỏi nhà nhưng trời đột nhiên bắt đầu mưa.
💡 Cần dựa vào mệnh đề phía sau để xác định hành động có thực sự được thực hiện hay không.
重い箱を持ち上げようとしたが、持ち上がらなかった。
Tôi đã cố nhấc chiếc hộp nặng lên nhưng không nhấc nổi.
2 ~(よ)うとしない thường dùng để phê bình thái độ của người khác
Mẫu này thường được sử dụng khi người nói cho rằng một người đáng lẽ nên thực hiện hành động nhưng lại không chịu làm.
何度説明しても、彼女は話を聞こうとしない。
Dù đã giải thích nhiều lần nhưng cô ấy vẫn không chịu lắng nghe.
💡 ~(よ)うとしない thường mạnh hơn cách phủ định thông thường ~ない vì nhấn mạnh sự không sẵn lòng thực hiện hành động.
彼は自分が悪いのに、謝ろうとしない。
Dù chính anh ấy là người sai nhưng anh ấy vẫn không chịu xin lỗi.
Phân biệt ba mẫu ngữ pháp
Cả ba mẫu đều sử dụng động từ thể ý chí nhưng khác nhau về ý nghĩa.
| Mẫu | Ý nghĩa chính | Trọng tâm |
|---|---|---|
| ~(よ)うとする | Định làm, cố gắng làm | Ý định hoặc nỗ lực |
| ~(よ)うとしている | Đang định, đang cố gắng, sắp sửa | Trạng thái đang diễn ra |
| ~(よ)うとしない | Không chịu, không định làm | Sự từ chối hoặc thiếu ý định |
彼はドアを開けようとしている。
Anh ấy đang định mở cửa.
彼はドアを開けようとしない。
Anh ấy không chịu mở cửa.
💡 Điểm khác biệt nằm ở việc chủ thể định thực hiện, đang trong trạng thái chuẩn bị thực hiện hay không chịu thực hiện hành động.
Phân biệt ~(よ)うとする và ~つもりだ
~(よ)うとする
Thường diễn tả ý định gắn với một hành động cụ thể hoặc nỗ lực thực hiện hành động.
家を出ようとしたとき、雨が降り始めた。
Khi tôi vừa định ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
~つもりだ
Diễn tả dự định hoặc kế hoạch của một người.
来年、日本へ留学するつもりだ。
Tôi dự định đi du học Nhật Bản vào năm sau.
💡 ~つもりだ nhấn mạnh dự định, còn ~(よ)うとする thường nhấn mạnh ý định hoặc nỗ lực hướng tới việc thực hiện hành động.
Phân biệt ~(よ)うとしている và ~ところだ
~(よ)うとしている
Diễn tả trạng thái đang định, đang cố gắng hoặc sắp xảy ra.
彼はドアを開けようとしている。
Anh ấy đang định mở cửa.
V辞書形 + ところだ
Diễn tả thời điểm ngay trước khi bắt đầu hành động.
彼はこれからドアを開けるところだ。
Anh ấy chuẩn bị mở cửa ngay bây giờ.
💡 ~(よ)うとしている có thể diễn tả ý chí hoặc nỗ lực, còn ~ところだ chủ yếu nhấn mạnh thời điểm của hành động.
Phân biệt ~(よ)うとしている và ~つつある
~(よ)うとしている
Nhấn mạnh thời điểm một sự việc sắp xảy ra.
太陽が沈もうとしている。
Mặt trời sắp lặn.
~つつある
Nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra.
太陽が沈みつつある。
Mặt trời đang dần lặn.
💡 ~(よ)うとしている tập trung vào thời điểm sắp xảy ra, còn ~つつある tập trung vào quá trình đang diễn ra.
Cách chia động từ sang thể ý chí
| Nhóm động từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhóm 1 | Chuyển âm cuối hàng う sang hàng お + う | 書く → 書こう |
| Nhóm 2 | Bỏ る + よう | 食べる → 食べよう |
| Nhóm 3 | する → しよう | 勉強する → 勉強しよう |
| Nhóm 3 | 来る → 来よう(こよう) | 来る → 来よう |
見る → 見ようとしている
勉強する → 勉強しようとしない
Phân biệt ~(よ)うとしない và ~(よ)うとしなかった
~(よ)うとしない
Diễn tả việc không chịu thực hiện hành động ở hiện tại hoặc một thái độ thường xuyên.
彼は自分の間違いを認めようとしない。
Anh ấy không chịu thừa nhận lỗi sai của mình.
~(よ)うとしなかった
Diễn tả việc đã không chịu hoặc không có ý định thực hiện hành động trong quá khứ.
昨日、彼は何も説明しようとしなかった。
Hôm qua, anh ấy đã không chịu giải thích bất cứ điều gì.
💡 Cả hai đều nhấn mạnh việc không có ý định hoặc không chịu thực hiện hành động, chỉ khác nhau về thời điểm.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~(よ)うとする・~(よ)うとしている・~(よ)うとしない.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
電車に () としたが、ドアが閉まってしまいました。 (乗る)
乗る là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ý chí: 乗る → 乗ろう.
Cấu trúc: 乗ろうとする
Trong câu này, ~ようとした diễn tả việc đã định lên tàu nhưng không thực hiện được.
Dịch câu:
Tôi đã định lên tàu điện nhưng cửa đã đóng mất rồi.
-
2
彼は重い箱を () としたが、一人では無理でした。 (持ち上げる)
持ち上げる là động từ nhóm 2.
Bỏ る + よう:
持ち上げる → 持ち上げよう
Cấu trúc: 持ち上げようとする
Diễn tả việc đã cố gắng nhấc chiếc hộp lên nhưng không thành công.
Dịch câu:
Anh ấy đã cố nhấc chiếc hộp nặng lên nhưng một mình thì không thể.
-
3
家を () としたとき、突然電話が鳴りました。 (出る)
出る là động từ nhóm 2.
Bỏ る + よう:
出る → 出よう
Cấu trúc: 出ようとする
Diễn tả thời điểm ngay trước khi định ra khỏi nhà.
Dịch câu:
Khi tôi vừa định ra khỏi nhà thì điện thoại đột nhiên reo.
-
4
赤ちゃんが () としているので、母親は急いで抱き上げました。 (泣き出す)
泣き出す là động từ nhóm 1.
Chuyển sang thể ý chí: 泣き出す → 泣き出そう.
Cấu trúc: 泣き出そうとしている
Diễn tả em bé đang ở thời điểm sắp bật khóc.
Dịch câu:
Vì em bé sắp bật khóc nên người mẹ vội vàng bế bé lên.
-
5
彼女は留学するために、アルバイトでお金を () としている。 (貯める)
貯める là động từ nhóm 2.
Bỏ る + よう:
貯める → 貯めよう
Cấu trúc: 貯めようとしている
Diễn tả việc đang cố gắng tiết kiệm tiền để đi du học.
Dịch câu:
Cô ấy đang cố gắng tiết kiệm tiền bằng cách làm thêm để đi du học.
-
6
太陽が () としているころ、私たちは山の頂上に着きました。 (沈む)
沈む là động từ nhóm 1.
Chuyển âm cuối む sang も + う:
沈む → 沈もう
Cấu trúc: 沈もうとしている
Diễn tả mặt trời đang ở thời điểm sắp lặn.
Dịch câu:
Khi mặt trời sắp lặn, chúng tôi đã đến đỉnh núi.
-
7
何度謝るように言っても、彼は () としません。 (謝る)
謝る là động từ nhóm 1.
Chuyển âm cuối る sang ろ + う:
謝る → 謝ろう
Cấu trúc: 謝ろうとしない
Diễn tả việc không chịu xin lỗi dù đã được nhắc nhở nhiều lần.
Dịch câu:
Dù đã bảo anh ấy xin lỗi nhiều lần nhưng anh ấy vẫn không chịu xin lỗi.
-
8
子どもは野菜が嫌いで、少しも () としません。 (食べる)
食べる là động từ nhóm 2.
Bỏ る + よう:
食べる → 食べよう
Cấu trúc: 食べようとしない
Diễn tả việc đứa trẻ không chịu ăn rau.
Dịch câu:
Đứa trẻ ghét rau nên không chịu ăn dù chỉ một chút.
-
9
先生が質問しても、彼は () としませんでした。 (答える)
答える là động từ nhóm 2.
Bỏ る + よう:
答える → 答えよう
Cấu trúc: 答えようとしない
Dạng quá khứ: 答えようとしなかった / 答えようとしませんでした.
Diễn tả việc đã không chịu trả lời câu hỏi.
Dịch câu:
Dù giáo viên đặt câu hỏi nhưng anh ấy vẫn không chịu trả lời.
-
10
彼は自分の失敗を () として、かえって問題を大きくしてしまいました。 (隠す)
隠す là động từ nhóm 1.
Chuyển âm cuối す sang そ + う:
隠す → 隠そう
Cấu trúc: 隠そうとする
Diễn tả việc cố gắng che giấu thất bại của mình.
Dịch câu:
Anh ấy đã cố che giấu thất bại của mình, nhưng ngược lại còn khiến vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
1 Sắp xếp các từ/cụm từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.